Danh sách mã citad
Danh sách mã citad
Chat với AI▼
| Citad code | Bank code | Bank name | Branch name | City code |
|---|---|---|---|---|
| 01101011 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | NHNN VU TAI CHINH - KE TOAN | 01 |
| 01101014 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | Ngân Hàng Nhà Nước Sở giao dịch | 01 |
| 01101018 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | Ngân Hàng Nhà Nước Cục Quản trị | 01 |
| 01101100 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | TP Hà Nội | 01 |
| 01201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Ngân hàng công thương Việt Nam Việt Nam | 01 |
| 01201002 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | TP Hà Nội | 01 |
| 01201003 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Đống Đa | 01 |
| 01201004 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Ba Đình | 01 |
| 01201005 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Chương dương | 01 |
| 01201006 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Đông Anh | 01 |
| 01201007 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Thanh Xuân | 01 |
| 01201008 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Nam Thăng Long | 01 |
| 01201009 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Bắc Hà Nội | 01 |
| 01201010 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Đông Hà Nội | 01 |
| 01201011 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Hoàn Kiếm | 01 |
| 01201012 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Hai Bà Trưng | 01 |
| 01201013 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Tây Hà Nội | 01 |
| 01201014 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Hoàng Mai | 01 |
| 01201015 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Đô Thành | 01 |
| 01201016 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Quang Trung | 01 |
| 01201017 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Thăng Long | 01 |
| 01201018 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Tây Thăng Long | 01 |
| 01201019 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Thành An | 01 |
| 01201020 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Bắc Thăng Long | 01 |
| 01201021 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | NH TMCP CONG THUONG VIET NAM TRUNG TAM QL TIEN MAT HA NOI | 01 |
| 01201022 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | HA THANH | 01 |
| 01201023 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | TRANG AN | 01 |
| 01201025 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Quang Minh | 01 |
| 01202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam Viet Nam | 01 |
| 01202002 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Sở giao dịch 1 | 01 |
| 01202003 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Hà Nội | 01 |
| 01202004 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Bắc Hà Nội | 01 |
| 01202005 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Hà Thành | 01 |
| 01202006 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Thăng Long | 01 |
| 01202007 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Đông Đô | 01 |
| 01202008 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Đông Hà Nội | 01 |
| 01202009 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Quang Trung | 01 |
| 01202010 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Cầu Giấy | 01 |
| 01202011 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Hai Bà Trưng | 01 |
| 01202012 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Thành Đô | 01 |
| 01202013 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Ba Đình | 01 |
| 01202014 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Nam Hà Nội | 01 |
| 01202015 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam Sở Giao dịch 3 | 01 |
| 01202016 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Tây Hồ | 01 |
| 01202017 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Hà Đông | 01 |
| 01202018 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Sơn Tây | 01 |
| 01202019 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Thanh Xuân | 01 |
| 01202020 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Mỹ Đình | 01 |
| 01202021 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Hoàn Kiếm | 01 |
| 01202022 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Chương Dương | 01 |
| 01202023 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Hồng Hà | 01 |
| 01202024 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Tràng An | 01 |
| 01202025 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Đống Đa | 01 |
| 01202026 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Quang Minh | 01 |
| 01202027 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Thạch Thất | 01 |
| 01202028 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Từ Liêm | 01 |
| 01202029 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Thái Hà | 01 |
| 01202030 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |