| 01101011 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | NHNN VU TAI CHINH - KE TOAN | 01 |
| 01101014 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | Ngân Hàng Nhà Nước Sở giao dịch | 01 |
| 01101018 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | Ngân Hàng Nhà Nước Cục Quản trị | 01 |
| 01101100 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | TP Hà Nội | 01 |
| 01201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Ngân hàng công thương Việt Nam Việt Nam | 01 |
| 01201002 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | TP Hà Nội | 01 |
| 01201003 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Đống Đa | 01 |
| 01201004 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Ba Đình | 01 |
| 01201005 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Chương dương | 01 |
| 01201006 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Đông Anh | 01 |
| 01201007 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Thanh Xuân | 01 |
| 01201008 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Nam Thăng Long | 01 |
| 01201009 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Bắc Hà Nội | 01 |
| 01201010 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Đông Hà Nội | 01 |
| 01201011 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Hoàn Kiếm | 01 |
| 01201012 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Hai Bà Trưng | 01 |
| 01201013 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Tây Hà Nội | 01 |
| 01201014 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Hoàng Mai | 01 |
| 01201015 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Đô Thành | 01 |
| 01201016 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Quang Trung | 01 |
| 01201017 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Thăng Long | 01 |
| 01201018 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Tây Thăng Long | 01 |
| 01201019 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Thành An | 01 |
| 01201020 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Bắc Thăng Long | 01 |
| 01201021 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | NH TMCP CONG THUONG VIET NAM TRUNG TAM QL TIEN MAT HA NOI | 01 |
| 01201022 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | HA THANH | 01 |
| 01201023 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | TRANG AN | 01 |
| 01201025 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Quang Minh | 01 |
| 01202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam Viet Nam | 01 |
| 01202002 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Sở giao dịch 1 | 01 |
| 01202003 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Hà Nội | 01 |
| 01202004 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Bắc Hà Nội | 01 |
| 01202005 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Hà Thành | 01 |
| 01202006 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Thăng Long | 01 |
| 01202007 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Đông Đô | 01 |
| 01202008 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Đông Hà Nội | 01 |
| 01202009 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Quang Trung | 01 |
| 01202010 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Cầu Giấy | 01 |
| 01202011 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Hai Bà Trưng | 01 |
| 01202012 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Thành Đô | 01 |
| 01202013 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Ba Đình | 01 |
| 01202014 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Nam Hà Nội | 01 |
| 01202015 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam Sở Giao dịch 3 | 01 |
| 01202016 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Tây Hồ | 01 |
| 01202017 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Hà Đông | 01 |
| 01202018 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Sơn Tây | 01 |
| 01202019 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Thanh Xuân | 01 |
| 01202020 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Mỹ Đình | 01 |
| 01202021 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Hoàn Kiếm | 01 |
| 01202022 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Chương Dương | 01 |
| 01202023 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Hồng Hà | 01 |
| 01202024 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Tràng An | 01 |
| 01202025 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Đống Đa | 01 |
| 01202026 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Quang Minh | 01 |
| 01202027 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Thạch Thất | 01 |
| 01202028 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Từ Liêm | 01 |
| 01202029 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Thái Hà | 01 |
| 01202030 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Đại la | 01 |
| 01202031 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Hoài Đức | 01 |
| 01202032 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Gia Lâm | 01 |
| 01202033 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Hoàng Mai | 01 |
| 01202034 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Ngọc Khánh | 01 |
| 01202035 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Bắc Hà | 01 |
| 01203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Viet Nam | 01 |
| 01203002 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Ngân hàng TMCP Ngoại Thương SGD | 01 |
| 01203003 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Hà Nội | 01 |
| 01203004 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Thăng Long | 01 |
| 01203005 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Ba Đình | 01 |
| 01203006 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Thành Công | 01 |
| 01203007 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Chương Dương | 01 |
| 01203008 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Hoàn Kiếm | 01 |
| 01203009 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Tây Hà Nội | 01 |
| 01203010 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Thanh Xuân | 01 |
| 01203011 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Tây Hồ | 01 |
| 01203012 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Sóc Sơn | 01 |
| 01203013 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Đông Anh | 01 |
| 01203014 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Hà Thành | 01 |
| 01203015 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Hoàng Mai | 01 |
| 01203016 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Nam Hà Nội | 01 |
| 01203500 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Hội sở chính | 01 |
| 01204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Hội sở chính | 01 |
| 01204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | So giao dich | 01 |
| 01204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ha Noi | 01 |
| 01204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Thanh Tri Ha Noi | 01 |
| 01204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tu liem Hà Nội | 01 |
| 01204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Bac Ha Noi | 01 |
| 01204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tay Ha Noi | 01 |
| 01204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Dong Ha Noi | 01 |
| 01204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TT Thanh Toan | 01 |
| 01204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Lang Ha Ha Noi | 01 |
| 01204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Thang Long | 01 |
| 01204012 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Soc Son Ha Noi | 01 |
| 01204014 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Gia Lam Ha Noi | 01 |
| 01204015 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Dong Anh Hà Nội | 01 |
| 01204016 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Cau Giay Ha Noi | 01 |
| 01204017 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Nam Hà nội | 01 |
| 01204018 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Hong Ha | 01 |
| 01204019 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Long bien | 01 |
| 01204020 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Hoang Mai | 01 |
| 01204021 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Phúc Thọ, HàTây I | 01 |
| 01204022 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Hoan Kiem | 01 |
| 01204023 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Hoàng Quốc Việt | 01 |
| 01204024 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Mỹ Đình | 01 |
| 01204025 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tây Hồ | 01 |
| 01204026 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Hà Nội I | 01 |
| 01204027 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Trung Yen | 01 |
| 01204028 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Hùng Vương | 01 |
| 01204029 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tràng An | 01 |
| 01204030 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Thủ Đô | 01 |
| 01204031 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tây Đô | 01 |
| 01204032 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Hà Thành | 01 |
| 01204033 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tam trinh | 01 |
| 01204034 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Đống Đa | 01 |
| 01204035 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Hà Nội II | 01 |
| 01204036 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ha Tay | 01 |
| 01204037 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Hoài Đức, Hà Nội | 01 |
| 01204038 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Hòa Lạc,Hà Nội I | 01 |
| 01204039 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Thanh Oai Hà Nội II | 01 |
| 01204040 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Mỹ Đức Ha Noi | 01 |
| 01204041 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Ứng Hòa Ha Noi | 01 |
| 01204042 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Thường Tín, Hà Nội II | 01 |
| 01204043 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Quốc Oai Ha Noi | 01 |
| 01204044 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Ba Vì, Hà Tây I | 01 |
| 01204045 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Đan Phượng,Tây Đô | 01 |
| 01204046 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Phú Xuyên, Hà Nội II | 01 |
| 01204047 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Thạch Thất Hà Nội I | 01 |
| 01204048 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Xuân Mai, Hà Nội I | 01 |
| 01204049 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Hà Tây I | 01 |
| 01204050 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Chương Mỹ, Hà Nội I | 01 |
| 01204051 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Mê Linh | 01 |
| 01204052 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Hai Bà Trưng Hà Nội | 01 |
| 01204288 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tràng Tiền Hà Nội | 01 |
| 01204290 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Phòng Tài Vụ HSC | 01 |
| 01204294 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Lý Thường Kiệt Hà Nội | 01 |
| 01204295 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Bà Triệu Hà Nội | 01 |
| 01204296 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Chương Dương Hà Nội | 01 |
| 01204298 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ba Đình Hà Nội | 01 |
| 01204500 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | CTY CHO THUE TAI CHINH NHNO&PTNT - CO SO I | 01 |
| 01207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Ngân hàng Chính sách xã hội Việt Nam Sở Giao dịch | 01 |
| 01207002 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Hà Nội | 01 |
| 01207003 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Hà Tây | 01 |
| 01207004 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Ngân hàng Chính sách xã hội Việt Nam Hội sở chính | 01 |
| 01208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | Ngân hàng Phát triển Việt Nam Hoi so chinh | 01 |
| 01208002 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | Ngân hàng Phát triển Việt Nam So Giao Dich I | 01 |
| 01208004 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | NGAN HANG PHAT TRIEN VIET NAM VAN PHONG NHPT | 01 |
| 01208006 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | NH PHAT TRIEN VIET NAM TRUNG TAM DAO TAO VA TRUYEN THONG | 01 |
| 01302001 | MARITIMEBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam | Ngân hàng Hàng Hải Việt Nam Tru so chinh | 01 |
| 01303002 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Long Biên | 01 |
| 01303003 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Thường Tín | 01 |
| 01303004 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín Dong Da | 01 |
| 01303005 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Ha Noi | 01 |
| 01303006 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín Thang Long | 01 |
| 01303007 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thư ơng Tín | Thanh Trì | 01 |
| 01303008 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Đông Đô | 01 |
| 01303009 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | HANG BAI | 01 |
| 01303010 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | GIANG VO | 01 |
| 01303011 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | DONG ANH | 01 |
| 01303012 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | TU LIEM | 01 |
| 01304001 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Ngân hàng Đông Á Ha Noi | 01 |
| 01305001 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Ngân hàng Xuất nhập khẩu Việt Nam Ha Noi | 01 |
| 01305002 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Ba Đình | 01 |
| 01305003 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Ngân hàng Xuất nhập khẩu Việt Nam Long Bien | 01 |
| 01305004 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Thủ Đô | 01 |
| 01305005 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Ngân hàng Xuất nhập khẩu Việt Nam Cau Giay | 01 |
| 01305006 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Ngân hàng Xuất nhập khẩu Việt Nam Đống Đa | 01 |
| 01306001 | NAMABANK | Ngân hàng TMCP Nam Á | Ngân hàng Nam Á Ha Noi | 01 |
| 01307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Ha Noi | 01 |
| 01307004 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Thăng Long | 01 |
| 01307500 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Hà Nội | 01 |
| 01308001 | SAIGONBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương | Ha Noi | 01 |
| 01308002 | SAIGONBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương | Ngân hàng Sài Gòn Công Thương Long Biên | 01 |
| 01308003 | SAIGONBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương | Ngân hàng Sài Gòn Công Thương Cầu Giấy | 01 |
| 01308004 | SAIGONBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương | Ngân hàng Sài Gòn Công Thương Dong da HN | 01 |
| 01308005 | SAIGONBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương | Ngân hàng Sài Gòn Công Thương Hoan Kiem | 01 |
| 01308006 | SAIGONBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương | Ngân hàng Sài Gòn Công Thương BA DINH HN | 01 |
| 01309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng HSC | 01 |
| 01309003 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Đông Đô | 01 |
| 01309004 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Ngô Quyền | 01 |
| 01309008 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Kinh Đô | 01 |
| 01309009 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Hà Nội | 01 |
| 01309010 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Thăng Long | 01 |
| 01309012 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng Sở Giao dịch | 01 |
| 01309013 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | TRAN HUNG DAO | 01 |
| 01309014 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | THUONG TIN | 01 |
| 01310001 | TECHCOMBANK | Ngân hàng thương mại Cổ phần kỹ thương Việt Nam | Ngân hàng Kỹ thương Việt Nam Hội sở chính | 01 |
| 01310005 | TECHCOMBANK | Ngân hàng thương mại Cổ phần kỹ thương Việt Nam | Hoàn Kiếm | 01 |
| 01310012 | TECHCOMBANK | Ngân hàng thương mại Cổ phần kỹ thương Việt Nam | Hà Thành | 01 |
| 01311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Ngân hàng Quân Đội Ha noi | 01 |
| 01311002 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Ngân hàng Quân Đội Chi nhánh Điện Biên Phủ | 01 |
| 01311003 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Ngân hàng Quân Đội Sở giao dịch 1 | 01 |
| 01311004 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Đống Đa | 01 |
| 01311005 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Thanh Xuân | 01 |
| 01311006 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Thăng Long | 01 |
| 01311007 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Hai Bà Trưng | 01 |
| 01311008 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Long Bien | 01 |
| 01311009 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Hoàng Quốc Việt | 01 |
| 01311010 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Trần Duy Hưng | 01 |
| 01311011 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Tây Hồ | 01 |
| 01311012 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Tây Hà Nội | 01 |
| 01311013 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Hoàn Kiếm | 01 |
| 01311014 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Mỹ Đình | 01 |
| 01311033 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Ba Đình | 01 |
| 01311034 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | SON TAY | 01 |
| 01311035 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | DONG ANH | 01 |
| 01311036 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | THANH TRI | 01 |
| 01311037 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | GIA LAM | 01 |
| 01311038 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | SO GIAO DICH 3 | 01 |
| 01311039 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | HOAI DUC | 01 |
| 01313001 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á Ha noi | 01 |
| 01313002 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | THAI HA | 01 |
| 01313003 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | Hàng Đậu | 01 |
| 01313004 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | Hà Thành | 01 |
| 01313005 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | Thăng Long | 01 |
| 01313006 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | Cầu Giấy | 01 |
| 01313007 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | Kim Liên | 01 |
| 01313008 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | GIA LAM | 01 |
| 01313009 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | DONG ANH | 01 |
| 01313010 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | THANH TRI | 01 |
| 01313011 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | HOAI DUC | 01 |
| 01314002 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | Ha Noi | 01 |
| 01314003 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | Cầu Giấy | 01 |
| 01314004 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | Đống Đa | 01 |
| 01314005 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | Ba Đình | 01 |
| 01314006 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | Trung Hòa | 01 |
| 01314007 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | Sở Giao dịch | 01 |
| 01314008 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | Long Biên | 01 |
| 01314009 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | Hai Bà Trưng | 01 |
| 01314010 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | Hà Đông | 01 |
| 01314011 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | Lý Thường Kiệt | 01 |
| 01315001 | VCSB | Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Vũng Tàu | Ngân hàng Vũng Tàu Ha Noi | 01 |
| 01317001 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á HSC - Ha Noi | 01 |
| 01317002 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Hà Nội | 01 |
| 01317003 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á Lang Ha HN | 01 |
| 01317004 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Đại An | 01 |
| 01317005 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Cầu Giấy | 01 |
| 01317006 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Đống Đa | 01 |
| 01317007 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Thanh Xuân | 01 |
| 01317008 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Hà Đông | 01 |
| 01317009 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | NH TMCP DONG NAM A SO GIAO DICH | 01 |
| 01317010 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Long Biên | 01 |
| 01319001 | OCEANBANK | Ngân hàng Đại Dương | Hà Nội | 01 |
| 01319002 | OCEANBANK | Ngân hàng Đại Dương | Thăng Long | 01 |
| 01320001 | GPBANK | Ngân hàng TMCP Dầu Khí Toàn Cầu | Ngân hàng Dầu khí Toàn cầu Hội Sở Chính | 01 |
| 01320002 | GPBANK | Ngân hàng TMCP Dầu Khí Toàn Cầu | Hoàn Kiếm | 01 |
| 01320004 | GPBANK | Ngân hàng TMCP Dầu Khí Toàn Cầu | Thăng Long | 01 |
| 01320005 | GPBANK | Ngân hàng TMCP Dầu Khí Toàn Cầu | Ngân h àng Dầu khí Toàn cầu SGD Hà Nội | 01 |
| 01321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Ha noi | 01 |
| 01321002 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn Kiếm | 01 |
| 01321003 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Ba Đình | 01 |
| 01321004 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Hùng Vương | 01 |
| 01321005 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Hồ Gươm | 01 |
| 01323001 | ABBANK | Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình | Ha noi | 01 |
| 01323002 | ABBANK | Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình | Ngân hàng An Bình Hội sở chính | 01 |
| 01326001 | VNTINNGHIA | Ngân hàng TMCP Việt Nam Tín Nghĩa | Ha noi | 01 |
| 01327001 | VIETCAPITALBANK | Ngân hàng TMCP Bản Việt | Hà Nội | 01 |
| 01327002 | VIETCAPITALBANK | Ngân hàng TMCP Bản Việt | THANG LONG | 01 |
| 01329001 | FCB | Ngân hàng TMCP Đệ Nhất | Hà Nội | 01 |
| 01329002 | FCB | Ngân hàng TMCP Đệ Nhất | Thăng Long | 01 |
| 01333001 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | Ha noi | 01 |
| 01333002 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | Thăng Long | 01 |
| 01333003 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | LONG BIEN | 01 |
| 01333004 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | CAU GIAY | 01 |
| 01334001 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Hai Bà Trưng | 01 |
| 01334002 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Cầu Giấy | 01 |
| 01334003 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Thăng Long | 01 |
| 01334004 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Hà Nội | 01 |
| 01339001 | TRUSTBANK | Ngân hàng TMCP Ðại Tín | Ha Noi | 01 |
| 01341001 | PGBANK | Ngân hàng TMCP Xăng Dầu Petrolimex | Ha noi | 01 |
| 01341002 | PGBANK | Ngân hàng TMCP Xăng Dầu Petrolimex | Thăng Long | 01 |
| 01341003 | PGBANK | Ngân hàng TMCP Xăng Dầu Petrolimex | Ngân hàng Xăng dầu Petrolimex Hội sở chính | 01 |
| 01348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Ha noi | 01 |
| 01348002 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Ngân hàng Sài Gòn - Hà Nội HSC | 01 |
| 01348003 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Thăng Long | 01 |
| 01348004 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Hà Thành | 01 |
| 01348005 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Vạn Phúc | 01 |
| 01348006 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Kinh Đô | 01 |
| 01348007 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Hà Đông | 01 |
| 01348008 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Hoàn Kiếm | 01 |
| 01348009 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Ba Đình | 01 |
| 01348010 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Hàng Trống | 01 |
| 01348011 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Tây Hà Nội | 01 |
| 01348012 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Hàm Long | 01 |
| 01348013 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Hàn Thuyên | 01 |
| 01352001 | NCB | Ngân hàng Quốc Dân | Hà Nội | 01 |
| 01352002 | NCB | Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quoc Dan Hội sở chính | 01 |
| 01353001 | KIENLONGBANK | Ngân hàng TMCP Kiên Long | Hà Nội | 01 |
| 01355001 | VIETABANK | Ngân hàng thương mại CP Việt Á | Ha Noi | 01 |
| 01355002 | VIETABANK | Ngân hàng thương mại CP Việt Á | Ngân hàng Việt Á Hội sở chính | 01 |
| 01355003 | VIETABANK | Ngân hàng thương mại CP Việt Á | THANG LONG | 01 |
| 01355004 | VIETABANK | Ngân hàng thương mại CP Việt Á | HA DONG | 01 |
| 01355005 | VIETABANK | Ngân hàng thương mại CP Việt Á | HOANG MAI | 01 |
| 01356001 | VIETBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | Ngân hàng Việt Nam Thương Tín SGD Hà Nội | 01 |
| 01357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Ha Noi | 01 |
| 01357002 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Đông Đô | 01 |
| 01357003 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Thăng Long | 01 |
| 01357004 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Tây Hồ | 01 |
| 01357005 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | NHTMCP BUU DIEN LIEN VIET HOI SO CHINH | 01 |
| 01357006 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | XUAN MAI | 01 |
| 01357007 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | BA VI | 01 |
| 01357008 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | GIA LAM | 01 |
| 01357009 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | THUONG TIN | 01 |
| 01357010 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | DONG ANH | 01 |
| 01357011 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | SON TAY | 01 |
| 01358001 | TPBANK | Ngân hàng thương mại Cổ phần Tiên Phong | NH TMCP Tien Phong hoi so chinh | 01 |
| 01358002 | TPBANK | Ngân hàng thương mại Cổ phần Tiên Phong | HA NOI | 01 |
| 01358003 | TPBANK | Ngân hàng thương mại Cổ phần Tiên Phong | HOAN KIEM | 01 |
| 01358004 | TPBANK | Ngân hàng thương mại Cổ phần Tiên Phong | THANG LONG | 01 |
| 01358005 | TPBANK | Ngân hàng thương mại Cổ phần Tiên Phong | THANH DO | 01 |
| 01358006 | TPBANK | Ngân hàng thương mại Cổ phần Tiên Phong | TAY HA NOI | 01 |
| 01358008 | TPBANK | Ngân hàng thương mại Cổ phần Tiên Phong | THANH XUAN | 01 |
| 01359001 | BVBANK | Ngân hàng TMCP Bảo Việt | Ngân hàng TMCP Bảo Việt Hội sở chính | 01 |
| 01359002 | BVBANK | Ngân hàng TMCP Bảo Việt | Ngân hàng TMCP Bảo Việt Sở Giao dịch | 01 |
| 01359003 | BVBANK | Ngân hàng TMCP Bảo Việt | Hà Nội | 01 |
| 01359004 | BVBANK | Ngân hàng TMCP Bảo Việt | CAU GIAY | 01 |
| 01360001 | PVBANK | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | Hà Nội | 01 |
| 01360002 | PVBANK | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | NH TMCP Đại Chúng Viet Nam HSC | 01 |
| 01360003 | PVBANK | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | Thăng Long | 01 |
| 01360004 | PVBANK | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | Hai Bà Trưng | 01 |
| 01360005 | PVBANK | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | Đông Đô | 01 |
| 01360006 | PVBANK | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | DONG DA | 01 |
| 01501001 | PBVN | Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam | Ngân hàng VID Public Hội sở chính | 01 |
| 01501002 | PBVN | Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam | Hà Nội | 01 |
| 01501003 | PBVN | Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam | Thanh Xuân | 01 |
| 01501004 | PBVN | Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam | Cầu Giấy | 01 |
| 01501005 | PBVN | Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam | Hà Đông | 01 |
| 01501006 | PBVN | Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam | MY DINH | 01 |
| 01501007 | PBVN | Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam | GIA LAM | 01 |
| 01502001 | IVB | Ngân hàng TNHH Indovina | Ha Noi | 01 |
| 01502002 | IVB | Ngân hàng TNHH Indovina | Dong Da | 01 |
| 01502003 | IVB | Ngân hàng TNHH Indovina | Thiên Long | 01 |
| 01502004 | IVB | Ngân hàng TNHH Indovina | Mỹ Đình | 01 |
| 01503001 | SHINHAN | Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam | Ha Noi | 01 |
| 01505001 | VRB | Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga | Ngân hàng Liên doanh Việt Nga Ha Noi | 01 |
| 01505002 | VRB | Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga | Ngân hàng Liên doanh Việt Nga Sở giao dịch | 01 |
| 01602001 | ANZVN | Ngân Hàng ANZ Việt Nam | Ngân hàng ANZ Việt Nam Sở Giao dịch | 01 |
| 01602002 | ANZVN | Ngân Hàng ANZ Việt Nam | Ngân hàng ANZ Việt Nam Hội sở | 01 |
| 01603001 | HONGLEONG | Ngân hàng TNHH MTV Hongleong Việt Nam | Hà Nội | 01 |
| 01604001 | STANDARDCHARTERED | Ngân Hàng TNHH MTV Standard Chartered Việt Nam | Ngân hàng Standard Chartered Bank Việt Nam SGD Hà Nội | 01 |
| 01604002 | STANDARDCHARTERED | Ngân Hàng TNHH MTV Standard Chartered Việt Nam | Ngân hàng Standard Chartered Bank Việt Nam Hội sở chính | 01 |
| 01604003 | STANDARDCHARTERED | Ngân Hàng TNHH MTV Standard Chartered Việt Nam | Le Dai Hanh | 01 |
| 01605001 | CITIBANK | Ngân hàng Citibank Việt Nam | Citi Bank Ha Noi Ha Noi | 01 |
| 01608001 | FIRSTBANK | Ngân hàng First Commercial Bank | Hà Nội | 01 |
| 01609001 | MAYBANK | Ngân hàng Malayan Banking Berhad | Malayan Banking Berhad Ha Noi | 01 |
| 01612001 | BANGKOKBANK | Bangkok Bank | BANGKOK BANK Ha Noi | 01 |
| 01613001 | MIZUHOBANK | Ngân Hàng Mizuho Bank | Mizuho Corporate Bank Ha Noi | 01 |
| 01616001 | SHINHAN | Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam | Trần Duy Hưng | 01 |
| 01616002 | SHINHAN | Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam | Hà Nội | 01 |
| 01616003 | SHINHAN | Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam | HOAN KIEM | 01 |
| 01616006 | SHINHAN | Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam | LE THAI TO | 01 |
| 01616009 | SHINHAN | Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam | PHAM HUNG | 01 |
| 01617001 | HSBC | Ngân Hàng HSBC Việt Nam | Ha Noi | 01 |
| 01624001 | WOORIBANK | Ngân hàng Wooribank | WOORI BANK Hà Nội Ha Noi | 01 |
| 01626001 | KEB | Ngân hàng Korea Exchange Bank | Hà Nội | 01 |
| 01636001 | SMBC | Ngân hàng Sumitomo Mitsui | Sumitomo Mitsui Banking Corporation HN Hà Nội | 01 |
| 01638001 | BIDC | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Campuchia | Hà Nội | 01 |
| 01642001 | TFB | Taipei Fubon Bank | Hà Nội | 01 |
| 01645001 | HSBC | Ngân Hàng HSBC Việt Nam | Hà Nội | 01 |
| 01649001 | ICBC | Ngân hàng Công Thương Trung Quốc | Ha Noi | 01 |
| 01652001 | IBK | Industrial Bank Of Korea | Hà Nội | 01 |
| 01653001 | MUFG | Ngân hàng Tokyo - Mitsubishi UFJ | Ha Noi | 01 |
| 01657001 | BNPPARIBAS | Ngân hàng BNP Paribas | Ha Noi | 01 |
| 01661001 | CIMB | Ngân hàng TNHH MTV CIMB Việt Nam Việt Nam | Ngân hàng TNHH MTV CIMB Việt Nam Việt Nam | 01 |
| 01662001 | NHB | Nong Hyup Bank | Hà Nội | 01 |
| 01663001 | WOORIBANK | Ngân hàng Wooribank | Ngân hàng Woori Việt Nam Việt Nam | 01 |
| 01663003 | WOORIBANK | Ngân hàng Wooribank | HOAN KIEM | 01 |
| 01664001 | ABC | Ngân hàng Nông nghiệp Trung Quốc (AGRI BANK OF CHINA) | Ngân hàng Agricultural Bank of China Limited - Chi nhánh Hà Nội Chi nhánh Hà Nội | 01 |
| 01666001 | KOOKMINBANK | Kookmin Bank | NH Kookmin chi nhánh Hà Nội Chi nhánh Hà Nội | 01 |
| 01667001 | BANGKOKBANK | Bangkok Bank | chi nhánh Hà Nội | 01 |
| 01701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | KHO BAC NHA NUOC . | 01 |
| 01701002 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước TP Hà Nội | 01 |
| 01701003 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Hoan Kiem HN | 01 |
| 01701004 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Sở Giao dịch | 01 |
| 01701005 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Hà Tây | 01 |
| 01701035 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | CUC KE TOAN NHA NUOC KHO BAC NHA NUOC | 01 |
| 01805001 | FCCOM | Công ty tài chính Dệt may Hội sở chính | Công ty tài chính Dệt may Hội sở chính | 01 |
| 01806001 | RFC | Công ty Tài chính cao su | Hà Nội | 01 |
| 01807001 | PTF | Công ty Tài chính Bưu điện Hội sở chính | Công ty Tài chính Bưu điện Hội sở chính | 01 |
| 01815001 | VSFC | Công ty Tài chính Công nghiệp tàu thuỷ | Công ty Tài chính Công nghiệp tàu thuỷ Trụ sở chính | 01 |
| 01815003 | VSFC | Công ty Tài chính Công nghiệp tàu thuỷ | Hà Nội | 01 |
| 01818001 | HAFIC | Công ty tài chính Handico Hội sở chính | Công ty tài chính Handico Hội sở chính | 01 |
| 01826001 | EVF | Công ty tài chính cổ phần Điện Lực | Công ty tài chính cổ phần Điện Lực Hội sở chính | 01 |
| 01828001 | CFC | Công ty tài chính cổ phần Tín Việt | Công ty Tài chính cổ phần xi măng Hội sở chính | 01 |
| 01829001 | TECHCOMFINANCE | Công ty tài chính TNHH MTV Kỹ Thương | Công ty tài chính TNHH MTV Kỹ Thương Kỹ Thương | 01 |
| 01830001 | PPF | Công ty tài chính TNHH MTV Home credit Việt Nam | Hà Nội | 01 |
| 01831001 | VINACONEX | Công ty tài chính Vinaconex - Viettel Hội sở chính | Công ty tài chính Vinaconex - Viettel Hội sở chính | 01 |
| 01901001 | COOPBANK | Ngân hàng hợp tác Co-opBank | Ngân hàng Hợp tác Việt Nam Hội sở chính | 01 |
| 01901002 | COOPBANK | Ngân hàng hợp tác Co-opBank | Hà Tây | 01 |
| 01901003 | COOPBANK | Ngân hàng hợp tác Co-opBank | Sở Giao dịch | 01 |
| 01901004 | COOPBANK | Ngân hàng hợp tác Co-opBank | Hai Bà Trưng | 01 |
| 02101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Vi ệt Nam | tỉnh Hà Giang | 02 |
| 02201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Hà Giang | 02 |
| 02202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Hà Giang | 02 |
| 02204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Hà Giang | 02 |
| 02204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Đồng Văn, Hà Giang | 02 |
| 02204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Mèo Vạc, Hà Giang | 02 |
| 02204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Yên Minh, Hà Giang | 02 |
| 02204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Quản Bạ, Hà Giang | 02 |
| 02204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Bắc Mê, Hà Giang | 02 |
| 02204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Hoàng Su Phì, Hà Giang | 02 |
| 02204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Bắc Quang, Hà Giang | 02 |
| 02204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Thanh Thuỷ, Hà Giang | 02 |
| 02204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Xín Mần, Hà Giang | 02 |
| 02204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Quang Bình, Hà Giang | 02 |
| 02204012 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Vị Xuyên, Hà Giang | 02 |
| 02207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Tỉnh Hà Giang | 02 |
| 02208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | Hà Giang | 02 |
| 02313001 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | HA GIANG | 02 |
| 02357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Hà Giang | 02 |
| 02701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Hà Giang | 02 |
| 04101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Cao Bằng | 04 |
| 04201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Cao Bằng | 04 |
| 04202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Cao bằng | 04 |
| 04204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Cao bằng | 04 |
| 04204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Chi nhánh Huyện Hạ Lang, Cao Bằng | 04 |
| 04204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Nguyên Bình, Cao Bằng | 04 |
| 04204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Hoà An, Cao Bằng | 04 |
| 04204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Hà Quảng, Cao Bằng | 04 |
| 04204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Trùng Khánh, Cao Bằng | 04 |
| 04204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Thông Nông Cao Bằng | 04 |
| 04204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Thạch An, Cao Bằng | 04 |
| 04204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Quảng Hòa Cao Bằng | 04 |
| 04204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Trà Lĩnh Cao Bằng | 04 |
| 04204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Nam Quảng Hòa Cao Bằng | 04 |
| 04204012 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Bảo Lâm, Cao Bằng | 04 |
| 04204013 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TP Cao Bằng | 04 |
| 04204014 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Bảo Lạc, Cao Bằng | 04 |
| 04207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Cao Bằng | 04 |
| 04208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | KV Bắc Đông Bắc - PGD Cao Bằng | 04 |
| 04321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | CAO BANG | 04 |
| 04357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Cao Bằng | 04 |
| 04701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Cao Bằng | 04 |
| 04701014 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Cao Bằng | 04 |
| 06101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Bắc Kạn | 06 |
| 06201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Bắc Kạn | 06 |
| 06202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Bắc cạn | 06 |
| 06204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Bắc cạn | 06 |
| 06204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Bạch Thông, Bắc Kạn | 06 |
| 06204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ba Bể, Bắc Kạn | 06 |
| 06204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân Sơn, Bắc Kạn | 06 |
| 06204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Pắc Nặm, Bắc Kạn | 06 |
| 06204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Na Rì, Bắc Kạn | 06 |
| 06204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Chợ Mới, Bắc Kạn | 06 |
| 06204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Chợ Đồn, Bắc Kạn | 06 |
| 06207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | tỉnh Bắc Kạn | 06 |
| 06208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | Ngân hàng Phát triển Việt Nam PGD Bắc Kạn | 06 |
| 06357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Bắc Kạn | 06 |
| 06701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Bắc Kạn | 06 |
| 08101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Tuyên Quang | 08 |
| 08201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Tuyên Quang | 08 |
| 08202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Tuyên Quang | 08 |
| 08203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Tuyên Quang | 08 |
| 08204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Tuyên Quang | 08 |
| 08204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Yên Sơn, Tuyên Quang | 08 |
| 08204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Sơn Dương Tuyên Quang | 08 |
| 08204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Hàm Yên, Tuyên Quang | 08 |
| 08204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Chiêm Hoá, Tuyên Quang | 08 |
| 08204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN TP Tuyên Quang | 08 |
| 08204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Na Hang, Tuyên Quang | 08 |
| 08204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Lâm Bình, Tuyên Quang | 08 |
| 08207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Tỉnh Tuyên Quang | 08 |
| 08208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | Tuyên Quang | 08 |
| 08311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | TUYEN QUANG | 08 |
| 08321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | TUYEN QUANG | 08 |
| 08348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Tuyên Quang | 08 |
| 08357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Tuyên Quang | 08 |
| 08701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Tuyên Quang | 08 |
| 10101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Lào Cai | 10 |
| 10201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Lào Cai | 10 |
| 10202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | tỉnh Lào cai | 10 |
| 10202002 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Bắc Hà | 10 |
| 10202003 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | SaPa | 10 |
| 10203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Lào Cai | 10 |
| 10204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Lào Cai | 10 |
| 10204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Bắc Hà | 10 |
| 10204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Kim Tân Lào Cai II | 10 |
| 10204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Mường Khương Lào Cai II | 10 |
| 10204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Cam Đường | 10 |
| 10204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Văn Bàn, Lào Cai | 10 |
| 10204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Bảo Yên, Lào Cai | 10 |
| 10204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Bảo Thắng, Lào Cai | 10 |
| 10204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Lào Cai II | 10 |
| 10204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Bát Xát, Lào Cai II | 10 |
| 10204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Sa Pa, Lào Cai II | 10 |
| 10204012 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Cốc Lếu, Lào Cai | 10 |
| 10204013 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Kim Thành, Lào Cai II | 10 |
| 10207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Tỉnh Lào Cai | 10 |
| 10208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | Lào Cai | 10 |
| 10303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | LAO CAI | 10 |
| 10308001 | SAIGONBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương | Lào Cai | 10 |
| 10309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | LAO CAI | 10 |
| 10311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Lào Cai | 10 |
| 10313001 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | LAO CAI | 10 |
| 10321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Lào Cai | 10 |
| 10348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Lào Cai | 10 |
| 10357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Lào Cai | 10 |
| 10358001 | TPBANK | Ngân hàng thương mại Cổ phần Tiên Phong | LAO CAI | 10 |
| 10359001 | BVBANK | Ngân hàng TMCP Bảo Việt | LAO CAI | 10 |
| 10701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Lào Cai | 10 |
| 11101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Điện Biên | 11 |
| 11201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Điện Biên | 11 |
| 11202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Điện Biên | 11 |
| 11204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Điện Biên | 11 |
| 11204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Điện Biên Tỉnh Điện Biên | 11 |
| 11204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Tủa Chùa Điện Biên | 11 |
| 11204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN TP Điên Biên Phủ | 11 |
| 11204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Tuần Giáo, Điên Biên | 11 |
| 11204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Mường Chả, Điên Biên | 11 |
| 11204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Điện Biên Đông, Điên Biên | 11 |
| 11204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Mường Ẳng, Điện Biên | 11 |
| 11204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Thị Xã Mường Lay, Điện Biên | 11 |
| 11204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Mường Nhé, Điện Biên | 11 |
| 11207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Tỉnh điện Biên | 11 |
| 11208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | KV Điện Biên Lai Châu - PGD Điện Biên | 11 |
| 11321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | DIEN BIEN | 11 |
| 11323002 | ABBANK | Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình | DIEN BIEN | 11 |
| 11357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | DIEN BIEN | 11 |
| 11701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Điện Biên | 11 |
| 12101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Lai Châu | 12 |
| 12201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Lai Châu | 12 |
| 12202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Lai Châu | 12 |
| 12204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Lai Châu | 12 |
| 12204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TP Lai Châu, Lai Châu | 12 |
| 12204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tam Đường, Lai Châu | 12 |
| 12204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Phong Thổ, Lai Châu | 12 |
| 12204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Sìn Hồ, Lai Châu | 12 |
| 12204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Mường Tè, Lai Châu | 12 |
| 12204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Than Uyên, Lai Châu | 12 |
| 12204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tân Uyên, Lai Châu | 12 |
| 12204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện nậm nhùn Lai Châu | 12 |
| 12207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Lai Châu | 12 |
| 12208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | KV Điện Biên Lai Châu | 12 |
| 12321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | LAI CHAU | 12 |
| 12357002 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | LAI CHAU | 12 |
| 12701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước T ỉnh Lai Châu | 12 |
| 14101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Sơn La | 14 |
| 14201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Sơn La | 14 |
| 14202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Sơn La | 14 |
| 14202800 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Moc Chau | 14 |
| 14204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Sơn La | 14 |
| 14204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyen Mường La, Sơn La | 14 |
| 14204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Thuận Châu, Sơn La | 14 |
| 14204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Quỳnh Nhai, Sơn La | 14 |
| 14204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Sông Mã, Sơn La | 14 |
| 14204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Phù Yên, Sơn La | 14 |
| 14204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Bắc Yên, Sơn La | 14 |
| 14204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TP Sơn La, Sơn La | 14 |
| 14204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Mộc Châu, Sơn La | 14 |
| 14204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Yên Châu, Sơn La | 14 |
| 14204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Mai Sơn, Sơn La | 14 |
| 14207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | tỉnh Sơn La | 14 |
| 14208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | Sơn La | 14 |
| 14311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Sơn La | 14 |
| 14321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | SON LA | 14 |
| 14323001 | ABBANK | Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình | Sơn La | 14 |
| 14348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | SON LA | 14 |
| 14357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | SON LA | 14 |
| 14701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Sơn La | 14 |
| 15101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Yên Bái | 15 |
| 15201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Yên Bái | 15 |
| 15202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Yên Bái | 15 |
| 15204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Yên bái | 15 |
| 15204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Bắc Yên Bái | 15 |
| 15204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TP Yên Bái II, Yên Bái | 15 |
| 15204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Văn Chấn, Yên Bái | 15 |
| 15204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Yên Bình, Yên Bái | 15 |
| 15204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Lục Yên, Yên Bái | 15 |
| 15204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Trạm Tấu, Yên Bái | 15 |
| 15204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Trấn Yên, Yên Bái | 15 |
| 15204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Văn Yên, Yên Bái | 15 |
| 15204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Mù Cang Chải, Yên Bái | 15 |
| 15204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TX Nghĩa Lộ, Yên Bái | 15 |
| 15207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Tỉnh Yên Bái | 15 |
| 15208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | KV Phú Thọ Yên Bái - PGD Yên Bái | 15 |
| 15311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | YEN BAI | 15 |
| 15321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | YEN BAI | 15 |
| 15357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Yên Bái | 15 |
| 15701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Yên Bái | 15 |
| 15901001 | COOPBANK | Ngân hàng hợp tác Co-opBank | YEN BAI | 15 |
| 15902001 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Phường Hồng Hà | 15 |
| 15902011 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Xã Hưng Khánh | 15 |
| 15902012 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Phường Nguyễn Phúc | 15 |
| 15902014 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Phường Yên Thịnh | 15 |
| 15902015 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Phường Nguyễn Thái | 15 |
| 17101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Hoà Bình | 17 |
| 17201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Hòa Bình | 17 |
| 17202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Hoà Bình | 17 |
| 17204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Hoà Bình | 17 |
| 17204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Đà Bắc, Hòa Bình | 17 |
| 17204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Mai Châu, Hòa Bình | 17 |
| 17204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Vi ệt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Phương Lâm, Hòa Bình | 17 |
| 17204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Cao Phong, Hòa Bình | 17 |
| 17204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Kỳ Sơn, Hòa Bình | 17 |
| 17204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Lương Sơn, Hòa Bình | 17 |
| 17204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Tân Lạc, Hòa Bình | 17 |
| 17204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Lạc Sơn, Hòa Bình | 17 |
| 17204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Yên Thuỷ, Hòa Bình | 17 |
| 17204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Lạc Thuỷ, Hòa Bình | 17 |
| 17204012 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Kim Bôi, Hòa Bình | 17 |
| 17204013 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Sông Đà, Hòa Bình | 17 |
| 17207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Tỉnh Hòa Bình | 17 |
| 17208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | Ngân hàng Phát triển Việt Nam PGD Hòa Bình | 17 |
| 17309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Hòa Bình | 17 |
| 17311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | HOA BINH | 17 |
| 17313001 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | HOA BINH | 17 |
| 17321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | HOA BINH | 17 |
| 17357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Hòa Bình | 17 |
| 17701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Hoà Bình | 17 |
| 17902001 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Phương Lâm - Đồng | 17 |
| 17902002 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Xã Hòa Sơn | 17 |
| 17902003 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Xã Cao Phong | 17 |
| 17902004 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Phường Chăm Mát | 17 |
| 19101005 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Thái Nguyên | 19 |
| 19201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Thái Nguyên | 19 |
| 19201002 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Lưu Xá | 19 |
| 19201003 | VIETINBANK | Ng ân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Sông Công | 19 |
| 19202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Thái Nguyên | 19 |
| 19202002 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Nam Thái Nguyên | 19 |
| 19203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Thái Nguyên | 19 |
| 19204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Thái Nguyên | 19 |
| 19204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TP Phổ Yên Nam Thái Nguyên | 19 |
| 19204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Định Hóa, Thái Nguyên | 19 |
| 19204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Võ Nhai, Thái Nguyên | 19 |
| 19204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TP Sông Công, Thái Nguyên | 19 |
| 19204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Đồng Hỷ, Thái Nguyên | 19 |
| 19204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Phú Bình, Thái Nguyên | 19 |
| 19204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Sông Cầu, Thái Nguyên | 19 |
| 19204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Phú Lương,Thái Nguyên | 19 |
| 19204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Đại Từ,Thái nguyên | 19 |
| 19204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Nam Thái Nguyên | 19 |
| 19207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Thái Nguyên | 19 |
| 19208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | Ngân hàng Phát triển Việt Nam Khu vực Bắc Kạn Thái Nguyên | 19 |
| 19303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Thái Nguyên | 19 |
| 19304001 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Thái Nguyên | 19 |
| 19307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Thái Nguyên | 19 |
| 19309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Thái Nguyên | 19 |
| 19311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Thái Nguyên | 19 |
| 19313001 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | THAI NGUYEN | 19 |
| 19314001 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | Thái Nguyên | 19 |
| 19317001 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Thái Nguyên | 19 |
| 19321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | THAI NGUYEN | 19 |
| 19323001 | ABBANK | Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình | Thái Nguyên | 19 |
| 19333001 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | THAI NGUYEN | 19 |
| 19348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Thái Nguyên | 19 |
| 19352001 | NCB | Ngân hàng Quốc Dân | Thái Nguyên | 19 |
| 19357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | THAI NGUYEN | 19 |
| 19358001 | TPBANK | Ngân hàng thương mại Cổ phần Tiên Phong | THAI NGUYEN | 19 |
| 19359001 | BVBANK | Ngân hàng TMCP Bảo Việt | THAI NGUYEN | 19 |
| 19616001 | SHINHAN | Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam | THAI NGUYEN | 19 |
| 19663001 | WOORIBANK | Ngân hàng Wooribank | THAI NGUYEN | 19 |
| 19701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Thái Nguyên | 19 |
| 19701002 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước TP Thái Nguyên | 19 |
| 20101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Lạng Sơn | 20 |
| 20201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Lạng Sơn | 20 |
| 20202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Lạng Sơn | 20 |
| 20202002 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Đồng Đăng | 20 |
| 20203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Lạng Sơn | 20 |
| 20204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Lạng Sơn | 20 |
| 20204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Văn Lãng, Lạng Sơn | 20 |
| 20204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tràng Định, Lạng Sơn | 20 |
| 20204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Hữu Lũng, Lạng Sơn | 20 |
| 20204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Đồng Đăng, Lạng Sơn | 20 |
| 20204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TP Lạng Sơn, Lạng Sơn | 20 |
| 20204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Lộc Bình, Lạng Sơn | 20 |
| 20204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Bắc Sơn, Lạng Sơn | 20 |
| 20204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Cao Lộc, Lạng Sơn | 20 |
| 20204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Chi Lăng, Lạng Sơn | 20 |
| 20204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Văn Quan, Lạng Sơn | 20 |
| 20204012 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Bình Gia, Lạng Sơn | 20 |
| 20204013 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Đình Lập, Lạng Sơn | 20 |
| 20204014 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN PGD Tân Thanh,Lạng Sơn | 20 |
| 20207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Tỉnh L ạng Sơn | 20 |
| 20208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | KV Bắc Đông Bắc - PGD Lạng Sơn | 20 |
| 20303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Lạng Sơn | 20 |
| 20309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | LANG SON | 20 |
| 20311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Lạng Sơn | 20 |
| 20313001 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | LANG SON | 20 |
| 20321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | LANG SON | 20 |
| 20323002 | ABBANK | Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình | LANG SON | 20 |
| 20333001 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | LANG SON | 20 |
| 20348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Lạng Sơn | 20 |
| 20357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Lạng Sơn | 20 |
| 20701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Lạng Sơn | 20 |
| 22101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Quảng Ninh | 22 |
| 22201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Quảng Ninh | 22 |
| 22201002 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Cẩm Phả | 22 |
| 22201003 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Bãi Cháy | 22 |
| 22201004 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Móng Cái | 22 |
| 22201005 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Uông Bí | 22 |
| 22201006 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Vân Đồn | 22 |
| 22202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | tỉnh Quảng Ninh | 22 |
| 22202002 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Tây Nam Quảng Ninh | 22 |
| 22202003 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Móng Cái | 22 |
| 22202004 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Hạ Long | 22 |
| 22202005 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Cẩm Phả | 22 |
| 22203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Quảng ninh | 22 |
| 22203002 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Móng Cái | 22 |
| 22203003 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Hạ Long | 22 |
| 22204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Quảng Ninh | 22 |
| 22204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Cô Tô, Quảng Ninh | 22 |
| 22204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tây Quảng Ninh | 22 |
| 22204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Thị Xã Quảng Yên, Quảng Ninh | 22 |
| 22204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Đông Quảng Ninh | 22 |
| 22204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Tiên Yên, Quảng Ninh | 22 |
| 22204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Đầm Hà Đông Quảng Ninh | 22 |
| 22204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Bình Liêu, Quảng Ninh | 22 |
| 22204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Khu Vực Bãi Cháy, Quảng Ninh | 22 |
| 22204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TP Uông Bí,Tây Quảng Ninh | 22 |
| 22204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Thành Phố Hạ Long, Quảng Ninh | 22 |
| 22204012 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Thị Xã Cẩm Phả, Quảng Ninh | 22 |
| 22204013 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Hải Hà Đông, Quảng Ninh | 22 |
| 22204014 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Hoành Bồ, Quảng Ni nh | 22 |
| 22204015 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Vân Đồn, Quảng Ninh | 22 |
| 22204016 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Ba Chẽ, Quảng Ninh | 22 |
| 22204017 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Hạ Long I, Quảng Ninh | 22 |
| 22204018 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Cao Thắng, Quảng Ninh | 22 |
| 22204019 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Nam Cẩm Phả, Quảng Ninh | 22 |
| 22204020 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Mạo Khê, Tây Quảng Ninh | 22 |
| 22207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Tỉnh Quảng Ninh | 22 |
| 22208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | KV Bắc Đông Bắc - PGD Quảng Ninh | 22 |
| 22303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Quảng Ninh | 22 |
| 22304002 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Quảng Ninh | 22 |
| 22305001 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Quảng Ninh | 22 |
| 22306001 | NAMABANK | Ngân hàng TMCP Nam Á | QUANG NINH | 22 |
| 22307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Quảng Ninh | 22 |
| 22308001 | SAIGONBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương | Quảng Ninh | 22 |
| 22309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Quảng Ninh | 22 |
| 22311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Quảng Ninh | 22 |
| 22311004 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Móng Cái | 22 |
| 22311005 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | UONG BI | 22 |
| 22313001 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | QUANG NINH | 22 |
| 22314001 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | Quảng Ninh | 22 |
| 22314002 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | Cẩm Phả | 22 |
| 22317001 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Quảng Ninh | 22 |
| 22319001 | OCEANBANK | Ngân hàng Đại Dương | Quảng Ninh | 22 |
| 22320001 | GPBANK | Ngân hàng TMCP Dầu Khí Toàn Cầu | Quảng Ninh | 22 |
| 22321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Quảng Ninh | 22 |
| 22323001 | ABBANK | Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình | Quảng Ninh | 22 |
| 22327001 | VIETCAPITALBANK | Ngân hàng TMCP Bản Việt | QUANG NINH | 22 |
| 22333001 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | Quảng Ninh | 22 |
| 22334001 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Quảng Ninh | 22 |
| 22341001 | PGBANK | Ngân hàng TMCP Xăng Dầu Petrolimex | Quảng Ninh | 22 |
| 22348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Quảng Ninh | 22 |
| 22352001 | NCB | Ngân hàng Quốc Dân | QUANG NINH | 22 |
| 22355001 | VIETABANK | Ngân hàng thương mại CP Việt Á | QUANG NINH | 22 |
| 22356001 | VIETBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | QUANG NINH | 22 |
| 22357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Quảng Ninh | 22 |
| 22359001 | BVBANK | Ngân hàng TMCP Bảo Việt | QUANG NINH | 22 |
| 22360001 | PVBANK | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | Quảng Ninh | 22 |
| 22501001 | PBVN | Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam | QUANG NINH | 22 |
| 22701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Quảng Ninh | 22 |
| 24101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Bắc Giang | 24 |
| 24201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Bắc Giang | 24 |
| 24202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Bắc Giang | 24 |
| 24203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Bắc Giang | 24 |
| 24204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Bắc Giang | 24 |
| 24204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyen Việt Yên, Bắc Giang | 24 |
| 24204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TP Bắc Giang, Bắc Giang II | 24 |
| 24204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Tân Yên, Bắc Giang | 24 |
| 24204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | KCN Đình Trám, Bắc Giang | 24 |
| 24204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Bắc Giang II | 24 |
| 24204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | huyện Lục Nam, Bắc Giang II | 24 |
| 24204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Bố Hạ, Bắc Giang II | 24 |
| 24204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Yên Dũng, Bắc Giang | 24 |
| 24204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Yên Thế, Bắc Giang II | 24 |
| 24204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Lục Ngạn, Bắc Giang II | 24 |
| 24204012 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Hiệp Hòa, Bắc Giang | 24 |
| 24204013 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Lạng Giang, Bắc Giang II | 24 |
| 24204014 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Sơn Động, Bắc Giang II | 24 |
| 24207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Tỉnh Bắc Giang | 24 |
| 24208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | Khu vực Bắc Đông Bắc | 24 |
| 24304001 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Bắc Giang | 24 |
| 24305001 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | BAC GIANG | 24 |
| 24307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Bắc Giang | 24 |
| 24309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Bắc Giang | 24 |
| 24311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Bắc Giang | 24 |
| 24313001 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | BAC GIANG | 24 |
| 24319001 | OCEANBANK | Ngân hàng Đại Dương | Bắc Giang | 24 |
| 24321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | BAC GIANG | 24 |
| 24352001 | NCB | Ngân hàng Quốc Dân | Bắc Giang | 24 |
| 24357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Bắc Giang | 24 |
| 24701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Bắc Giang | 24 |
| 24901001 | COOPBANK | Ngân hàng hợp tác Co-opBank | BAC GIANG | 24 |
| 25101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Phú Thọ | 25 |
| 25201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Phú Thọ | 25 |
| 25201002 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Hùng Vương | 25 |
| 25201003 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Bắc Phú Thọ | 25 |
| 25201004 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | TX Phú Thọ | 25 |
| 25202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Phú Thọ | 25 |
| 25202002 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Hùng Vương | 25 |
| 25203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Phú Thọ | 25 |
| 25204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Phú thọ | 25 |
| 25204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Cẩm Khê, Phú Thọ | 25 |
| 25204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Vân Cơ, Phú Thọ | 25 |
| 25204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TX Phú Thọ, Phú Thọ II | 25 |
| 25204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Lâm Thao, Phú Thọ | 25 |
| 25204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | huyện Phù Ninh, Phú Thọ II | 25 |
| 25204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Thanh Ba, Phú Thọ II | 25 |
| 25204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tân Sơn, Phú Thọ | 25 |
| 25204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | huyện Hạ Hoà, Phú Thọ II | 25 |
| 25204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Thanh Sơn, Phú Thọ | 25 |
| 25204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tam Nông, Phú Thọ | 25 |
| 25204012 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Yên Lập, Phú Thọ | 25 |
| 25204013 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Thanh Thuỷ, Phú Thọ | 25 |
| 25204014 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Phú Thọ II | 25 |
| 25204015 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Thanh Miếu, Phú Thọ | 25 |
| 25204016 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | huyện Đoan Hùng, Phú Thọ II | 25 |
| 25207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Tỉnh Phú Thọ | 25 |
| 25208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | KV Phú Thọ Yên Bái | 25 |
| 25303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Phú Thọ | 25 |
| 25306001 | NAMABANK | Ngân hàng TMCP Nam Á | PHU THO | 25 |
| 25309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Phú Thọ | 25 |
| 25311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Việt trì | 25 |
| 25314001 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | Vịêt Trì | 25 |
| 25321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | PHU THO | 25 |
| 25357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Phú Thọ | 25 |
| 25701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Phú Thọ | 25 |
| 25901001 | COOPBANK | Ngân hàng hợp tác Co-opBank | Phú Thọ | 25 |
| 26101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Vĩnh Phúc | 26 |
| 26201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Vĩnh Phúc | 26 |
| 26201002 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Phúc Yên | 26 |
| 26201003 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Bình Xuyên | 26 |
| 26202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Vĩnh Phúc | 26 |
| 26202002 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Phúc Yên | 26 |
| 26203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | vĩnh phúc | 26 |
| 26203002 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Phúc Yên | 26 |
| 26204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Vĩnh Phúc | 26 |
| 26204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Vĩnh Phúc II | 26 |
| 26204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc | 26 |
| 26204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Chi nhánh Huyện Yên Lạc, Vĩnh Phúc II | 26 |
| 26204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Lập Thạch, Vĩnh Phúc | 26 |
| 26204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Tam Dương, Vĩnh Phúc | 26 |
| 26204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Chi nhánh Huyện Tam Đảo, Vĩnh Phúc II | 26 |
| 26204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Bình Xuyên, Vĩnh Phúc II | 26 |
| 26204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Thổ Tang, Vĩnh Phúc | 26 |
| 26204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh TP Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc | 26 |
| 26204012 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Sông Lô, Vĩnh Phúc | 26 |
| 26207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | tỉnh vĩnh phúc | 26 |
| 26208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | Ngân hàng Phát triển Việt Nam PGD Vĩnh Phúc | 26 |
| 26304001 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Vĩnh Phúc | 26 |
| 26307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Vĩnh Phúc | 26 |
| 26309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | vĩnh phúc | 26 |
| 26311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Vĩnh Phúc | 26 |
| 26313001 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | VINH PHUC | 26 |
| 26314001 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | vĩnh phúc | 26 |
| 26317001 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Vĩnh Phúc | 26 |
| 26321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | VINH PHUC | 26 |
| 26323001 | ABBANK | Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình | Vĩnh Phúc | 26 |
| 26333001 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | VINH PHUC | 26 |
| 26348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Vĩnh Phúc | 26 |
| 26356001 | VIETBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | VINH PHUC | 26 |
| 26357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Vĩnh Phúc | 26 |
| 26616001 | SHINHAN | Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam | VINH PHUC | 26 |
| 26701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Vĩnh Phúc | 26 |
| 26901001 | COOPBANK | Ngân hàng hợp tác Co-opBank | Vĩnh Phúc | 26 |
| 27101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Bắc Ninh | 27 |
| 27201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Bắc Ninh | 27 |
| 27201002 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Tiên sơn | 27 |
| 27201003 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | KCN Tiên Sơn, Bắc Ninh | 27 |
| 27201004 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | KCN Quế Võ, Bắc Ninh | 27 |
| 27201005 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | NH TMCP CONG THUONG VIET NAM TRUNG TAM QL TIEN MAT BN | 27 |
| 27202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Bắc Ninh | 27 |
| 27202002 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Từ Sơn | 27 |
| 27202003 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Kinh Bắc | 27 |
| 27203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | bắc ninh | 27 |
| 27203002 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Kinh Bắc | 27 |
| 27204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Bắc Ninh | 27 |
| 27204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TP Bắc Ninh | 27 |
| 27204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Bắc Ninh II | 27 |
| 27204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Lương Tài | 27 |
| 27204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Quế Võ | 27 |
| 27204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Thuận Thành | 27 |
| 27204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | KCN Tiên Sơn, Bắc Ninh | 27 |
| 27204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Yên Phong | 27 |
| 27204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Gia Bình | 27 |
| 27204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Tiên Du Bắc Ninh II | 27 |
| 27207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | tỉnh bắc ninh | 27 |
| 27208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | Ngân hàng Phát triển Việt Nam PGD Bắc Ninh | 27 |
| 27303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Bắc Ninh | 27 |
| 27304001 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Bắc Ninh | 27 |
| 27305001 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | BAC NINH | 27 |
| 27307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Bắc Ninh | 27 |
| 27309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Bắc Ninh | 27 |
| 27311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Bắc Ninh | 27 |
| 27313001 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | NH TMCP BAC A CHI NHANH BAC NINH | 27 |
| 27317001 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á cn bắc ninh | 27 |
| 27321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Bắc Ninh | 27 |
| 27323001 | ABBANK | Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình | Bắc Ninh | 27 |
| 27327001 | VIETCAPITALBANK | Ngân hàng TMCP Bản Việt | BAC NINH | 27 |
| 27333001 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | BAC NINH | 27 |
| 27334001 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Bắc Ninh | 27 |
| 27341001 | PGBANK | Ngân hàng TMCP Xăng Dầu Petrolimex | Bắc Ninh | 27 |
| 27348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Bắc Ninh | 27 |
| 27348002 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Kinh Bắc | 27 |
| 27352001 | NCB | Ngân hàng Quốc Dân | Bắc Ninh | 27 |
| 27355001 | VIETABANK | Ngân hàng thương mại CP Việt Á | BAC NINH | 27 |
| 27357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Bắc Ninh | 27 |
| 27358001 | TPBANK | Ngân hàng thương mại Cổ phần Tiên Phong | BAC NINH | 27 |
| 27359001 | BVBANK | Ngân hàng TMCP Bảo Việt | BAC NINH | 27 |
| 27360001 | PVBANK | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | Bắc Ninh | 27 |
| 27616001 | SHINHAN | Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam | Bắc Ninh | 27 |
| 27663001 | WOORIBANK | Ngân hàng Wooribank | BAC NINH | 27 |
| 27701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Bắc Ninh | 27 |
| 27701002 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước TP bắc ninh | 27 |
| 27901001 | COOPBANK | Ngân hàng hợp tác Co-opBank | Bắc Ninh | 27 |
| 30101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | Ngân Hàng Nhà Nước Tỉnh Hải Dương | 30 |
| 30201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Hải Dương | 30 |
| 30201002 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Đông Hải Dương | 30 |
| 30201003 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | CN KCN Hải Dương | 30 |
| 30202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Hải Dương | 30 |
| 30202002 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Bắc Hải Dương | 30 |
| 30202003 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Thành Đông | 30 |
| 30203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | hải dương | 30 |
| 30203002 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Chí Linh | 30 |
| 30204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Hải Dương | 30 |
| 30204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Nam Sách, Hải Dương II | 30 |
| 30204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Kim Thành, Hải Dương II | 30 |
| 30204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Cẩm Giàng, Hải Dương | 30 |
| 30204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Bình Giang, Hải Dương | 30 |
| 30204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Gia Lộc, Hải Dương | 30 |
| 30204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tứ Kỳ, Hải Dương | 30 |
| 30204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ninh Giang, Hải Dương | 30 |
| 30204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TP Hải Dương, Hải Dương | 30 |
| 30204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Thanh Miện, Hải Dương | 30 |
| 30204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Kinh Môn, Hải Dương II | 30 |
| 30204012 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Hải Dương II | 30 |
| 30204013 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Thành Đông, Hải Dương | 30 |
| 30204014 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Thanh Hà, Hải Dương | 30 |
| 30204015 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Phả Lại, Hải Dương II | 30 |
| 30204016 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Đại Tân, Hải Dương II | 30 |
| 30207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Hải Dương | 30 |
| 30208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | Ngân hàng Phát triển Việt Nam KV Đông Bắc - PGD Hải Dương | 30 |
| 30303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Hải Dương | 30 |
| 30307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Hải Dương | 30 |
| 30309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Hải dương | 30 |
| 30311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Hải Dương | 30 |
| 30313001 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | HAI DUONG | 30 |
| 30314001 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | hải dương | 30 |
| 30317001 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á cn hải dương | 30 |
| 30319001 | OCEANBANK | Ngân hàng Đại Dương | Ngân hàng Đại Dương Hội sở chính | 30 |
| 30319002 | OCEANBANK | Ngân hàng Đại Dương | Hải Dương | 30 |
| 30321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Hải Dương | 30 |
| 30334001 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Hải Dương | 30 |
| 30341001 | PGBANK | Ngân hàng TMCP Xăng Dầu Petrolimex | Hải Dương | 30 |
| 30348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | HAI DUONG | 30 |
| 30357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Hải Dương | 30 |
| 30701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Hải Dương | 30 |
| 30901001 | COOPBANK | Ngân hàng hợp tác Co-opBank | Hải Dương | 30 |
| 31101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | TP Hải Phòng | 31 |
| 31201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | TP Hải Phòng | 31 |
| 31201002 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Hồng Bàng | 31 |
| 31201003 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Ngô Quyền | 31 |
| 31201004 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Lê Chân | 31 |
| 31201005 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Đông Hải Phòng | 31 |
| 31201006 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Tô hiệu | 31 |
| 31201007 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Kiến An | 31 |
| 31201008 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | NH TMCP CONG THUONG VIET NAM TRUNG TAM QL TIEN MAT HP | 31 |
| 31202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Hải Phòng | 31 |
| 31202002 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Đông Hải Phòng | 31 |
| 31202003 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Lạch Tray | 31 |
| 31203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Hai Phong | 31 |
| 31203002 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Nam Hải Phòng | 31 |
| 31204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TP Hai Phong | 31 |
| 31204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | An Dương | 31 |
| 31204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Cát Bà HP | 31 |
| 31204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | An Hung HP | 31 |
| 31204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngo Quyen | 31 |
| 31204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Đông Hải Phòng | 31 |
| 31204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Bắc Hải Phòng | 31 |
| 31204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Cat Hai HP | 31 |
| 31204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Thủy Nguyên | 31 |
| 31204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | An Lao HP | 31 |
| 31204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tien Lãng HP | 31 |
| 31204012 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Vinh Bao HP | 31 |
| 31204013 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Kien Thuy | 31 |
| 31204014 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Kien An HP | 31 |
| 31204015 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Hải An | 31 |
| 31204016 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Trần Phú | 31 |
| 31204017 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngũ Lão | 31 |
| 31204018 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Nam Am | 31 |
| 31204019 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Đồ Sơn | 31 |
| 31204020 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Dương Kinh | 31 |
| 31204021 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Vàm Láng | 31 |
| 31204024 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Kỳ Sơn | 31 |
| 31204025 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Đại Hợp | 31 |
| 31207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Hải Phòng | 31 |
| 31208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | Khu vực Đông Bắc | 31 |
| 31303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín Hai Phong | 31 |
| 31304001 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Hải Phòng | 31 |
| 31305001 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Ngân hàng Xuất nhập khẩu Việt Nam Hai phong | 31 |
| 31307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Hải Phòng | 31 |
| 31307002 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Duyen Hai | 31 |
| 31307003 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Thuỷ Nguyên | 31 |
| 31308001 | SAIGONBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương | Ngân hàng Sài Gòn Công Thương Hai phong | 31 |
| 31309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng TP Hai Phong | 31 |
| 31310002 | TECHCOMBANK | Ngân hàng thương mại Cổ phần kỹ thương Việt Nam | HONG BANG | 31 |
| 31311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Hai Phong | 31 |
| 31311002 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Nam Hải Phòng | 31 |
| 31311003 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Bắc Hải Phòng | 31 |
| 31313001 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | Hải Phòng | 31 |
| 31314001 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | Hai Phong | 31 |
| 31314002 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | Hồng Bàng | 31 |
| 31317001 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Hai Phong | 31 |
| 31317002 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Hải An | 31 |
| 31319001 | OCEANBANK | Ngân hàng Đại Dương | Hải Phòng | 31 |
| 31320001 | GPBANK | Ngân hàng TMCP Dầu Khí Toàn Cầu | Ngân hàng Dầu khí Toàn cầu Hải Phòng | 31 |
| 31321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Hải Phòng | 31 |
| 31321002 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Ngân hàng Phát triển TP HCM PGD Hải Đăng | 31 |
| 31323001 | ABBANK | Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình | Hải Phòng | 31 |
| 31326001 | VNTINNGHIA | Ngân hàng TMCP Việt Nam Tín Nghĩa | Hải Phòng | 31 |
| 31327001 | VIETCAPITALBANK | Ngân hàng TMCP Bản Việt | HAI PHONG | 31 |
| 31333001 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | Hải Phòng | 31 |
| 31334001 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Hồng Bàng | 31 |
| 31334002 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Hải Phòng | 31 |
| 31341001 | PGBANK | Ngân hàng TMCP Xăng Dầu Petrolimex | Hải Phòng | 31 |
| 31348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | hải Phòng | 31 |
| 31352001 | NCB | Ngân hàng Quốc Dân | Hải Phòng | 31 |
| 31353001 | KIENLONGBANK | Ngân hàng TMCP Kiên Long | HAI PHONG | 31 |
| 31355001 | VIETABANK | Ngân hàng thương mại CP Việt Á | HAI PHONG | 31 |
| 31356001 | VIETBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | Hải Phòng | 31 |
| 31357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Hải Phòng | 31 |
| 31358001 | TPBANK | Ngân hàng thương mại Cổ phần Tiên Phong | HAI PHONG | 31 |
| 31359001 | BVBANK | Ngân hàng TMCP Bảo Việt | Hải Phòng | 31 |
| 31360001 | PVBANK | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | Hải Phòng | 31 |
| 31501001 | PBVN | Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam | Hải Phòng | 31 |
| 31502001 | IVB | Ngân hàng TNHH Indovina | Indovina Bank Hai Phong | 31 |
| 31505001 | VRB | Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga | Hải Phòng | 31 |
| 31616001 | SHINHAN | Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam | HAI PHONG | 31 |
| 31663001 | WOORIBANK | Ngân hàng Wooribank | HAI PHONG | 31 |
| 31701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước TP Hải Phòng | 31 |
| 31701002 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Ngo Quyen Hai Phong | 31 |
| 31701003 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tiên Lãng Hải Phòng | 31 |
| 31701004 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Vinh Bao Hai Phong | 31 |
| 31701005 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Cat Ba Hai Phong | 31 |
| 31701006 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Cat Hai Hai Phong | 31 |
| 31701007 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Kien Thuy Hai Phong | 31 |
| 31701008 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước An Lao Hai Phong | 31 |
| 31701009 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Thuy Nguyen Hai Phong | 31 |
| 31701010 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước An Dương Hải Phòng | 31 |
| 31701011 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Do Son Hai Phong | 31 |
| 31701012 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Hong Bang Hai Phong | 31 |
| 31701013 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Le Chan Hai Phong | 31 |
| 31701014 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Kien An Hai Phong | 31 |
| 31815001 | VSFC | Công ty Tài chính Công nghiệp tàu thuỷ | Hải Phòng | 31 |
| 31901001 | COOPBANK | Ngân hàng hợp tác Co-opBank | Hải Phòng | 31 |
| 33101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Hưng Yên | 33 |
| 33201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Hưng Yên | 33 |
| 33201002 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Mỹ Hào | 33 |
| 33202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Bắc Hưng Yên | 33 |
| 33202002 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Hưng Yên | 33 |
| 33203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Hưng Yên | 33 |
| 33203002 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Phố Hiến | 33 |
| 33204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Hưng Yên | 33 |
| 33204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | thị xã Mỹ hào Hưng Yên II | 33 |
| 33204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Yên Mỹ, Hưng Yên II | 33 |
| 33204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Văn Giang, Hưng Yên II | 33 |
| 33204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tiên Lữ, Hưng Yên | 33 |
| 33204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Văn Lâm, Hưng Yên II | 33 |
| 33204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Khoái Châu Hưng Yên | 33 |
| 33204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Kim Động, Hưng Yên | 33 |
| 33204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Phù Cừ, Hưng Yên | 33 |
| 33204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Hưng Yên II | 33 |
| 33204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ân Thi, Hưng Yên | 33 |
| 33204012 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TP Hưng Yên, Hưng Yên | 33 |
| 33207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Tỉnh Hưng Yên | 33 |
| 33208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | Ngân hàng Phát triển Việt Nam Sở giao dịch I - PGD Hưng Yên | 33 |
| 33303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Hưng Yên | 33 |
| 33304001 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Hưng Yên | 33 |
| 33307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Hưng Yên | 33 |
| 33309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | HUNG YEN | 33 |
| 33311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Hưng Yên | 33 |
| 33313001 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | Hưng Yên | 33 |
| 33321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | HUNG YEN | 33 |
| 33323001 | ABBANK | Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình | Mỹ Hưng Yên | 33 |
| 33348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Hưng Yên | 33 |
| 33352001 | NCB | Ngân hàng Quốc Dân | Hưng Yên | 33 |
| 33357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | HUNG YEN | 33 |
| 33701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Hưng Yên | 33 |
| 33901001 | COOPBANK | Ngân hàng hợp tác Co-opBank | Hưng Yên | 33 |
| 34101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Thái Bình | 34 |
| 34201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Thái Bình | 34 |
| 34202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Thái Bình | 34 |
| 34203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Thái Bình | 34 |
| 34204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Thái Bình | 34 |
| 34204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | BắcThái Bình | 34 |
| 34204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Thái Thuỵ, Thái Bình | 34 |
| 34204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Vũ Thư, Thái Bình | 34 |
| 34204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tiền Hải, Thái Bình | 34 |
| 34204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Đông Hưng bắc Thái Bình | 34 |
| 34204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Quỳnh Phụ Bắc Thái Bình | 34 |
| 34204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TP Thái Bình | 34 |
| 34204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Kiến Xương, Thái Bình | 34 |
| 34204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Hưng Hà Bắc Thái Bình | 34 |
| 34207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Ngân hàng Chính sách xã hội Việt Nam Tỉnh Thái Bình | 34 |
| 34208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | Thái Bình | 34 |
| 34303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | THAI BINH | 34 |
| 34304001 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Thái Bình | 34 |
| 34309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Thái Bình | 34 |
| 34311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Thái Bình | 34 |
| 34313001 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | THAI BINH | 34 |
| 34314001 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | Thái Bình | 34 |
| 34317001 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Thái Bình | 34 |
| 34319001 | OCEANBANK | Ngân hàng Đại Dương | Thái Bình | 34 |
| 34321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | THAI BINH | 34 |
| 34323002 | ABBANK | Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình | THAI BINH | 34 |
| 34334001 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | THAI BINH | 34 |
| 34348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Thái Bình | 34 |
| 34352001 | NCB | Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quoc Dan PGD số 9 (Thái Bình) | 34 |
| 34352002 | NCB | Ngân hàng Quốc Dân | THAI BINH | 34 |
| 34357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Thái Bình | 34 |
| 34360001 | PVBANK | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | Thái Bình | 34 |
| 34701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Thái Bình | 34 |
| 34901001 | COOPBANK | Ngân hàng hợp tác Co-opBank | Thái Bình | 34 |
| 35101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Hà Nam | 35 |
| 35201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Hà Nam | 35 |
| 35202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Hà Nam | 35 |
| 35203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Hà Nam | 35 |
| 35204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Hà Nam | 35 |
| 35204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyen Bình Lục, Hà Nam II | 35 |
| 35204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Thanh Liêm, Hà Nam II | 35 |
| 35204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Duy Tiên, Hà Nam | 35 |
| 35204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Kim Bảng, Hà Nam | 35 |
| 35204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Hà Nam II | 35 |
| 35204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Lý Nhân, Hà Nam | 35 |
| 35204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Đồng Văn Hà Nam II | 35 |
| 35207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | tỉnh Hà Nam | 35 |
| 35208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | KV Hà Nam Ninh - PGD Hà Nam | 35 |
| 35303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Hà Nam | 35 |
| 35304001 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Hà Nam | 35 |
| 35307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Hà Nam | 35 |
| 35309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | HA NAM | 35 |
| 35311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Hà Nam | 35 |
| 35313001 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | HA NAM | 35 |
| 35317001 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | HA NAM | 35 |
| 35321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | HA NAM | 35 |
| 35348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | HA NAM | 35 |
| 35357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Hà Nam | 35 |
| 35616001 | SHINHAN | Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam | HA NAM | 35 |
| 35663001 | WOORIBANK | Ngân hàng Wooribank | HA NAM | 35 |
| 35701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Hà Nam | 35 |
| 35701007 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Lý Nhân - Hà Nam | 35 |
| 35901001 | COOPBANK | Ngân hàng hợp tác Co-opBank | Hà Nam | 35 |
| 36101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Nam Định | 36 |
| 36201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Nam Định | 36 |
| 36201002 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Bắc Nam Định | 36 |
| 36202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Nam Định | 36 |
| 36202002 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Thành Nam | 36 |
| 36203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Nam Định | 36 |
| 36204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Nam Định | 36 |
| 36204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Bắc Nam Định | 36 |
| 36204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Vụ Bản, Nam Định | 36 |
| 36204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Nam Trực, Nam Định | 36 |
| 36204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ý Yên, Nam Định | 36 |
| 36204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Nghĩa Hưng, Nam Định | 36 |
| 36204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Nam ý Yên, Bắc Nam Định | 36 |
| 36204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Trực Ninh, Nam Định | 36 |
| 36204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Mỹ Lộc, Nam Định | 36 |
| 36204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Giao Thuỷ, Nam Định | 36 |
| 36204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Xuân Trường, Nam Định | 36 |
| 36204012 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Hải Hậu, Nam Định | 36 |
| 36204013 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Đông Bình, Nam Định | 36 |
| 36204014 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Thành Nam,Bắc Nam Định | 36 |
| 36204015 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TP Nam Định, Nam Định | 36 |
| 36204016 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Cồn, Nam Định | 36 |
| 36207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Tỉnh Nam định | 36 |
| 36208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | KV Hà Nam Ninh | 36 |
| 36303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | NAM DINH | 36 |
| 36304001 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Nam Định | 36 |
| 36307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Nam Định | 36 |
| 36309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Nam định | 36 |
| 36311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Nam Định | 36 |
| 36313001 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | NAM DINH | 36 |
| 36321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | NAM DINH | 36 |
| 36348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | NAM DINH | 36 |
| 36357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Nam Định | 36 |
| 36358001 | TPBANK | Ngân hàng thương mại Cổ phần Tiên Phong | NAM DINH | 36 |
| 36360001 | PVBANK | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | Nam Định | 36 |
| 36701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Nam Định | 36 |
| 36901001 | COOPBANK | Ngân hàng hợp tác Co-opBank | Nam Định | 36 |
| 37101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Ninh Bình | 37 |
| 37201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Ninh Bình | 37 |
| 37201002 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Tam Điệp | 37 |
| 37202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Ninh Bình | 37 |
| 37202002 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Tam Điệp | 37 |
| 37203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Ninh Bình | 37 |
| 37204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Ninh Bình | 37 |
| 37204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyen Hoa Lư, Ninh Bình | 37 |
| 37204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Nho Quan, Ninh Bình | 37 |
| 37204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Yên Khánh, Ninh Bình | 37 |
| 37204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Yên Mô, Ninh Bình | 37 |
| 37204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Kim Sơn, Ninh Bình | 37 |
| 37204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Gia Viễn, Ninh Bình | 37 |
| 37204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Nam Ninh Bình | 37 |
| 37204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TP Ninh Bình, Ninh Bình | 37 |
| 37204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TP Tam Điệp, Ninh Bình | 37 |
| 37204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Khu vực Bình Minh, Ninh Bình | 37 |
| 37204012 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Khu vực Rịa, Ninh Bình | 37 |
| 37204013 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Khu vực Gián Khẩu, Ninh Bình | 37 |
| 37207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Ninh Bình | 37 |
| 37208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | KV Hà Nam Ninh - PGD Ninh Bình | 37 |
| 37303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | NINH BINH | 37 |
| 37309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | NINH BINH | 37 |
| 37311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Ninh Bình | 37 |
| 37313001 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | NINH BINH | 37 |
| 37320001 | GPBANK | Ngân hàng TMCP Dầu Khí Toàn Cầu | Ninh Bình | 37 |
| 37321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | NINH BINH | 37 |
| 37333001 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | NINH BINH | 37 |
| 37348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Ninh Bình | 37 |
| 37357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Ninh Bình | 37 |
| 37701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Ninh Bình | 37 |
| 37901001 | COOPBANK | Ngân hàng hợp tác Co-opBank | Ninh Bình | 37 |
| 38101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Thanh Hoá | 38 |
| 38201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Thanh Hóa | 38 |
| 38201002 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Bắc Thanh Hóa | 38 |
| 38201003 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Sầm Sơn | 38 |
| 38202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Thanh Hoá | 38 |
| 38202002 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Bỉm Sơn | 38 |
| 38202003 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Lam Sơn | 38 |
| 38203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Thanh Hóa | 38 |
| 38203002 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Nghi Sơn | 38 |
| 38204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Thanh Hoá | 38 |
| 38204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Bắc Thanh Hóa | 38 |
| 38204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Hà Trung,Bắc Thanh Hóa | 38 |
| 38204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Thọ Xuân, Thanh Hóa | 38 |
| 38204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Yên Định, Thanh Hóa | 38 |
| 38204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Lam Sơn, Thanh Hóa | 38 |
| 38204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | huyện Thường Xuân Nam Thanh Hóa | 38 |
| 38204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Triệu Sơn, Thanh Hóa | 38 |
| 38204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Hoằng Hoá,Bắc Thanh Hóa | 38 |
| 38204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Nam Thanh Hóa | 38 |
| 38204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | huyện Như Xuân Nam Thanh Hóa | 38 |
| 38204012 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | huyện Nông Cống,Nam Thanh Hóa | 38 |
| 38204013 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Số 2,Nam Thanh Hóa | 38 |
| 38204014 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | H.Vĩnh Lộc,Bắc Thanh Hóa | 38 |
| 38204015 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | H.Tĩnh Gia, Nam Thanh Hóa | 38 |
| 38204016 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Quan Hoá, Thanh Hóa | 38 |
| 38204017 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Như Thanh,Nam Thanh Hóa | 38 |
| 38204018 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Thiệu Hoá, Thanh Hóa | 38 |
| 38204019 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Nghi Sơn Nam Thanh Hóa | 38 |
| 38204020 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | H.Hậu Lộc,Bắc Thanh Hóa | 38 |
| 38204021 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Đông Sơn, Thanh Hóa | 38 |
| 38204022 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TX Bỉm Sơn Bắc Thanh Hóa | 38 |
| 38204023 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Số 3, Thanh Hóa | 38 |
| 38204024 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Số 4, Thanh Hóa | 38 |
| 38204025 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ba Đình,Nam Thanh Hóa | 38 |
| 38204026 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TP Thanh Hoá, Thanh Hóa | 38 |
| 38204027 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Bá Thước, Thanh Hóa | 38 |
| 38204028 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Cẩm Thuỷ, Thanh Hóa | 38 |
| 38204029 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Nga Sơn Bắc Thanh Hóa | 38 |
| 38204030 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | H. Thạch Thành,Bắc Thanh Hóa | 38 |
| 38204031 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Lang Chánh, Thanh Hóa | 38 |
| 38204032 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngọc Lặc, Thanh Hóa | 38 |
| 38204033 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Mường Lát, Thanh Hóa | 38 |
| 38204034 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Quan Sơn, Thanh Hóa | 38 |
| 38207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | tỉnh thanh hóa | 38 |
| 38208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | Thanh Hóa | 38 |
| 38303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Thanh Hóa | 38 |
| 38307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Thanh Hoá | 38 |
| 38309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Thanh Hóa | 38 |
| 38311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Thanh Hóa | 38 |
| 38313001 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | Thanh hóa | 38 |
| 38314001 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | thanh hóa | 38 |
| 38317001 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Thanh Hóa | 38 |
| 38319001 | OCEANBANK | Ngân hàng Đại Dương | Thanh Hóa | 38 |
| 38321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | THANH HOA | 38 |
| 38323001 | ABBANK | Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình | THANH HOA | 38 |
| 38333001 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | Thanh Hóa | 38 |
| 38334001 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | THANH HOA | 38 |
| 38348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Thanh Hóa | 38 |
| 38357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Thanh Hóa | 38 |
| 38358001 | TPBANK | Ngân hàng thương mại Cổ phần Tiên Phong | THANH HOA | 38 |
| 38359001 | BVBANK | Ngân hàng TMCP Bảo Việt | THANH HOA | 38 |
| 38360001 | PVBANK | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | Thanh Hóa | 38 |
| 38701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Thanh Hoá | 38 |
| 38701002 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước TP thanh hóa | 38 |
| 38901001 | COOPBANK | Ngân hàng hợp tác Co-opBank | Thanh Hoá | 38 |
| 40101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Nghệ An | 40 |
| 40201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Nghệ An | 40 |
| 40201002 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | TP Vinh | 40 |
| 40201003 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Bắc Nghệ An | 40 |
| 40201004 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Cửa Lò | 40 |
| 40202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Nghệ An | 40 |
| 40202002 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Phủ Diễn | 40 |
| 40202004 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Phủ Quỳ | 40 |
| 40202005 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Thành Vinh | 40 |
| 40203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Nghệ An | 40 |
| 40203002 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Vinh | 40 |
| 40204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Nghệ An | 40 |
| 40204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Nam Nghệ AN | 40 |
| 40204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Nghĩa Đàn tây Nghệ An | 40 |
| 40204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Quỳnh Lưu, Nghệ An | 40 |
| 40204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Hoàng Mai, Nghệ An | 40 |
| 40204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Quỳ Hợp,Tây Nghệ An | 40 |
| 40204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Quế Phong tây Nghệ An | 40 |
| 40204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Nghi Lộc, Nghệ An | 40 |
| 40204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Hưng Nguyên Nam Nghệ An | 40 |
| 40204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Nam Đàn,Nam Nghệ An | 40 |
| 40204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Thanh Chương,Nam Nghệ An | 40 |
| 40204012 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Kỳ Sơn tây Nghệ An | 40 |
| 40204013 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Thị Xã Cửa Lò, Nghệ An | 40 |
| 40204014 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Đô Lương Nam Nghệ An | 40 |
| 40204015 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Tân Kỳ tây Nghệ An | 40 |
| 40204016 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Con Cuông tây Nghệ An | 40 |
| 40204017 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Tương Dương tây Nghệ An | 40 |
| 40204018 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Quỳ Châu tây Nghệ An | 40 |
| 40204019 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tây Nghệ An | 40 |
| 40204020 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Diễn Châu, Nghệ An | 40 |
| 40204021 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Yên Thành, Nghệ An | 40 |
| 40204022 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Anh Sơn tây Nghệ An | 40 |
| 40207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Nghệ An | 40 |
| 40208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | Nghệ An | 40 |
| 40303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Nghệ An | 40 |
| 40305001 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Vinh | 40 |
| 40306001 | NAMABANK | Ngân hàng TMCP Nam Á | NGHE AN | 40 |
| 40307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Nghệ An | 40 |
| 40309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Nghệ An | 40 |
| 40311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Nghệ An | 40 |
| 40313001 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á Hội sở chính | 40 |
| 40313002 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | TP VINH | 40 |
| 40314001 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | Vinh | 40 |
| 40317001 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Nghệ An | 40 |
| 40319001 | OCEANBANK | Ngân hàng Đại Dương | Vinh | 40 |
| 40320001 | GPBANK | Ngân hàng TMCP Dầu Khí Toàn Cầu | Nghệ An | 40 |
| 40321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Nghệ An | 40 |
| 40321002 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Ngân hàng Phát triển TP HCM PGD Vinh | 40 |
| 40323001 | ABBANK | Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình | NGHE AN | 40 |
| 40327001 | VIETCAPITALBANK | Ngân hàng TMCP Bản Việt | NGHE AN | 40 |
| 40333001 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | Nghệ An | 40 |
| 40334001 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Nghệ An | 40 |
| 40348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Nghệ An | 40 |
| 40356001 | VIETBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | Nghệ An | 40 |
| 40357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Nghệ An | 40 |
| 40358001 | TPBANK | Ngân hàng thương mại Cổ phần Tiên Phong | NGHE AN | 40 |
| 40359001 | BVBANK | Ngân hàng TMCP Bảo Việt | Nghệ An | 40 |
| 40360001 | PVBANK | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | Nghệ An | 40 |
| 40701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Nghệ An | 40 |
| 40901001 | COOPBANK | Ngân hàng hợp tác Co-opBank | Nghệ An | 40 |
| 42101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Hà Tĩnh | 42 |
| 42201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Hà Tĩnh | 42 |
| 42202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Hà Tĩnh | 42 |
| 42202002 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Nam Hà Tĩnh | 42 |
| 42203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Hà Tĩnh | 42 |
| 42203002 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Bắc Hà Tĩnh | 42 |
| 42204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Hà Tĩnh | 42 |
| 42204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Hà Tĩnh II | 42 |
| 42204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Cẩm Xuyên,Hà Tĩnh II | 42 |
| 42204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Lộc Hà,Hà Tĩnh | 42 |
| 42204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Hương Khê,Hà Tĩnh II | 42 |
| 42204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Bắc Kỳ Anh Hà Tĩnh II | 42 |
| 42204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Đức Thọ, Hà Tĩnh | 42 |
| 42204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Thị xã Hồng Lĩnh,Hà Tĩnh | 42 |
| 42204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Nghi Xuân,Hà Tĩnh | 42 |
| 42204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Vũ Quang,Hà Tĩnh | 42 |
| 42204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Kỳ Anh,Hà Tĩnh II | 42 |
| 42204012 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tây Sơn Hà Tĩnh | 42 |
| 42204013 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Can Lộc,Hà Tĩnh | 42 |
| 42204014 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Thạch hà,Hà Tĩnh II | 42 |
| 42204015 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Hương Sơn,Hà Tĩnh | 42 |
| 42204016 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Thành Sen,Hà tĩnh | 42 |
| 42204017 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | thị xã Kỳ Anh Hà Tỉnh II | 42 |
| 42207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Hà Tĩnh | 42 |
| 42208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | Hà Tĩnh | 42 |
| 42303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Hà Tĩnh | 42 |
| 42307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Hà Tĩnh | 42 |
| 42309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Hà Tĩnh | 42 |
| 42311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Hà Tĩnh | 42 |
| 42313001 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | Hà Tĩnh | 42 |
| 42317001 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | HA TINH | 42 |
| 42319001 | OCEANBANK | Ngân hàng Đại Dương | Hà Tĩnh | 42 |
| 42321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Hà Tĩnh | 42 |
| 42348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | HA TINH | 42 |
| 42357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | HA TINH | 42 |
| 42701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Hà Tĩnh | 42 |
| 42901001 | COOPBANK | Ngân hàng hợp tác Co-opBank | HA TINH | 42 |
| 42902002 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Kỳ Lạc - Kỳ Anh | 42 |
| 42902003 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Trung Lương Hồng Lĩnh | 42 |
| 42902004 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Cương Gián Nghi Xuân | 42 |
| 42902006 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Thạch Trung Hà Tĩnh | 42 |
| 42902007 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Cẩm Hòa Cẩm Xuyên | 42 |
| 42902008 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Kỳ Sơn - Kỳ Anh | 42 |
| 42902009 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Sơn Long Hương Sơn | 42 |
| 42902010 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Thạch Mỹ Thạch Hà | 42 |
| 42902011 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Cẩm Yên Cẩm Xuyên | 42 |
| 44101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Quảng Bình | 44 |
| 44201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Quảng Bình | 44 |
| 44202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Quảng Bình | 44 |
| 44202002 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Bắc Quảng Bình | 44 |
| 44203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Quảng Bình | 44 |
| 44204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Quảng Bình | 44 |
| 44204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Bắc Quảng Bình | 44 |
| 44204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Lệ Thuỷ, Quảng Bình | 44 |
| 44204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Quảng Ninh, Quảng Bình | 44 |
| 44204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Quảng Trạch, Bắc Quảng Bình | 44 |
| 44204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Trần Hưng Đạo, Quảng Bình | 44 |
| 44204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Quang Trung, Quảng Bình | 44 |
| 44204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Lý Thường Kiệt, Quảng Bình | 44 |
| 44204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | HuyệnTuyên Hoá,Bắc Quảng Bình | 44 |
| 44204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | huyện Minh Hoá,Bắc Quảng Bình | 44 |
| 44204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Lý Thái Tổ, Quảng Bình | 44 |
| 44207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | tỉnh Quảng Binh | 44 |
| 44208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | Quảng Bình | 44 |
| 44303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Quảng Bình | 44 |
| 44307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Quảng Bình | 44 |
| 44309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Quảng Bình | 44 |
| 44311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | QUANG BINH | 44 |
| 44313001 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | Quảng Bình | 44 |
| 44321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | QUANG BINH | 44 |
| 44357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Quảng Bình | 44 |
| 44701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Quảng Bình | 44 |
| 44901001 | COOPBANK | Ngân hàng hợp tác Co-opBank | Quảng Bình | 44 |
| 45101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Quảng Trị | 45 |
| 45201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Quảng Trị | 45 |
| 45202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Quảng Trị | 45 |
| 45203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Quảng Trị | 45 |
| 45204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Quảng trị | 45 |
| 45204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN TP Đông Hà | 45 |
| 45204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Lao Bảo | 45 |
| 45204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Hải Lăng | 45 |
| 45204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát tri ển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Cam Lộ | 45 |
| 45204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Đa Krông | 45 |
| 45204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN TX Quảng Trị | 45 |
| 45204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | huyện Gio Linh | 45 |
| 45204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | huyện Hướng Hóa | 45 |
| 45204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | huyện Vĩnh Linh | 45 |
| 45204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | huyện Triệu Phong | 45 |
| 45207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | tỉnh Quảng Trị | 45 |
| 45208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | Ngân hàng Phát triển Việt Nam PGD Quảng Trị | 45 |
| 45303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Quảng Trị | 45 |
| 45309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Quảng Trị | 45 |
| 45311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Quảng Trị | 45 |
| 45321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | QUANGTRI | 45 |
| 45357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | QUANG TRI | 45 |
| 45701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Quảng Trị | 45 |
| 45901001 | COOPBANK | Ngân hàng hợp tác Co-opBank | Ngân hàng Hợp tác Việt Nam PGD Quảng Bình | 45 |
| 45902001 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Năm Sao | 45 |
| 45902002 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Cửa Tùng | 45 |
| 45902003 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Vĩnh Chấp | 45 |
| 45902004 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Bến Quan | 45 |
| 45902005 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Triệu Trung | 45 |
| 45902006 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Hải Phú | 45 |
| 45902007 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Trường Sơn | 45 |
| 46101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | Thừa thiên Huế | 46 |
| 46201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Thừa thiên - Huế | 46 |
| 46201002 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Nam Thừa Thiên Huế | 46 |
| 46202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Thừa Thiên Huế | 46 |
| 46202002 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Phú Xuân | 46 |
| 46203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | huế | 46 |
| 46204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Thừa Thiên Huế | 46 |
| 46204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Nam Sông Hương, Thừa Thiên Huế | 46 |
| 46204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Trường An, Thừa Thiên Huế | 46 |
| 46204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế | 46 |
| 46204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Hương Trà, Thừa Thiên Huế | 46 |
| 46204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế | 46 |
| 46204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Hương Thuỷ, Thừa Thiên Huế | 46 |
| 46204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế | 46 |
| 46204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế | 46 |
| 46204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển N ông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện A Lưới, Thừa Thiên Huế | 46 |
| 46204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Bắc Sông Hương, Thừa Thiên Huế | 46 |
| 46204012 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Nam Đông, Thừa Thiên Huế | 46 |
| 46207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | thừa thiên huế | 46 |
| 46208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | Ngân hàng Phát triển Việt Nam KV Thừa Thiên Huế Quảng Trị | 46 |
| 46303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Huế | 46 |
| 46304001 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | TP Huế | 46 |
| 46305001 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Huế | 46 |
| 46307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Huế | 46 |
| 46308001 | SAIGONBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương | Huế | 46 |
| 46309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Huế | 46 |
| 46311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Ngân hàng Quân Đội cn huế | 46 |
| 46313001 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | Thừa Thiên Huế | 46 |
| 46314001 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | huế | 46 |
| 46317001 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Huế | 46 |
| 46321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Huế | 46 |
| 46323001 | ABBANK | Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình | Thừa Thiên Huế | 46 |
| 46348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Huế | 46 |
| 46352001 | NCB | Ngân hàng Quốc Dân | Thừa Thiên Huế | 46 |
| 46357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Huế | 46 |
| 46360001 | PVBANK | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | Huế | 46 |
| 46701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Thừa Thiên Huế | 46 |
| 46902001 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Thuận Hòa | 46 |
| 46902002 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Thủy Xuân | 46 |
| 46902003 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Thuận An | 46 |
| 46902004 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Quãng Thành | 46 |
| 46902005 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Điền Hòa | 46 |
| 46902006 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Thủy Dương | 46 |
| 46902007 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Tây Lộc | 46 |
| 48101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | TP Đà Nẵng | 48 |
| 48201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Đà Nẵng | 48 |
| 48201002 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Ngũ Hành Sơn | 48 |
| 48201003 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Bắc Đà Nẵng | 48 |
| 48201004 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | SONG HAN | 48 |
| 48201005 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | NH TMCP CONG THUONG VIET NAM TRUNG TAM QL TIEN MAT DN | 48 |
| 48202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Đà Nẵng | 48 |
| 48202002 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Hải Vân | 48 |
| 48202003 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Sông Hàn | 48 |
| 48203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Da Nang | 48 |
| 48203002 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Nam Đà Nẵng | 48 |
| 48204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TP Da Nang | 48 |
| 48204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Hoa Vang Nam ĐN | 48 |
| 48204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Nam Đà Nẵng | 48 |
| 48204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Thanh Khe DN | 48 |
| 48204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngu Hanh Son | 48 |
| 48204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Son Tra DN | 48 |
| 48204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Lien Chieu Nam ĐN | 48 |
| 48204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Chợ Cồn Nam Đà Nẵng | 48 |
| 48204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Chi Lăng | 48 |
| 48204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Đống Đa | 48 |
| 48204012 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Chợ Mới Nam ĐN | 48 |
| 48204013 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | CN KCN HOA KHANH, DA NANG | 48 |
| 48204014 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | CN KCN DA NANG | 48 |
| 48204015 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ông Ích Khiêm Nam ĐN | 48 |
| 48204016 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Cẩm Lệ Nam ĐN | 48 |
| 48204017 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tân Chính Nam ĐN | 48 |
| 48204018 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN VPĐD KV Miền Trung | 48 |
| 48204890 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Văn phòng Miền Trung Đà Nẵng | 48 |
| 48207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Ngân hàng Chính sách xã hội Việt Nam Da Nang | 48 |
| 48208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | Ngân hàng Phát triển Việt Nam KV Quảng Nam-Đà Nẵng | 48 |
| 48303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín Da Nang | 48 |
| 48303002 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | SONG HAN | 48 |
| 48304001 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Ngân hàng Đông Á Da Nang | 48 |
| 48305001 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Da nang | 48 |
| 48305002 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Ngân hàng Xuất nhập khẩu Việt Nam Hung Vuong DN | 48 |
| 48306001 | NAMABANK | Ngân hàng TMCP Nam Á | Đà Nẵng | 48 |
| 48307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Ngân hàng Á Châu Da Nang | 48 |
| 48308001 | SAIGONBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương | Da nang | 48 |
| 48309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Da Nang | 48 |
| 48311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Da Nang | 48 |
| 48311002 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Nam Đà Nẵng | 48 |
| 48313001 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | Đà Nẵng | 48 |
| 48314001 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | Da Nang | 48 |
| 48314002 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | Thanh khe | 48 |
| 48317001 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Da nang | 48 |
| 48317002 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Lê Duẩn | 48 |
| 48319001 | OCEANBANK | Ngân hàng Đại Dương | Da Nang | 48 |
| 48320001 | GPBANK | Ngân hàng TMCP Dầu Khí Toàn Cầu | Ngân hàng Dầu khí Toàn cầu Đà Nẵng | 48 |
| 48321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Ngân hàng Phát triển TP HCM Đà Nẵng | 48 |
| 48323001 | ABBANK | Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình | Da Nang | 48 |
| 48326001 | VNTINNGHIA | Ngân hàng TMCP Việt Nam Tín Nghĩa | Đà Nẵng | 48 |
| 48327001 | VIETCAPITALBANK | Ngân hàng TMCP Bản Việt | Đà Nẵng | 48 |
| 48333001 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | Trung Viet | 48 |
| 48334001 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Da Nang | 48 |
| 48334002 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Sông Hàn | 48 |
| 48339001 | TRUSTBANK | Ngân hàng TMCP Ðại Tín | Đà Nẵng | 48 |
| 48341001 | PGBANK | Ngân hàng TMCP Xăng Dầu Petrolimex | Ngân hàng Xăng dầu Petrolimex Da Nang | 48 |
| 48348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Ngân hàng Sài Gòn - Hà Nội Đà Nẵng | 48 |
| 48352001 | NCB | Ngân hàng Quốc Dân | Đà Nẵng | 48 |
| 48353001 | KIENLONGBANK | Ngân hàng TMCP Kiên Long | Đà Nẵng | 48 |
| 48355001 | VIETABANK | Ngân hàng thương mại CP Việt Á | Da Nang | 48 |
| 48356001 | VIETBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | Đà Nẵng | 48 |
| 48357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Đà Nẵng | 48 |
| 48358001 | TPBANK | Ngân hàng thương mại Cổ phần Tiên Phong | DA NANG | 48 |
| 48359001 | BVBANK | Ngân hàng TMCP Bảo Việt | Đà Nẵng | 48 |
| 48360001 | PVBANK | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | Sông Hàn | 48 |
| 48360002 | PVBANK | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | Đà Nẵng | 48 |
| 48501001 | PBVN | Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam | Đà Nẵng | 48 |
| 48501002 | PBVN | Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam | Thanh Khê | 48 |
| 48502001 | IVB | Ngân hàng TNHH Indovina | Da Nang | 48 |
| 48505001 | VRB | Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga | Đà Nẵng | 48 |
| 48616001 | SHINHAN | Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam | DA NANG | 48 |
| 48617001 | HSBC | Ngân Hàng HSBC Việt Nam | Đà Nẵng | 48 |
| 48663001 | WOORIBANK | Ngân hàng Wooribank | DA NANG | 48 |
| 48701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước TP Đà Nẵng | 48 |
| 48701002 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Hai Chau Da Nang | 48 |
| 48826001 | EVF | Công ty tài chính cổ phần Điện Lực | Đà Nẵng | 48 |
| 49101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | Tỉnh Quảng Nam | 49 |
| 49201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Quảng Nam | 49 |
| 49201002 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Hội An | 49 |
| 49202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Quảng Nam | 49 |
| 49202002 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Hội An | 49 |
| 49203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | quảng nam | 49 |
| 49204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Quảng Nam | 49 |
| 49204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | cửa đại | 49 |
| 49204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Nam Phước, Quảng Nam | 49 |
| 49204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Hương An, Quảng Nam | 49 |
| 49204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Hiệp Đức, Quảng Nam | 49 |
| 49204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Nam Giang, Quảng Nam | 49 |
| 49204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tây Giang, Quảng Nam | 49 |
| 49204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Đại Lộc, Quảng Nam | 49 |
| 49204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Trường Xuân, Quảng Nam | 49 |
| 49204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Khu Kinh tế mở Chu Lai, Quảng Nam | 49 |
| 49204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TP Hội An, Quảng Nam | 49 |
| 49204012 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Quế Sơn, Quảng Nam | 49 |
| 49204013 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Nông Sơn, Quảng Nam | 49 |
| 49204014 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tam Đàn, Quảng Nam | 49 |
| 49204015 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Bắc Trà My, Quảng Nam | 49 |
| 49204016 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Nam Trà My, Quảng Nam | 49 |
| 49204017 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Phước Sơn, Quảng Nam | 49 |
| 49204018 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Thăng Bình, Quảng Nam | 49 |
| 49204019 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Bắc Điện Bàn, Quảng Nam | 49 |
| 49204020 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TP Tam Kỳ, Quảng Nam | 49 |
| 49204021 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TX Điện Bàn, Quảng Nam | 49 |
| 49204022 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | KCN Điện Nam - Điện Ngọc, Quảng Nam | 49 |
| 49204023 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Duy Xuyên, Quảng Nam | 49 |
| 49204024 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tiên Phước, Quảng Nam | 49 |
| 49204025 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Đông Giang, Quảng Nam | 49 |
| 49204026 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Phú Ninh, Quảng Nam | 49 |
| 49204027 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Núi Thành, Quảng Nam | 49 |
| 49207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | quảng nam | 49 |
| 49208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | Ngân hàng Phát triển Việt Nam PGD Quảng Nam | 49 |
| 49303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Quảng Nam | 49 |
| 49304001 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | quảng nam | 49 |
| 49304002 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Ngân hàng Đông Á PGD Hội An | 49 |
| 49305001 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Quảng Nam | 49 |
| 49307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Hội An | 49 |
| 49309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Quảng Nam | 49 |
| 49311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Quảng Nam | 49 |
| 49317001 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Quảng Nam | 49 |
| 49321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | QUANG NAM | 49 |
| 49323001 | ABBANK | Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình | Quảng Nam | 49 |
| 49333001 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | Quảng Nam | 49 |
| 49348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Quảng Nam | 49 |
| 49353001 | KIENLONGBANK | Ngân hàng TMCP Kiên Long | QUANG NAM | 49 |
| 49355001 | VIETABANK | Ngân hàng thương mại CP Việt Á | Hội An | 49 |
| 49356001 | VIETBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | QUANG NAM | 49 |
| 49357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Quảng Nam | 49 |
| 49358001 | TPBANK | Ngân hàng thương mại Cổ phần Tiên Phong | QUANG NAM | 49 |
| 49360001 | PVBANK | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | Quảng Nam | 49 |
| 49501001 | PBVN | Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam | NH TNHH MTV PUBLIC VIET NAM CHI NHANH QUANG NAM | 49 |
| 49502001 | IVB | Ngân hàng TNHH Indovina | HOI AN | 49 |
| 49634001 | CUB | Ngân hàng Cathay United | QUANG NAM | 49 |
| 49701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Quảng Nam | 49 |
| 51101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Quảng Ngãi | 51 |
| 51201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Quảng Ngãi | 51 |
| 51202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Quảng Ngãi | 51 |
| 51202002 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Dung Quất | 51 |
| 51203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Quảng Ngãi | 51 |
| 51203002 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Dung Quất | 51 |
| 51204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Quảng Ngãi | 51 |
| 51204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ba Tơ, Quảng Ngãi | 51 |
| 51204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Bình Sơn, Quảng Ngãi | 51 |
| 51204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Lý Sơn, Quảng Ngãi | 51 |
| 51204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Dung Quất, Quảng Ngãi | 51 |
| 51204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tư Nghĩa, Quảng Ngãi | 51 |
| 51204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Mộ Đức, Quảng Ngãi | 51 |
| 51204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Sơn Hà, Quảng Ngãi | 51 |
| 51204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Sơn Tịnh, Quảng Ngãi | 51 |
| 51204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Đức Phổ, Quảng Ngãi | 51 |
| 51204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Trà Bồng, Quảng Ngãi | 51 |
| 51204012 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Sa Huỳnh, Quảng Ngãi | 51 |
| 51204013 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Minh Long, Quảng Ngãi | 51 |
| 51204014 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Nghĩa Hành, Quảng Ngãi | 51 |
| 51204015 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TP Quảng Ngãi, Quảng Ngãi | 51 |
| 51207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Quảng Ngãi | 51 |
| 51208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | KV Quảng Ngãi Bình Định | 51 |
| 51303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Quảng Ngãi | 51 |
| 51304001 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Quảng Ngãi | 51 |
| 51305001 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Quảng Ngãi | 51 |
| 51307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Quảng Ngãi | 51 |
| 51311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Quảng Ngãi | 51 |
| 51314001 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | Quảng Ngãi | 51 |
| 51317001 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Quảng Ngãi | 51 |
| 51319001 | OCEANBANK | Ngân hàng Đại Dương | Quảng Ngãi | 51 |
| 51321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | QUANG NGAI | 51 |
| 51333001 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | Quảng Ngãi | 51 |
| 51348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | QUANG NGAI | 51 |
| 51355001 | VIETABANK | Ngân hàng thương mại CP Việt Á | Quảng Ngãi | 51 |
| 51356001 | VIETBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | QUANG NGAI | 51 |
| 51357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Dung Quất | 51 |
| 51360001 | PVBANK | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | Quảng Ngãi | 51 |
| 51701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Quảng Ngãi | 51 |
| 51701013 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Phòng Giao dịch | 51 |
| 51902008 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Đức Phong | 51 |
| 52101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Bình Định | 52 |
| 52201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Bình Định | 52 |
| 52201002 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | CN KCN PHU TAI, BINH DINH | 52 |
| 52202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Bình Định | 52 |
| 52202002 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Phú Tài | 52 |
| 52202003 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Quy Nhơn | 52 |
| 52203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Bình Định | 52 |
| 52203002 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Quy Nhơn | 52 |
| 52204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Bình Định | 52 |
| 52204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tp Quy Nhơn | 52 |
| 52204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tuy Phước, Bình Định | 52 |
| 52204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Thị xã An Nhơn, Bình Định | 52 |
| 52204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tây Sơn, Bình Định | 52 |
| 52204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Phù Cát, Bình Định | 52 |
| 52204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Phù Mỹ, Bình Định | 52 |
| 52204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Hoài Nhơn, Bình Định | 52 |
| 52204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | KCN Phú Tài, Bình Định | 52 |
| 52204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Hoài Ân, Bình Định | 52 |
| 52204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | An Lão, Bình Định | 52 |
| 52204012 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Vĩnh Thạnh, Bình Định | 52 |
| 52204013 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Vân Canh, Bình Định | 52 |
| 52207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | tỉnh Bình định | 52 |
| 52208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | KV Quảng Ngãi Bình Định - PGD Bình Định | 52 |
| 52303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Bình Định | 52 |
| 52304001 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Bình Định | 52 |
| 52305001 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | BINH DINH | 52 |
| 52306001 | NAMABANK | Ngân hàng TMCP Nam Á | Cấp 1 Quy Nhơn | 52 |
| 52307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Bình Định | 52 |
| 52309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Bình định | 52 |
| 52311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Bình Định | 52 |
| 52313001 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | BINH DINH | 52 |
| 52314001 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | Quy Nhơn | 52 |
| 52317001 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Bình Định | 52 |
| 52319001 | OCEANBANK | Ngân hàng Đại Dương | Quy Nhơn | 52 |
| 52321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | BINH DINH | 52 |
| 52333001 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | BINH DINH | 52 |
| 52334001 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Bình định | 52 |
| 52348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | BINH DINH | 52 |
| 52353001 | KIENLONGBANK | Ngân hàng TMCP Kiên Long | Bình Định | 52 |
| 52355001 | VIETABANK | Ngân hàng thương mại CP Việt Á | Quy Nhơn | 52 |
| 52356001 | VIETBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | BINH DINH | 52 |
| 52357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | BINH DINH | 52 |
| 52359001 | BVBANK | Ngân hàng TMCP Bảo Việt | BINH DINH | 52 |
| 52360001 | PVBANK | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | Quy Nhơn | 52 |
| 52701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Bình Định | 52 |
| 52901001 | COOPBANK | Ngân hàng hợp tác Co-opBank | Bình Định | 52 |
| 54101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Phú Yên | 54 |
| 54201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Phú Yên | 54 |
| 54202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Phú Yên | 54 |
| 54203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Phú Yên | 54 |
| 54204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Phú Yên | 54 |
| 54204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Thành phố Tuy Hòa | 54 |
| 54204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Sơn Hoà, Phú Yên | 54 |
| 54204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Sông Hinh, Phú Yên | 54 |
| 54204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Phú Hoà, Phú Yên | 54 |
| 54204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Đông Hoà, Phú Yên | 54 |
| 54204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tây Hoà, Phú Yên | 54 |
| 54204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TX Sông Cầu, Phú Yên | 54 |
| 54204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tuy An, Phú Yên | 54 |
| 54204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Đồng Xuân, Phú Yên | 54 |
| 54204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Nam TP Tuy Hoà, Phú Yên | 54 |
| 54207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Tỉnh Phú Yên | 54 |
| 54208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | KV Nam Trung Bộ - PGD Phú Yên | 54 |
| 54303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Phú Yên | 54 |
| 54304001 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Phú Yên | 54 |
| 54307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Phú Yên | 54 |
| 54311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | PHU YEN | 54 |
| 54313001 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | PHU YEN | 54 |
| 54321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | PHU YEN | 54 |
| 54353001 | KIENLONGBANK | Ngân hàng TMCP Kiên Long | Phú Yên | 54 |
| 54357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | PHU YEN | 54 |
| 54701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Phú Yên | 54 |
| 54902001 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Châu Thành | 54 |
| 54902002 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Hòa Trị | 54 |
| 54902003 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Chí Thạnh | 54 |
| 56101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Khánh Hòa | 56 |
| 56201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Khánh Hòa | 56 |
| 56202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Khánh Hòa | 56 |
| 56202002 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Nha Trang | 56 |
| 56203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Khánh Hòa | 56 |
| 56203002 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Nha Trang | 56 |
| 56204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Khánh Hòa | 56 |
| 56204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tp Nha Trang | 56 |
| 56204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Vĩnh Thọ, Khánh Hòa | 56 |
| 56204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Vĩnh Hiệp, Khánh Hòa | 56 |
| 56204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Ninh Hòa, Khánh Hòa | 56 |
| 56204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Vạn Ninh, Khánh Hòa | 56 |
| 56204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Thị Xã cam Ranh, Khánh Hòa | 56 |
| 56204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Diên Khánh, Khánh Hòa | 56 |
| 56204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Chợ Xóm Mới, Khánh Hòa | 56 |
| 56204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện cam Lâm, Khánh hòa | 56 |
| 56204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Nam Nha Trang, Khánh hòa | 56 |
| 56204012 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Khánh Vĩnh, Khánh Hòa | 56 |
| 56204013 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Khánh Sơn, Khánh Hòa | 56 |
| 56207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Tỉnh Khánh Hòa | 56 |
| 56208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | KV Nam Trung Bộ | 56 |
| 56303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Khánh Hòa | 56 |
| 56303002 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | NINH HOA | 56 |
| 56304001 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Nha Trang | 56 |
| 56305001 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Nha Trang | 56 |
| 56306001 | NAMABANK | Ngân hàng TMCP Nam Á | Nha Trang | 56 |
| 56307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Khánh Hòa | 56 |
| 56309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Nha Trang | 56 |
| 56311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Khánh Hòa | 56 |
| 56311002 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | CAM RANH | 56 |
| 56313001 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | KHANH HOA | 56 |
| 56314001 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | Nha Trang | 56 |
| 56317001 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Nha Trang | 56 |
| 56319001 | OCEANBANK | Ngân hàng Đại Dương | Nha Trang | 56 |
| 56321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Nha Trang | 56 |
| 56323001 | ABBANK | Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình | Khánh Hòa | 56 |
| 56327001 | VIETCAPITALBANK | Ngân hàng TMCP Bản Việt | Nha Trang | 56 |
| 56333001 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | Khánh Hòa | 56 |
| 56334001 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Khánh Hòa | 56 |
| 56339001 | TRUSTBANK | Ngân hàng TMCP Ðại Tín | Nha Trang | 56 |
| 56341001 | PGBANK | Ngân hàng TMCP Xăng Dầu Petrolimex | Khánh Hòa | 56 |
| 56348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Khánh Hòa | 56 |
| 56353001 | KIENLONGBANK | Ngân hàng TMCP Kiên Long | Khánh Hòa | 56 |
| 56356001 | VIETBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | Khánh Hòa | 56 |
| 56357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Khánh Hòa | 56 |
| 56358001 | TPBANK | Ngân hàng thương mại Cổ phần Tiên Phong | NHA TRANG | 56 |
| 56359001 | BVBANK | Ngân hàng TMCP Bảo Việt | Khánh Hòa | 56 |
| 56360001 | PVBANK | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | Khánh Hòa | 56 |
| 56505001 | VRB | Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga | Khánh Hòa | 56 |
| 56701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Khánh Hòa | 56 |
| 56701002 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước TP Nha Trang | 56 |
| 56902001 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Vĩnh Thái | 56 |
| 56902002 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Vĩnh Phương | 56 |
| 56902003 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Cam Hải Tây | 56 |
| 58101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Ninh Thuận | 58 |
| 58201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Ngân hàng công thương Việt Nam Chi nhanh Ninh Thuận | 58 |
| 58202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Ninh Thuận | 58 |
| 58203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Ninh Thuận | 58 |
| 58204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Ninh Thuận | 58 |
| 58204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TP Phan Rang, Ninh Thuận | 58 |
| 58204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Ninh Sơn, Ninh Thuận | 58 |
| 58204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Ninh Hải, Ninh Thuận | 58 |
| 58204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Ninh Phước, Ninh Thuận | 58 |
| 58204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tháp Chàm, Ninh Thuận | 58 |
| 58204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Bác Ái, Ninh Thuận | 58 |
| 58204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Đông Mỹ Hải, Ninh Thuận | 58 |
| 58207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | tỉnh Ninh Thuận | 58 |
| 58208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | KV Nam Trung Bộ - PGD Ninh Thuận | 58 |
| 58303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Ninh Thuận | 58 |
| 58304001 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Ninh Thuận | 58 |
| 58306001 | NAMABANK | Ngân hàng TMCP Nam Á | Ninh Thuận | 58 |
| 58306002 | NAMABANK | Ngân hàng TMCP Nam Á | NINH THUAN | 58 |
| 58307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Ninh Thuận | 58 |
| 58321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | NINH THUAN | 58 |
| 58357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Ngan hàng TMCP Bưu điện Liên Việt Ninh Thuận | 58 |
| 58701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Ninh Thuận | 58 |
| 58902001 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Nhơn Hải | 58 |
| 58902002 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Phước Sơn | 58 |
| 58902003 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Phủ Hà | 58 |
| 60101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Bình Thuận | 60 |
| 60201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Bình Thuận | 60 |
| 60202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Bình Thuận | 60 |
| 60203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Bình Thuận | 60 |
| 60204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Bình Thuận | 60 |
| 60204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Nam Phan Thiết, Bình Thuận | 60 |
| 60204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Tuy Phong, Bình Thuận | 60 |
| 60204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận | 60 |
| 60204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tánh Linh, Bình Thuận | 60 |
| 60204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Phan Rí Cửa, Bình Thuận | 60 |
| 60204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Bắc Bình, Bình Thuận | 60 |
| 60204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Đức Linh, Bình Thuận | 60 |
| 60204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Phú Quý, Bình Thuận | 60 |
| 60204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Lương Sơn, Bình Thuận | 60 |
| 60204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Hàm Mỹ, Bình Thuận | 60 |
| 60204012 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Hàm Thuận Nam, Bình Thuận | 60 |
| 60204013 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Thị Xã LaGI, Bình Thuận | 60 |
| 60204014 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Hàm Tân, Bình Thuận | 60 |
| 60204015 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TP Phan Thi ết, Bình Thuận | 60 |
| 60207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Tỉnh Bình Thuận | 60 |
| 60208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | Ngân hàng Phát triển Việt Nam Sở Giao dịch II - PGD Bình Thuận | 60 |
| 60303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Bình Thuận | 60 |
| 60303002 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | HAM THUAN NAM | 60 |
| 60304001 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Bình Thuận | 60 |
| 60307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Ngân hàng Á Châu PGD Phan Thiết | 60 |
| 60308001 | SAIGONBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương | Ngân hàng Sài Gòn Công Thương Bình Thuận | 60 |
| 60309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Bình Thuận | 60 |
| 60311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Bình Thuận | 60 |
| 60313001 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | BINH THUAN | 60 |
| 60321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Bình Thuận | 60 |
| 60323001 | ABBANK | Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình | Bình Thuận | 60 |
| 60327001 | VIETCAPITALBANK | Ngân hàng TMCP Bản Việt | Phan Thiết | 60 |
| 60334001 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Bình Thuận | 60 |
| 60339001 | TRUSTBANK | Ngân hàng TMCP Ðại Tín | Bình Thuận | 60 |
| 60348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | BINH THUAN | 60 |
| 60355001 | VIETABANK | Ngân hàng thương mại CP Việt Á | PHAN THIET | 60 |
| 60357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Bình Thuận | 60 |
| 60701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Bình Thuận | 60 |
| 60901001 | COOPBANK | Ngân hàng hợp tác Co-opBank | Bình Thuận | 60 |
| 62101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Kon Tum | 62 |
| 62201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Kon Tum | 62 |
| 62202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Kon Tum | 62 |
| 62203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | KonTum | 62 |
| 62204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Kon Tum | 62 |
| 62204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Đăk Tô, Kon Tum | 62 |
| 62204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Đăk Hà, Kon Tum | 62 |
| 62204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Quyết Thắng, Kon Tum | 62 |
| 62204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Ngọc Hồi, Kon Tum | 62 |
| 62204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Quang Trung, Kon Tum | 62 |
| 62204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện ĐăkGlei, Kon Tum | 62 |
| 62204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Kon Rẫy, Kon Tum | 62 |
| 62204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Sa Thầy, Kon Tum | 62 |
| 62204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN PGD Thắng Lợi, Kon Tum | 62 |
| 62204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN PGD Lê Lợi, Kon Tum | 62 |
| 62207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Tỉnh Kon Tum | 62 |
| 62208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | KV Gia Lai Kon Tum - PGD Kon Tum | 62 |
| 62303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | KonTum | 62 |
| 62304001 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Kon Tum | 62 |
| 62307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Kon Tum | 62 |
| 62321001 | HDBANK | Ngân hàng thư ơng mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | KON TUM | 62 |
| 62357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | KON TUM | 62 |
| 62701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Kon Tum | 62 |
| 62701010 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Kon Tum | 62 |
| 62902001 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Quang Trung | 62 |
| 62902002 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Dăk Hà | 62 |
| 62902003 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Hòa Bình | 62 |
| 62902004 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Quyết Thắng | 62 |
| 62902005 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Vinh Quang | 62 |
| 64101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Gia Lai | 64 |
| 64201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Gia Lai | 64 |
| 64202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Gia Lai | 64 |
| 64202002 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Nam Gia Lai | 64 |
| 64202003 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Phố Núi | 64 |
| 64203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Gia Lai | 64 |
| 64203002 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Bắc Gia Lai | 64 |
| 64204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Gia Lai | 64 |
| 64204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Chư Prông | 64 |
| 64204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Chư Sê, Gia Lai | 64 |
| 64204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Ia Grai, Gia Lai | 64 |
| 64204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện AyunPa, Gia Lai | 64 |
| 64204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Krông Pa, Gia Lai | 64 |
| 64204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện KBang, Gia Lai | 64 |
| 64204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Mang Yang, Gia Lai | 64 |
| 64204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Đức Cơ | 64 |
| 64204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Diên Hồng, Gia Lai | 64 |
| 64204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Hội Thương, Gia Lai | 64 |
| 64204012 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Chư Păh, Gia Lai | 64 |
| 64204013 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Biển Hồ, Gia Lai | 64 |
| 64204014 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện KongChro, Gia Lai | 64 |
| 64204015 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Đăk Pơ, Gia Lai | 64 |
| 64204016 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh TP Pleiku, Gia Lai | 64 |
| 64204017 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh TX An Khê, Gia Lai | 64 |
| 64204018 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Hoa Lư, Gia Lai | 64 |
| 64204019 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Yên Đỗ, Gia Lai | 64 |
| 64204020 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Chi nhánh Đông Gia Lai | 64 |
| 64204021 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Đăk Đoa, Gia Lai | 64 |
| 64204023 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện IaPa, Gia Lai | 64 |
| 64204024 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh huyện Chư Pưh, Gia Lai | 64 |
| 64204025 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh huyện Phú Thiện, Gia Lai | 64 |
| 64207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Tỉnh Gia Lai | 64 |
| 64208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | KV Gia Lai Kon Tum | 64 |
| 64303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Gia Lai | 64 |
| 64304001 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Gia Lai | 64 |
| 64307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Ngân hàng Á Châu PGD Gia lai | 64 |
| 64309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Gia Lai | 64 |
| 64311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Gia Lai | 64 |
| 64320001 | GPBANK | Ngân hàng TMCP Dầu Khí Toàn Cầu | Gia Lai | 64 |
| 64321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Gia Lai | 64 |
| 64323001 | ABBANK | Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình | Gia Lai | 64 |
| 64327001 | VIETCAPITALBANK | Ngân hàng TMCP Bản Việt | GIA LAI | 64 |
| 64333001 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | PLEIKU | 64 |
| 64334001 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Gia Lai | 64 |
| 64348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Gia Lai | 64 |
| 64357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Gia Lai | 64 |
| 64359001 | BVBANK | Ngân hàng TMCP Bảo Việt | GIA LAI | 64 |
| 64701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Gia Lai | 64 |
| 64901001 | COOPBANK | Ngân hàng hợp tác Co-opBank | GIA LAI | 64 |
| 66101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Daklak | 66 |
| 66201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | ĐăkLăk | 66 |
| 66202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | ĐăkLăk | 66 |
| 66202002 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Bắc ĐăkLăk | 66 |
| 66202003 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Đông ĐăkLăk | 66 |
| 66202004 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Ban Mê | 66 |
| 66203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | ĐăkLăk | 66 |
| 66204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh ĐăkLăk | 66 |
| 66204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ea Kar, Đăk Lăk | 66 |
| 66204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | huyện Cư Kuin Đăk Lăk | 66 |
| 66204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Krông Bông, Đăk Lăk | 66 |
| 66204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ea Knốp, Đăk Lăk | 66 |
| 66204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | M DRăk, Đăk Lăk | 66 |
| 66204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Buôn Hồ bắc Đắk Lắk | 66 |
| 66204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Krông Buk Bắc Đắk Lắk | 66 |
| 66204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ea Sup, Đăk Lăk | 66 |
| 66204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Lê Thánh Tông, Đăk Lăk | 66 |
| 66204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Bắc Đắk Lắk | 66 |
| 66204012 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Phan Chu Trinh, Đăk Lăk | 66 |
| 66204013 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Krông Păk, Đăk Lăk | 66 |
| 66204014 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ea Phê, Đăk Lăk | 66 |
| 66204015 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Krông Năng, Đăk Lăk | 66 |
| 66204016 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ea Ral, Đăk Lăk | 66 |
| 66204017 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Buôn Đôn, Đăk Lăk | 66 |
| 66204018 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Hòa Thắng, Đăk Lăk | 66 |
| 66204019 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tân Lập, Đăk Lăk | 66 |
| 66204020 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TP Buôn Ma Thuột, Đăk Lăk | 66 |
| 66204021 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ea Toh, Đăk Lăk | 66 |
| 66204022 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Krông Ana, Đăk Lăk | 66 |
| 66204023 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Cư Mgar, Đăk Lăk | 66 |
| 66204024 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Lăk, Đăk Lăk | 66 |
| 66204025 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Hòa Khánh, Đăk Lăk | 66 |
| 66204026 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ea Tam, Đăk Lăk | 66 |
| 66204027 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Nơ Trang Long, Đăk Lăk | 66 |
| 66204028 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Lê Hồng Phong, Đăk Lăk | 66 |
| 66204029 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Hòa Thuận, Đăk Lăk | 66 |
| 66204030 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ea HLeo, Đăk Lăk | 66 |
| 66204031 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ea Cpam, Đăk Lăk | 66 |
| 66207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Tỉnh ĐăkLăk | 66 |
| 66208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | Ngân hàng Phát triển Việt Nam khu vực ĐăkLăk-Đắc Nông | 66 |
| 66303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | ĐăkLăk | 66 |
| 66303002 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | LE THANH TONG | 66 |
| 66304001 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Đắc Lắc | 66 |
| 66305001 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Buôn Ma Thuột | 66 |
| 66306001 | NAMABANK | Ngân hàng TMCP Nam Á | DAK LAK | 66 |
| 66307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Đắc lăk | 66 |
| 66308001 | SAIGONBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương | ĐăkLăk | 66 |
| 66309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | DAK LAK | 66 |
| 66311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Đắc Lắk | 66 |
| 66313001 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | DAK LAK | 66 |
| 66314001 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | ĐăkLăk | 66 |
| 66317001 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Đăk Lăk | 66 |
| 66321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Đăk Lăk | 66 |
| 66327001 | VIETCAPITALBANK | Ngân hàng TMCP Bản Việt | Buôn Ma Thuột | 66 |
| 66333001 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | ĐăkLăk | 66 |
| 66334001 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Daklak | 66 |
| 66348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | DAK LAK | 66 |
| 66353001 | KIENLONGBANK | Ngân hàng TMCP Kiên Long | ĐăkLăk | 66 |
| 66355001 | VIETABANK | Ngân hàng thương mại CP Việt Á | Buôn Ma Thuột | 66 |
| 66356001 | VIETBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | DAK LAK | 66 |
| 66357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Đăk Lăk | 66 |
| 66358001 | TPBANK | Ngân hàng thương mại Cổ phần Tiên Phong | DAK LAK | 66 |
| 66359001 | BVBANK | Ngân hàng TMCP Bảo Việt | Đăk Lăk | 66 |
| 66701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Đắk Lắk | 66 |
| 66901001 | COOPBANK | Ngân hàng hợp tác Co-opBank | ĐăkLăk | 66 |
| 67101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Dak Nông | 67 |
| 67201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Đăk Nông | 67 |
| 67202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | tỉnh Đắc Nông | 67 |
| 67204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Đắc Nông | 67 |
| 67204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Đăk RLấp, Đăk Nông | 67 |
| 67204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Đăk Song, Đăk Nông | 67 |
| 67204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Thị xã Gia Nghĩa, Đăk Nông | 67 |
| 67204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Đăk Glong, Đăk Nông | 67 |
| 67204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Đăk Mil, Đăk Nông | 67 |
| 67204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Nam Dong, Đăk Nông | 67 |
| 67204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Krông Nô, Đăk Nông | 67 |
| 67204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Cư Jút, Đăk Nông | 67 |
| 67207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Đắc Nông | 67 |
| 67303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Đak Nông | 67 |
| 67304001 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Đăk Nông | 67 |
| 67306001 | NAMABANK | Ngân hàng TMCP Nam Á | DAK NONG | 67 |
| 67321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | DAK NONG | 67 |
| 67357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Đăk Nông | 67 |
| 67701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Đắk Nông | 67 |
| 68101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Lâm Đồng | 68 |
| 68201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Lâm Đồng | 68 |
| 68201003 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Bảo Lộc | 68 |
| 68202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Lâm Đồng | 68 |
| 68202002 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Bảo Lộc | 68 |
| 68202003 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Đà Lạt | 68 |
| 68203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Lâm Đồng | 68 |
| 68203002 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Bảo Lộc | 68 |
| 68204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Lâm Đồng | 68 |
| 68204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TP Bảo Lộc Lâm Đồng II | 68 |
| 68204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TP Đà Lạt, Lâm Đồng | 68 |
| 68204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Lâm Đồng II | 68 |
| 68204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Đạ Tẻh, Lâm Đồng | 68 |
| 68204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Cát Tiên, Lâm Đồng | 68 |
| 68204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Đức Trọng - Lâm Đồng | 68 |
| 68204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Hoà Ninh, Lâm Đồng | 68 |
| 68204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Lạc Dương, Lâm Đồng | 68 |
| 68204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Di Linh, Lâm Đồng | 68 |
| 68204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Đạ Huoai, Lâm Đồng | 68 |
| 68204012 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Lâm Hà | 68 |
| 68204013 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Đơn Dương | 68 |
| 68204014 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Lộc An Nam Lâm Đồng | 68 |
| 68204015 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp v à Phát triển Nông thôn Việt Nam | Bảo Lâm Nam Lâm Đồng | 68 |
| 68204016 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Lộc Phát Lâm Đồng | 68 |
| 68204017 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | huyện Đam Rông Lâm Đồng | 68 |
| 68207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Ngân hàng Chính sách xã hội Việt Nam Tỉnh Lâm đồng | 68 |
| 68208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | Lâm Đồng | 68 |
| 68303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Lâm Đồng | 68 |
| 68304001 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Lâm Đồng | 68 |
| 68305001 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Đà Lạt | 68 |
| 68306001 | NAMABANK | Ngân hàng TMCP Nam Á | Lâm Đồng | 68 |
| 68307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Lâm Đồng | 68 |
| 68309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | DA LAT | 68 |
| 68311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Lâm Đồng | 68 |
| 68311002 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | BAO LOC | 68 |
| 68313001 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | DA LAT | 68 |
| 68314001 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | Lâm Đồng | 68 |
| 68321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Lâm Đồng | 68 |
| 68348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Lâm Đồng | 68 |
| 68353001 | KIENLONGBANK | Ngân hàng TMCP Kiên Long | LAM DONG | 68 |
| 68357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | LAM DONG | 68 |
| 68360001 | PVBANK | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | Đà Lạt | 68 |
| 68701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Lâm Đồng | 68 |
| 68901001 | COOPBANK | Ngân hàng hợp tác Co-opBank | tỉnh Lâm Đồng | 68 |
| 70101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Bình Phước | 70 |
| 70201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Bình Phứơc | 70 |
| 70202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Bình Phước | 70 |
| 70203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Bình Phước | 70 |
| 70204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Bình Phước | 70 |
| 70204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tân Thành, Bình Phước | 70 |
| 70204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Đồng Phú, Bình Phước | 70 |
| 70204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Đức Liễu, Bình Phước | 70 |
| 70204005 | AGRIBANK | Ngân h àng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Đa Kia, Bình Phước | 70 |
| 70204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Lộc Ninh Tây Bình Phước | 70 |
| 70204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Phước Long, Bình Phước | 70 |
| 70204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Bù Đăng, Bình Phước | 70 |
| 70204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Bù Đốp,Tây Bình Phước | 70 |
| 70204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Bù Nho, Bình Phước | 70 |
| 70204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Lộc Hiệp,Tây Bình Phước | 70 |
| 70204012 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tây Bình Phước | 70 |
| 70204013 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Chơn Thành,Tây Bình Phước | 70 |
| 70204014 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Phú Riềng, Bình Phước | 70 |
| 70204015 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Phước Bình, Bình Phước | 70 |
| 70204016 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TX Bình Long Tây Bình Phước | 70 |
| 70204017 | AGRIBANK | Ngân h àng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Bù Gia Mập, Bình Phước | 70 |
| 70204018 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Hớn Quản Tây Bình Phước | 70 |
| 70207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Ngân hàng Chính sách xã hội Việt Nam Tỉnh Bình Phước | 70 |
| 70208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | Ngân hàng Phát triển Việt Nam PGD Bình Phước | 70 |
| 70303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Bình Phước | 70 |
| 70303002 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | CHON THANH | 70 |
| 70304001 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Bình Phước | 70 |
| 70305001 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Bình Phước | 70 |
| 70306001 | NAMABANK | Ngân hàng TMCP Nam Á | Bình Phước | 70 |
| 70307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Ngân hàng Á Châu PGD Bình Phước | 70 |
| 70309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | BINH PHUOC | 70 |
| 70311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Bình Phước | 70 |
| 70321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | BINH PHUOC | 70 |
| 70323001 | ABBANK | Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình | Bình Phước | 70 |
| 70348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Bình Phước | 70 |
| 70357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Bình Phước | 70 |
| 70701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Bình Phước | 70 |
| 70902001 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Thị Trấn Đồng Xoài | 70 |
| 70902002 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Thị Trấn Phước Bình | 70 |
| 72101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Tây Ninh | 72 |
| 72201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Tây ninh | 72 |
| 72201002 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | KCN Trảng Bàng | 72 |
| 72201003 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Hòa Thành | 72 |
| 72202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Tây Ninh | 72 |
| 72203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Tây Ninh | 72 |
| 72204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Tây Ninh | 72 |
| 72204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Trảng Bàng, Tây Ninh | 72 |
| 72204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | KV Mía đường Tân Hưng, Tây Ninh | 72 |
| 72204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | KCN Trảng Bàng, Tây Ninh | 72 |
| 72204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Hòa Thành, Tây Ninh | 72 |
| 72204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tân Châu, Tây Ninh | 72 |
| 72204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Bến Cầu, Tây Ninh | 72 |
| 72204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Dương Minh Châu, Tây Ninh | 72 |
| 72204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tân Biên, Tây Ninh | 72 |
| 72204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Châu Thành, Tây Ninh | 72 |
| 72204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Gò Dầu, Tây Ninh | 72 |
| 72207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Tỉnh Tây Ninh | 72 |
| 72208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | Ngân hàng Phát triển Việt Nam PGD Tây Ninh | 72 |
| 72303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Tây Ninh | 72 |
| 72304001 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Tây Ninh | 72 |
| 72306001 | NAMABANK | Ngân hàng TMCP Nam Á | TAY NINH | 72 |
| 72307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Ngân hàng Á Châu PGD Long Hoa | 72 |
| 72307002 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ ph ần Á Châu | Tây Ninh | 72 |
| 72309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | TAY NINH | 72 |
| 72311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Tây Ninh | 72 |
| 72314001 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | Tây Ninh | 72 |
| 72321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Tây Ninh | 72 |
| 72323001 | ABBANK | Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình | Tây Ninh | 72 |
| 72327001 | VIETCAPITALBANK | Ngân hàng TMCP Bản Việt | Tây Ninh | 72 |
| 72333001 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | TAY NINH | 72 |
| 72348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | TAY NINH | 72 |
| 72353001 | KIENLONGBANK | Ngân hàng TMCP Kiên Long | TAY NINH | 72 |
| 72357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | TAY NINH | 72 |
| 72360001 | PVBANK | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | Tây Ninh | 72 |
| 72701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Tây Ninh | 72 |
| 72901001 | COOPBANK | Ngân hàng hợp tác Co-opBank | TAY NINH | 72 |
| 72902001 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Bàu Đồn | 72 |
| 72902003 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Hiệp Ninh | 72 |
| 72902004 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Hiệp Tân | 72 |
| 72902007 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Dương Minh Châu | 72 |
| 72902008 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Long Thuận | 72 |
| 72902009 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Hiệp Thạnh | 72 |
| 72902010 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Tân Hưng | 72 |
| 72902011 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Thị Trấn Tân Biên | 72 |
| 72902012 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Ninh Sơn | 72 |
| 72902013 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Thị Trấn Hòa Thành | 72 |
| 72902014 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Thị Trấn Tân Châu | 72 |
| 74101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | Tỉnh Bình Dương | 74 |
| 74201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Bình Dương | 74 |
| 74201002 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | CN KCN BINH DUONG | 74 |
| 74202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Bình Dương | 74 |
| 74202002 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Nam Bình Dương | 74 |
| 74202003 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Mỹ Phước | 74 |
| 74202004 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Thủ Dầu Một | 74 |
| 74202005 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Dĩ An Bình Dương | 74 |
| 74203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | bình dương | 74 |
| 74203002 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Tân Bình Dương | 74 |
| 74203003 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Nam Bình Dương | 74 |
| 74203004 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Bắc Bình Dương | 74 |
| 74203005 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Đông Bình Dương | 74 |
| 74204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Bình Dương | 74 |
| 74204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | kcn sóng thần | 74 |
| 74204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Bến Cát, Bình Dương | 74 |
| 74204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Sở Sao, Bình Dương | 74 |
| 74204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Tân Phước Khánh, Bình Dương | 74 |
| 74204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Dầu Tiếng, Bình Dương | 74 |
| 74204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Phú Giáo, Bình Dương | 74 |
| 74204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Tân Uyên, Bình Dương | 74 |
| 74204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh TX Thủ Dầu Một, Bình Dương | 74 |
| 74204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Thị xã Thuận An Sóng Thần | 74 |
| 74204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Thị xã Dĩ An Sóng Thần, Bình Dương | 74 |
| 74207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | tỉnh bình dương | 74 |
| 74208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | Ngân hàng Phát triển Việt Nam KV Bình Dương-Bình Phước | 74 |
| 74303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Bình Dương | 74 |
| 74303002 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | BEN CAT | 74 |
| 74304001 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | bình dương | 74 |
| 74304002 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Thuận An | 74 |
| 74305001 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Bình Dương | 74 |
| 74306001 | NAMABANK | Ngân hàng TMCP Nam Á | Ngân hàng Nam Á PGD Bình Dương | 74 |
| 74307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Bình Dương | 74 |
| 74308001 | SAIGONBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương | Bình Dương | 74 |
| 74309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Bình Dương | 74 |
| 74311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Bình Dương | 74 |
| 74311003 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | NAM BINH DUONG | 74 |
| 74313001 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | BINH DUONG | 74 |
| 74314001 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | Bình Dương | 74 |
| 74317001 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Bình Dương | 74 |
| 74319001 | OCEANBANK | Ngân hàng Đại Dương | Bình Dương | 74 |
| 74320001 | GPBANK | Ngân hàng TMCP Dầu Khí Toàn Cầu | Bình Dương | 74 |
| 74321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Bình Dương | 74 |
| 74321002 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Ngân hàng Phát triển TP HCM PGD Thủ Dầu Một | 74 |
| 74323001 | ABBANK | Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình | Bình Dương | 74 |
| 74327001 | VIETCAPITALBANK | Ngân hàng TMCP Bản Việt | Bình Dương | 74 |
| 74333001 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | Ngân hàng Phương Đông cn Bình Dưong | 74 |
| 74334001 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Bình Dương | 74 |
| 74339001 | TRUSTBANK | Ngân hàng TMCP Ðại Tín | Bình Dương | 74 |
| 74341001 | PGBANK | Ngân hàng TMCP Xăng Dầu Petrolimex | Bình Dương | 74 |
| 74348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Bình Dương | 74 |
| 74352001 | NCB | Ngân hàng Quốc Dân | Bình Dương | 74 |
| 74353001 | KIENLONGBANK | Ngân hàng TMCP Kiên Long | Bình Dương | 74 |
| 74355001 | VIETABANK | Ngân hàng thương mại CP Việt Á | Ngân hàng Việt Á PGD Bình Dương | 74 |
| 74356001 | VIETBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | BINH DUONG | 74 |
| 74357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Bình Dương | 74 |
| 74358001 | TPBANK | Ngân hàng thương mại Cổ phần Tiên Phong | BINH DUONG | 74 |
| 74359001 | BVBANK | Ngân hàng TMCP Bảo Việt | BINH DUONG | 74 |
| 74360001 | PVBANK | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | Bình Dương | 74 |
| 74501001 | PBVN | Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam | Bình Dương | 74 |
| 74502001 | IVB | Ngân hàng TNHH Indovina | Bình Dương | 74 |
| 74503001 | SHINHAN | Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam | Bình Dương | 74 |
| 74603001 | HONGLEONG | Ngân hàng TNHH MTV Hongleong Việt Nam | BINH DUONG | 74 |
| 74616001 | SHINHAN | Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam | Bình Dương | 74 |
| 74616002 | SHINHAN | Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam | Sóng Thần | 74 |
| 74616003 | SHINHAN | Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam | BINH DUONG NEW CITY | 74 |
| 74617001 | HSBC | Ngân Hàng HSBC Việt Nam | Bình Dương | 74 |
| 74655001 | TFB | Taipei Fubon Bank | Bình Dương | 74 |
| 74663001 | WOORIBANK | Ngân hàng Wooribank | BINH DUONG | 74 |
| 74701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Bình Dương | 74 |
| 74902001 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Phước Hòa | 74 |
| 74902002 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Bình An | 74 |
| 74902003 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Phú Hòa | 74 |
| 74902004 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Phú Thọ | 74 |
| 74902005 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Chánh Nghĩa | 74 |
| 74902006 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Hiệp Thành | 74 |
| 74902007 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Dĩ An | 74 |
| 74902008 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở An Bình | 74 |
| 74902009 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở An Thạnh | 74 |
| 74902010 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Thanh Truyền | 74 |
| 74902011 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Lái Thiêu | 74 |
| 75101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Đồng Nai | 75 |
| 75201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Đồng Nai | 75 |
| 75201002 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | KCN Biên Hòa | 75 |
| 75201004 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Nhơn Trạch | 75 |
| 75202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Đồng Nai | 75 |
| 75202002 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Đông Đồng Nai | 75 |
| 75202003 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Nam Đồng Nai | 75 |
| 75202004 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Biên Hòa | 75 |
| 75203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | đồng nai | 75 |
| 75203002 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Biên Hòa | 75 |
| 75203003 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Nhơn Trạch | 75 |
| 75203004 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Đông Đồng Nai | 75 |
| 75204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Đồng Nai | 75 |
| 75204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Bắc Đồng Nai | 75 |
| 75204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Nam Đồng Nai | 75 |
| 75204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Xuân Lộc, Đồng Nai | 75 |
| 75204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Tân Hiệp, Đồng Nai | 75 |
| 75204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Cẩm Mỹ, Nam Đồng Nai | 75 |
| 75204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Nhơn Trạch Nam Đồng Nai | 75 |
| 75204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Thị xã Long Khánh, Đồng Nai | 75 |
| 75204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | HuyệnTrảng Bom Bắc Đồng nai | 75 |
| 75204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tam Phước, Đồng Nai | 75 |
| 75204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Tân Phú, Đồng Nai | 75 |
| 75204012 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Vĩnh Cửu,Bắc Đồng Nai | 75 |
| 75204013 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Thống Nhất, Đồng Nai | 75 |
| 75204014 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển N ông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Agribank Chi nhánh Huyện Định Quán, Đồng Nai | 75 |
| 75204015 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TP Biên Hòa,Bắc Đồng Nai | 75 |
| 75207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | tỉnh đồng nai | 75 |
| 75208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | Ngân hàng Phát triển Việt Nam SGD II - PGD Đồng Nai | 75 |
| 75303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Đồng Nai | 75 |
| 75303002 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | LONG KHANH | 75 |
| 75304001 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Đồng Nai | 75 |
| 75305001 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Đồng Nai | 75 |
| 75306001 | NAMABANK | Ngân hàng TMCP Nam Á | Đồng Nai | 75 |
| 75307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Đồng Nai | 75 |
| 75308001 | SAIGONBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương | Đồng Nai | 75 |
| 75309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | đồng nai | 75 |
| 75311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Đồng Nai | 75 |
| 75311003 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Xuan Loc | 75 |
| 75311004 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | LONG THANH | 75 |
| 75313001 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | DONG NAI | 75 |
| 75314001 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | đồng nai | 75 |
| 75317001 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Đồng Nai | 75 |
| 75319001 | OCEANBANK | Ngân hàng Đại Dương | Đồng Nai | 75 |
| 75321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Đồng Nai | 75 |
| 75321002 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Ngân hàng Phát triển TP HCM SGD Đồng Nai | 75 |
| 75321003 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Tam Hiệp | 75 |
| 75321004 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Ngân hàng Phát triển TP HCM PGD Quang Vinh | 75 |
| 75321005 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Trảng Bom | 75 |
| 75321006 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Hố Nai | 75 |
| 75321007 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Xuân Hòa | 75 |
| 75323001 | ABBANK | Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình | Đồng Nai | 75 |
| 75327001 | VIETCAPITALBANK | Ngân hàng TMCP Bản Việt | Đồng Nai | 75 |
| 75333001 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | Ngân hàng Phương Đông cn đồng nai | 75 |
| 75334001 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Đồng Nai | 75 |
| 75339001 | TRUSTBANK | Ngân hàng TMCP Ðại Tín | Đồng Nai | 75 |
| 75341001 | PGBANK | Ngân hàng TMCP Xăng Dầu Petrolimex | Đồng Nai | 75 |
| 75348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Đồng Nai | 75 |
| 75352001 | NCB | Ngân hàng Quốc Dân | Đồng Nai | 75 |
| 75353001 | KIENLONGBANK | Ngân hàng TMCP Kiên Long | Đồng Nai | 75 |
| 75355001 | VIETABANK | Ngân hàng thương mại CP Việt Á | Đồng Nai | 75 |
| 75356001 | VIETBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | DONG NAI | 75 |
| 75357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Đồng Nai | 75 |
| 75358001 | TPBANK | Ngân hàng thương mại Cổ phần Tiên Phong | DONG NAI | 75 |
| 75359001 | BVBANK | Ngân hàng TMCP Bảo Việt | DONG NAI | 75 |
| 75360001 | PVBANK | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | Đồng Nai | 75 |
| 75501001 | PBVN | Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam | Đồng Nai | 75 |
| 75502001 | IVB | Ngân hàng TNHH Indovina | Đồng Nai | 75 |
| 75503001 | SHINHAN | Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam | Đồng Nai | 75 |
| 75606001 | SCSB | Shanghai Commercial & Savings Bank | Đồng Nai | 75 |
| 75616001 | SHINHAN | Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam | Biên Hòa | 75 |
| 75616002 | SHINHAN | Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam | Đồng Nai | 75 |
| 75658001 | ESUNBANK | E.SUN Commercial Bank Ltd | Đồng Nai | 75 |
| 75663001 | WOORIBANK | Ngân hàng Wooribank | - DONG NAI | 75 |
| 75663002 | WOORIBANK | Ngân hàng Wooribank | BIEN HOA | 75 |
| 75701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước tỉnh Đồng Nai | 75 |
| 75701002 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước TP Biên Hòa | 75 |
| 75901001 | COOPBANK | Ngân hàng hợp tác Co-opBank | Đồng Nai | 75 |
| 77101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | Bà Rịa - Vũng Tàu | 77 |
| 77201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Bà Rịa Vũng Tàu | 77 |
| 77202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Bà Rịa Vũng Tàu | 77 |
| 77202002 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Bà Rịa | 77 |
| 77202003 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Phú Mỹ | 77 |
| 77202004 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Vũng Tàu-Côn Đảo | 77 |
| 77203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | bà rịa-vũng tầu | 77 |
| 77203002 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Bà Rịa | 77 |
| 77204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Bà Rịa Vũng Tầu | 77 |
| 77204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Vũng Tàu | 77 |
| 77204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Xuyên Mộc, Bà Rịa Vũng Tàu | 77 |
| 77204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Thị xã Phú Mỹ, Bà Rịa Vũng Tàu | 77 |
| 77204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | KCN Tân Thành, Bà Rịa Vũng Tàu | 77 |
| 77204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Long Điền, Bà Rịa Vũng Tàu | 77 |
| 77204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Châu Đức, Bà Rịa Vũng Tàu | 77 |
| 77204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Đất Đỏ, Bà Rịa Vũng Tàu | 77 |
| 77204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | huyện Côn Đảo | 77 |
| 77207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | bà rịa-vũng tàu | 77 |
| 77208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | Ngân hàng Phát triển Việt Nam SGD II - PGD Bà Rịa Vũng Tàu | 77 |
| 77303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Bà Rịa Vũng Tàu | 77 |
| 77303002 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | TP VUNG TAU | 77 |
| 77304001 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Vũng Tàu | 77 |
| 77305001 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Bà Rịa - Vũng Tàu | 77 |
| 77306001 | NAMABANK | Ngân hàng TMCP Nam Á | Vũng Tàu | 77 |
| 77307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Vũng Tàu | 77 |
| 77309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Vũng Tàu | 77 |
| 77311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | vũng tàu | 77 |
| 77311002 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | BA RIA | 77 |
| 77313001 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | VUNG TAU | 77 |
| 77314001 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | vũng tàu | 77 |
| 77315001 | VCSB | Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Vũng Tàu | Ngân hàng Vũng Tàu Vũng Tầu | 77 |
| 77317001 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á cn vũng tàu | 77 |
| 77319001 | OCEANBANK | Ngân hàng Đại Dương | VUNG TAU | 77 |
| 77320001 | GPBANK | Ngân hàng TMCP Dầu Khí Toàn Cầu | vũng tàu | 77 |
| 77321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Vũng Tàu | 77 |
| 77321002 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Ngân hàng Phát triển TP HCM PGD Lê Hồng Phong | 77 |
| 77323001 | ABBANK | Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình | bà rịa VT | 77 |
| 77327001 | VIETCAPITALBANK | Ngân hàng TMCP Bản Việt | Vũng Tàu | 77 |
| 77329001 | FCB | Ngân hàng TMCP Đệ Nhất | Vũng Tàu | 77 |
| 77333001 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | Bà Rịa Vũng Tàu | 77 |
| 77334001 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | vũng tàu | 77 |
| 77334002 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Bà Rịa - Vũng Tàu | 77 |
| 77339001 | TRUSTBANK | Ngân hàng TMCP Ðại Tín | Vũng Tàu | 77 |
| 77341001 | PGBANK | Ngân hàng TMCP Xăng Dầu Petrolimex | Ngân hàng Xăng dầu Petrolimex Bà Rịa VT | 77 |
| 77348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Vũng Tàu | 77 |
| 77352001 | NCB | Ngân hàng Quốc Dân | Bà Rịa - Vũng Tàu | 77 |
| 77353001 | KIENLONGBANK | Ngân hàng TMCP Kiên Long | Vũng Tàu | 77 |
| 77356001 | VIETBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | Bà Rịa - Vũng Tàu | 77 |
| 77357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Vũng Tàu | 77 |
| 77360001 | PVBANK | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | Bà Rịa - Vũng Tàu | 77 |
| 77360002 | PVBANK | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | Vũng Tàu | 77 |
| 77505001 | VRB | Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga | Vũng Tàu | 77 |
| 77701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu | 77 |
| 77902004 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Liên Phường Vũng Tàu | 77 |
| 77902005 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Phước Bửu Xuyên Mộc | 77 |
| 79101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | Ngân Hàng Nhà Nước Văn Phòng Đại diện tại TPHCM | 79 |
| 79101100 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | Ngân Hàng Nhà Nước Chi nhánh TP Hồ Chí Minh | 79 |
| 79201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | TP Hồ Chí Minh | 79 |
| 79201002 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | 1 TP Hồ Chí Minh | 79 |
| 79201003 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | 2 TP Hồ Chí Minh | 79 |
| 79201004 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | 3 - TP HCM | 79 |
| 79201005 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | 4 - TP HCM | 79 |
| 79201006 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | 5 - TP HCM | 79 |
| 79201007 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | 6 - TP HCM | 79 |
| 79201008 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | 7 - TP HCM | 79 |
| 79201009 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | 8 - TP HCM | 79 |
| 79201010 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | 9 - TP HCM | 79 |
| 79201011 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | 10 TP HCM | 79 |
| 79201012 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Tây Sài Gòn | 79 |
| 79201013 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Thủ Đức | 79 |
| 79201014 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | 11 TP HCM | 79 |
| 79201015 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Đông Sài Gòn | 79 |
| 79201016 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | 12 - TP HCM | 79 |
| 79201017 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Tân Bình | 79 |
| 79201018 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Sài Gòn | 79 |
| 79201019 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Bắc Sài Gòn | 79 |
| 79201020 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Nam Sài Gòn | 79 |
| 79201021 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Thủ Thiêm | 79 |
| 79201022 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | NH TMCP CONG THUONG VIET NAM TRUNG TAM QUAN LY TIEN MAT HCM | 79 |
| 79201023 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | GIA DINH | 79 |
| 79201024 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | CHO LON | 79 |
| 79202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Sở Giao dịch 2 | 79 |
| 79202002 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | TP Hồ Chí Minh | 79 |
| 79202003 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Sài Gòn | 79 |
| 79202004 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Tây Sài Gòn | 79 |
| 79202005 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Bắc Sài Gòn | 79 |
| 79202006 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Đông Sài Gòn | 79 |
| 79202007 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Gia Định | 79 |
| 79202008 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Nam Kỳ Khởi Nghĩa | 79 |
| 79202009 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Nam Sài Gòn | 79 |
| 79202010 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Phú Nhuận | 79 |
| 79202011 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Chợ Lớn | 79 |
| 79202012 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Bến Thành | 79 |
| 79202013 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Bến Nghé | 79 |
| 79202014 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Ba Tháng Hai | 79 |
| 79202015 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Tân Bình | 79 |
| 79202016 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Củ Chi | 79 |
| 79202017 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Bình Chánh | 79 |
| 79202018 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Phú Mỹ Hưng | 79 |
| 79202019 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Hóc Môn | 79 |
| 79202020 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Hàm Nghi | 79 |
| 79202021 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Bà Chiểu | 79 |
| 79202022 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Kỳ Hòa | 79 |
| 79202023 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Trường Sơn | 79 |
| 79202024 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Nhà Bè | 79 |
| 79202025 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Ba mươi Tháng Tư | 79 |
| 79202026 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Thống Nhất | 79 |
| 79202027 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Bình Hưng | 79 |
| 79202028 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Thủ Thiêm | 79 |
| 79202029 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Thủ Đức | 79 |
| 79202030 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Bình Điền Sài Gòn | 79 |
| 79202031 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Châu Thành SG | 79 |
| 79202032 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Bình Tân | 79 |
| 79202033 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Quận 7 SG | 79 |
| 79202034 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Bình Tây SG | 79 |
| 79202035 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Bình Thạnh | 79 |
| 79202036 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | TP Thủ Đức | 79 |
| 79203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | TP HCM | 79 |
| 79203002 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Bình Tây | 79 |
| 79203003 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Hùng Vương | 79 |
| 79203004 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | BÌnh Thạnh | 79 |
| 79203005 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Thủ Đức | 79 |
| 79203006 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Bắc Sài Gòn | 79 |
| 79203007 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Sài Thành | 79 |
| 79203008 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Sài Gòn | 79 |
| 79203009 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Tân Định | 79 |
| 79203010 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Tân Bình | 79 |
| 79203011 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Nam Sài Gòn | 79 |
| 79203012 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Kỳ Đồng | 79 |
| 79203013 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Gia Định | 79 |
| 79203014 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Tân sơn Nhất | 79 |
| 79203015 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Tây Sài Gòn | 79 |
| 79203016 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Thủ Thiêm | 79 |
| 79203017 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Phú Nhuận | 79 |
| 79203019 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Tân Sài Gòn | 79 |
| 79203500 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | TP Hồ Chí Minh | 79 |
| 79204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TP Ho Chi Minh | 79 |
| 79204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tay Sai Gon | 79 |
| 79204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | 11 HCM | 79 |
| 79204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tan Phu HCM | 79 |
| 79204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | 4 TP Hồ Chí Minh | 79 |
| 79204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Phu Nhuan HCM | 79 |
| 79204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | 8 HCM | 79 |
| 79204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | 6 HCM | 79 |
| 79204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | 3 HCM | 79 |
| 79204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Binh Tan HCM | 79 |
| 79204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Nha be HCM | 79 |
| 79204012 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | 9 HCM | 79 |
| 79204013 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Hoc Mon HCM | 79 |
| 79204014 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Dong Sai Gon | 79 |
| 79204015 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Trung tâm Sài Gòn | 79 |
| 79204016 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Cho Lon HCM | 79 |
| 79204017 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN VPĐD KV Miền Nam | 79 |
| 79204018 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Chi nhánh 10 | 79 |
| 79204019 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Binh Thanh HCM | 79 |
| 79204020 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tan Binh HCM | 79 |
| 79204021 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Gia Dinh HCM | 79 |
| 79204022 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Nam TP HCM | 79 |
| 79204023 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | SAI GON | 79 |
| 79204024 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Thu Duc HCM | 79 |
| 79204026 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Nam Sai Gon | 79 |
| 79204027 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Can Gio TP HCM | 79 |
| 79204028 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Cu Chi TP HCM | 79 |
| 79204029 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | DAC LAC PGD HCM | 79 |
| 79204031 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Phú Mỹ Hưng | 79 |
| 79204032 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Chi nhánh 5 | 79 |
| 79204033 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Binh Trieu | 79 |
| 79204034 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Bắc TP HCM | 79 |
| 79204035 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Quan I | 79 |
| 79204036 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Phan Dinh Phung | 79 |
| 79204037 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Mien Dong | 79 |
| 79204038 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Đông TP Hồ Chí Minh | 79 |
| 79204039 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Nam Hoa | 79 |
| 79204040 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Thành Đô | 79 |
| 79204041 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | CN AN SUONG, TP HCM | 79 |
| 79204042 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | An Phu | 79 |
| 79204043 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | chi nhanh 7 | 79 |
| 79204044 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Xuyên Á | 79 |
| 79204045 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tân Tạo | 79 |
| 79204046 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Bắc Sài Gòn | 79 |
| 79204047 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Lý Thường Kiệt | 79 |
| 79204048 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Trường Sơn | 79 |
| 79204049 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | My Thanh | 79 |
| 79204050 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TP Thủ Đức II | 79 |
| 79204051 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ben Thanh | 79 |
| 79204052 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Bình Phú | 79 |
| 79204500 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | C.TY CHO THUE TAI CHINH NHNO&PTNT - CO SO II | 79 |
| 79207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Ngân hàng Chính sách xã hội Việt Nam HCMC | 79 |
| 79208002 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | Ngân hàng Phát triển Việt Nam So giao dich 2 | 79 |
| 79302001 | MARITIMEBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam | Ngân hàng Hàng Hải Việt Nam HCMC | 79 |
| 79303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín Hội sở chính | 79 |
| 79303002 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | SO GIAO DICH, TP HCM | 79 |
| 79303003 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Chợ lớn | 79 |
| 79303004 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Củ Chi | 79 |
| 79303005 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Quận 12 | 79 |
| 79303006 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Quận 2 | 79 |
| 79303007 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Bình Tân | 79 |
| 79303008 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Tân Bình | 79 |
| 79303009 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Thủ Đức | 79 |
| 79303010 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Sài Gòn | 79 |
| 79303011 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Gò Vấp | 79 |
| 79303012 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Quận 4 | 79 |
| 79303013 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Quận 8 | 79 |
| 79303014 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Tân Phú | 79 |
| 79303015 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Hoa Việt | 79 |
| 79303016 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Bình Tây | 79 |
| 79303017 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Bình Thạnh | 79 |
| 79303018 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Điện Biên Phủ | 79 |
| 79303019 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | BEN THANH | 79 |
| 79303020 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | QUAN 5 | 79 |
| 79303021 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | DAI NAM | 79 |
| 79303022 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | QUAN 1 | 79 |
| 79303023 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | BINH CHANH | 79 |
| 79303024 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | NHA BE | 79 |
| 79303025 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | PHU LAM | 79 |
| 79303026 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | TAN DINH | 79 |
| 79303027 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | PHU NHUAN | 79 |
| 79303028 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | NGUYEN VAN TROI | 79 |
| 79303029 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | HOC MON | 79 |
| 79303030 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | QUAN 11 | 79 |
| 79303031 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | QUAN 7 | 79 |
| 79303500 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín C.ty Cho thuê tài chính | 79 |
| 79304001 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Ngân hàng Đông Á HCM | 79 |
| 79304002 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Quận 1 | 79 |
| 79304003 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Quận 10 | 79 |
| 79304004 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Tân Bình | 79 |
| 79304005 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Ngân hàng Đông Á PGD Lê Đại Hành | 79 |
| 79304006 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Đinh Tiên Hoàng | 79 |
| 79304007 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Gò Vấp | 79 |
| 79304008 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Thủ Đức | 79 |
| 79304009 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Quận 5 | 79 |
| 79304010 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Ngân hàng Đông Á PGD Bình Tây | 79 |
| 79304011 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Phú Nhuận | 79 |
| 79304012 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Quận 7 | 79 |
| 79304013 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Củ Chi | 79 |
| 79304014 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | TP.HCM | 79 |
| 79304015 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Quận 3 | 79 |
| 79305001 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Ngân hàng Xuất nhập khẩu Việt Nam Hội sở | 79 |
| 79305002 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Sài Gòn | 79 |
| 79305003 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Ngân hàng Xuất nhập khẩu Việt Nam Quan 11 HCM | 79 |
| 79305004 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Ngân hàng Xuất nhập khẩu Việt Nam Quan 10 HCM | 79 |
| 79305005 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Ngân hàng Xuất nhập khẩu Việt Nam Hoa Binh HCM | 79 |
| 79305006 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Ngân hàng Xuất nhập khẩu Việt Nam Tan Dinh HCM | 79 |
| 79305007 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Chợ Lớn | 79 |
| 79305008 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | TP Hồ Chí Minh | 79 |
| 79305009 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Quận 4 | 79 |
| 79305010 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Quận 7 | 79 |
| 79305011 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Thủ Đức | 79 |
| 79305012 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Cộng Hòa | 79 |
| 79305013 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Bình Phú | 79 |
| 79305014 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Phú Mỹ Hưng | 79 |
| 79305015 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Bình Tân | 79 |
| 79305016 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Tân Sơn Nhất | 79 |
| 79305017 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Quận 3 | 79 |
| 79306001 | NAMABANK | Ngân hàng TMCP Nam Á | Ngân hàng Nam Á HCM | 79 |
| 79306002 | NAMABANK | Ngân hàng TMCP Nam Á | Ngân hàng Nam Á PGD Trường Chinh | 79 |
| 79306003 | NAMABANK | Ngân hàng TMCP Nam Á | Trường Chinh | 79 |
| 79306004 | NAMABANK | Ngân hàng TMCP Nam Á | An Đông | 79 |
| 79306005 | NAMABANK | Ngân hàng TMCP Nam Á | Thị Nghè | 79 |
| 79306006 | NAMABANK | Ngân hàng TMCP Nam Á | Ngã Bảy | 79 |
| 79306007 | NAMABANK | Ngân hàng TMCP Nam Á | Quang Trung | 79 |
| 79306009 | NAMABANK | Ngân hàng TMCP Nam Á | Tân Định | 79 |
| 79306010 | NAMABANK | Ngân hàng TMCP Nam Á | Bến Thành | 79 |
| 79306011 | NAMABANK | Ngân hàng TMCP Nam Á | Văn Thánh | 79 |
| 79306012 | NAMABANK | Ngân hàng TMCP Nam Á | Hàm Nghi | 79 |
| 79307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Ngân hàng Á Châu Hội sở chính | 79 |
| 79307005 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Chợ Lớn | 79 |
| 79307006 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Sài Gòn | 79 |
| 79307028 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Khai Nguyên | 79 |
| 79307500 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Ngân hàng Á Châu NH Á Châu | 79 |
| 79308001 | SAIGONBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương | Ngân hàng Sài Gòn Công Thương Hội sở chính | 79 |
| 79308002 | SAIGONBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương | Ngân hàng Sài Gòn Công Thương Cho Lon TP.HCM | 79 |
| 79308003 | SAIGONBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương | Ngân hàng Sài Gòn Công Thương Tan Dinh HCM | 79 |
| 79308004 | SAIGONBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương | Quận 7 | 79 |
| 79308005 | SAIGONBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương | Ngân hàng Sài Gòn Công Thương Binh Chanh HCM | 79 |
| 79308006 | SAIGONBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương | Ngân hàng Sài Gòn Công Thương Thai Binh HCM | 79 |
| 79308007 | SAIGONBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương | Tân Phú | 79 |
| 79308008 | SAIGONBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương | Bình Hòa | 79 |
| 79308009 | SAIGONBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương | Ngân hàng Sài Gòn Công Thương Ba Chieu HCM | 79 |
| 79308010 | SAIGONBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương | Ngân hàng Sài Gòn Công Thương Tan Binh HCM | 79 |
| 79308011 | SAIGONBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương | 3 tháng 2, TP.HCM | 79 |
| 79308012 | SAIGONBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương | Khánh Hội | 79 |
| 79309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | HCM | 79 |
| 79309006 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Sai gon | 79 |
| 79309007 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Gò Vấp | 79 |
| 79309008 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Quận 2 | 79 |
| 79309009 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Cộng Hòa | 79 |
| 79309010 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Gia Định | 79 |
| 79309011 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | BEN THANH | 79 |
| 79309012 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | TRUNG SON | 79 |
| 79309013 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | QUAN 11 | 79 |
| 79309014 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Hóc Môn | 79 |
| 79310001 | TECHCOMBANK | Ngân hàng thương mại Cổ phần kỹ thương Việt Nam | Ngân hàng Kỹ thương Việt Nam HCM | 79 |
| 79310008 | TECHCOMBANK | Ngân hàng thương mại Cổ phần kỹ thương Việt Nam | QUAN 5 | 79 |
| 79310009 | TECHCOMBANK | Ngân hàng thương mại Cổ phần kỹ thương Việt Nam | PHU NHUAN | 79 |
| 79310010 | TECHCOMBANK | Ngân hàng thương mại Cổ phần kỹ thương Việt Nam | THU DUC | 79 |
| 79311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Ngân hàng Quân Đội HCM | 79 |
| 79311002 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Bắc Sài Gòn | 79 |
| 79311003 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Ngân hàng Quân Đội An Phu HCM | 79 |
| 79311004 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Đông Sài Gòn | 79 |
| 79311005 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Sài Gòn | 79 |
| 79311006 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Gia Định | 79 |
| 79311007 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Quận 5 | 79 |
| 79311018 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Nam Sài Gòn | 79 |
| 79311019 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Ngân hàng Quân Đội Sở giao dịch 2 | 79 |
| 79311020 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | PHU NHUAN | 79 |
| 79311021 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | BINH CHANH | 79 |
| 79311022 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | HOC MON | 79 |
| 79311023 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | TAN TAO | 79 |
| 79311024 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | NHA BE | 79 |
| 79311025 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | CU CHI | 79 |
| 79313001 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | TP Hồ Chí Minh | 79 |
| 79313002 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | Phan Đăng Lưu | 79 |
| 79313003 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | BAC SAI GON | 79 |
| 79314001 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | HCM | 79 |
| 79314002 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | Sài Gòn | 79 |
| 79314003 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | Quận 2 | 79 |
| 79314004 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | Tần Bình | 79 |
| 79314005 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | Phú Nhuận | 79 |
| 79314006 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | Bình Thạnh | 79 |
| 79314007 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | Gò Vấp | 79 |
| 79314008 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | Quận 5 | 79 |
| 79314009 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | Quận 10 | 79 |
| 79314010 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | Quận 11 | 79 |
| 79314011 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | Thành Đô | 79 |
| 79314012 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | Tôn Đức Thắng | 79 |
| 79314013 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | Ngân hàng Quốc tế Hội sở chính | 79 |
| 79317001 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Chợ Lớn | 79 |
| 79317002 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | HCM | 79 |
| 79317003 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | TAN BINH | 79 |
| 79317004 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | TAN PHU | 79 |
| 79317005 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | NHA BE | 79 |
| 79317006 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | TAN THANH | 79 |
| 79319001 | OCEANBANK | Ngân hàng Đại Dương | Sai Gon | 79 |
| 79319002 | OCEANBANK | Ngân hàng Đại Dương | Hồ Chí Minh | 79 |
| 79320001 | GPBANK | Ngân hàng TMCP Dầu Khí Toàn Cầu | TP HCM | 79 |
| 79320002 | GPBANK | Ngân hàng TMCP Dầu Khí Toàn Cầu | Sài Gòn | 79 |
| 79321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Ngân hàng Phát triển TP HCM Hội sở chính | 79 |
| 79321002 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Phú Nhuận | 79 |
| 79321003 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Lãnh Binh Thăng | 79 |
| 79321004 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Nguyễn Trãi | 79 |
| 79321005 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Vạn Hạnh | 79 |
| 79321006 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Cộng Hòa | 79 |
| 79321007 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Hiệp Phú | 79 |
| 79321008 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | TP Hồ Chí Minh | 79 |
| 79321009 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Sài Gòn | 79 |
| 79321010 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Nguyễn Đình Chiểu | 79 |
| 79321011 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Gia Định | 79 |
| 79321012 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Hàng Xanh | 79 |
| 79323002 | ABBANK | Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình | Sài Gòn | 79 |
| 79323003 | ABBANK | Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình | Ngân hàng An Bình Sở Giao dịch | 79 |
| 79324001 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Ngân hàng Việt Hoa HCM | 79 |
| 79326001 | VNTINNGHIA | Ngân hàng TMCP Việt Nam Tín Nghĩa | NHTMCP Việt Nam Tín nghĩa HCM | 79 |
| 79326002 | VNTINNGHIA | Ngân hàng TMCP Việt Nam Tín Nghĩa | Phú Đông | 79 |
| 79326003 | VNTINNGHIA | Ngân hàng TMCP Việt Nam Tín Nghĩa | Thống Nhất | 79 |
| 79326004 | VNTINNGHIA | Ngân hàng TMCP Việt Nam Tín Nghĩa | Sài Gòn | 79 |
| 79326005 | VNTINNGHIA | Ngân hàng TMCP Việt Nam Tín Nghĩa | Bình Tây | 79 |
| 79327001 | VIETCAPITALBANK | Ngân hàng TMCP Bản Việt | NHTMCP Bản Việt Hoi so chinh | 79 |
| 79327002 | VIETCAPITALBANK | Ngân hàng TMCP Bản Việt | Sài Gòn | 79 |
| 79327003 | VIETCAPITALBANK | Ngân hàng TMCP Bản Việt | Gia Định | 79 |
| 79327004 | VIETCAPITALBANK | Ngân hàng TMCP Bản Việt | TP Hồ Chí Minh | 79 |
| 79329001 | FCB | Ngân hàng TMCP Đệ Nhất | NHTMCP De Nhat HSC HCM | 79 |
| 79329002 | FCB | Ngân hàng TMCP Đệ Nhất | Minh Phụng | 79 |
| 79329003 | FCB | Ngân hàng TMCP Đệ Nhất | Biình Tây | 79 |
| 79329004 | FCB | Ngân hàng TMCP Đệ Nhất | NHTMCP De Nhat Sở Giao dịch | 79 |
| 79333001 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | Ngân hàng Phương Đông HCM | 79 |
| 79333002 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | Phú Nhuận | 79 |
| 79333003 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | Gia Định | 79 |
| 79333004 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | Chợ Lớn | 79 |
| 79333005 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | Phú Lâm | 79 |
| 79333006 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | Bến Thành | 79 |
| 79333007 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | Thủ Đức | 79 |
| 79333008 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | Tân Thuận | 79 |
| 79333009 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | Ngân hàng Phương Đông Sở giao dịch | 79 |
| 79333010 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | Quận 4 | 79 |
| 79333011 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | Tân Bình | 79 |
| 79334001 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Ngân hàng TMCP Sài Gòn TP HCM | 79 |
| 79334002 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Cống Quỳnh | 79 |
| 79334003 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Chợ Lớn | 79 |
| 79334004 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Hóc Môn | 79 |
| 79334005 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Gia Định | 79 |
| 79334006 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Tân Bình | 79 |
| 79334007 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Tân Định | 79 |
| 79334008 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | CN 20-10, TP HCM | 79 |
| 79334010 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Củ Chi | 79 |
| 79334011 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Thống Nhất | 79 |
| 79334012 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Tân Phú | 79 |
| 79334013 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Đông Sài Gòn | 79 |
| 79334014 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Sài Gòn | 79 |
| 79334015 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Phú Đông | 79 |
| 79334016 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Phạm Ngọc Thạch | 79 |
| 79334017 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Cn Bình Tây | 79 |
| 79334018 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Bến Thành | 79 |
| 79339001 | TRUSTBANK | Ngân hàng TMCP Ðại Tín | Sai Gon | 79 |
| 79339002 | TRUSTBANK | Ngân hàng TMCP Ðại Tín | Lam Giang | 79 |
| 79341001 | PGBANK | Ngân hàng TMCP Xăng Dầu Petrolimex | Sai gon | 79 |
| 79348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà N ội | TP HCM | 79 |
| 79348002 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Phú Nhuận | 79 |
| 79348003 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Sài Gòn | 79 |
| 79352001 | NCB | Ngân hàng Quốc Dân | Sài Gòn | 79 |
| 79353001 | KIENLONGBANK | Ngân hàng TMCP Kiên Long | Sai Gon | 79 |
| 79353002 | KIENLONGBANK | Ngân hàng TMCP Kiên Long | NHA BE | 79 |
| 79353003 | KIENLONGBANK | Ngân hàng TMCP Kiên Long | CAN GIO | 79 |
| 79355004 | VIETABANK | Ngân hàng thương mại CP Việt Á | Chợ Lớn | 79 |
| 79355005 | VIETABANK | Ngân hàng thương mại CP Việt Á | SAI GON | 79 |
| 79355006 | VIETABANK | Ngân hàng thương mại CP Việt Á | huyện Củ Chi | 79 |
| 79355007 | VIETABANK | Ngân hàng thương mại CP Việt Á | TP Hồ Chí Minh | 79 |
| 79356001 | VIETBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | TP HCM | 79 |
| 79356002 | VIETBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | CHO LON | 79 |
| 79356003 | VIETBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | SAI GON | 79 |
| 79356004 | VIETBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | BAC SAI GON | 79 |
| 79356005 | VIETBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | TAY SAI GON | 79 |
| 79357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | TP Hồ Chí Minh | 79 |
| 79357002 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Tân Bình | 79 |
| 79357003 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Chợ Lớn | 79 |
| 79357005 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | CU CHI | 79 |
| 79357006 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | NHA BE | 79 |
| 79358001 | TPBANK | Ngân hàng thương mại Cổ phần Tiên Phong | TP HCM | 79 |
| 79358002 | TPBANK | Ngân hàng thương mại Cổ phần Tiên Phong | SAI GON | 79 |
| 79358003 | TPBANK | Ngân hàng thương mại Cổ phần Tiên Phong | BEN THANH | 79 |
| 79358004 | TPBANK | Ngân hàng thương mại Cổ phần Tiên Phong | HUNG VUONG | 79 |
| 79358005 | TPBANK | Ngân hàng thương mại Cổ phần Tiên Phong | CUU LONG | 79 |
| 79358006 | TPBANK | Ngân hàng thương mại Cổ phần Tiên Phong | HOC MON | 79 |
| 79358007 | TPBANK | Ngân hàng thương mại Cổ phần Tiên Phong | BINH CHANH | 79 |
| 79358008 | TPBANK | Ngân hàng thương mại Cổ phần Tiên Phong | THU DUC | 79 |
| 79358009 | TPBANK | Ngân hàng thương mại Cổ phần Tiên Phong | QUAN I | 79 |
| 79358010 | TPBANK | Ngân hàng thương mại Cổ phần Tiên Phong | QUAN 2 | 79 |
| 79359001 | BVBANK | Ngân hàng TMCP Bảo Việt | TP Hồ Chí Minh | 79 |
| 79359002 | BVBANK | Ngân hàng TMCP Bảo Việt | Sài Gòn | 79 |
| 79359004 | BVBANK | Ngân hàng TMCP Bảo Việt | NAM SAI GON | 79 |
| 79360001 | PVBANK | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | TP Hồ Chí Minh | 79 |
| 79360002 | PVBANK | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | Sài Gòn | 79 |
| 79360003 | PVBANK | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | Sài Gòn - Gia Định | 79 |
| 79360004 | PVBANK | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | Bến Thành | 79 |
| 79360005 | PVBANK | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | Đồng Khởi | 79 |
| 79360006 | PVBANK | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | Thủ Thiêm | 79 |
| 79501001 | PBVN | Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam | TP HCM | 79 |
| 79501002 | PBVN | Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam | Chợ Lớn | 79 |
| 79501003 | PBVN | Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam | Ngân hàng VID Public Chi nhánh Phú Nhuận | 79 |
| 79501004 | PBVN | Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam | Tân Bình | 79 |
| 79501005 | PBVN | Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam | Phú Mỹ Hưng | 79 |
| 79501006 | PBVN | Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam | GO VAP | 79 |
| 79501007 | PBVN | Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam | PHUOC LONG | 79 |
| 79502001 | IVB | Ngân hàng TNHH Indovina | Indovina Bank HCM | 79 |
| 79502002 | IVB | Ngân hàng TNHH Indovina | Cho Lon | 79 |
| 79502003 | IVB | Ngân hàng TNHH Indovina | Tan Binh | 79 |
| 79502004 | IVB | Ngân hàng TNHH Indovina | Bến Thành | 79 |
| 79503001 | SHINHAN | Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam | Shinhan Bank Hanoi HCM | 79 |
| 79505001 | VRB | Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga | TP HCM | 79 |
| 79600001 | SIAMBANK | Ngân hàng The Siam Commercial Bank Public | TP Hồ Chí Minh | 79 |
| 79601001 | NATIXISBANK | Ngân Hàng Natixis | TP Hồ Chí Minh | 79 |
| 79602001 | ANZVN | Ngân Hàng ANZ Việt Nam | TP Hồ Chí Minh | 79 |
| 79602002 | ANZVN | Ngân Hàng ANZ Việt Nam | Ngân hàng ANZ Việt Nam TT Nghiệp vụ | 79 |
| 79602003 | ANZVN | Ngân Hàng ANZ Việt Nam | Ngân hàng ANZ Việt Nam PGD Nam Sài Gòn | 79 |
| 79603001 | HONGLEONG | Ngân hàng TNHH MTV Hongleong Việt Nam | Ngân hàng Hong Leong Viet Nam Hội sở chính | 79 |
| 79603002 | HONGLEONG | Ngân hàng TNHH MTV Hongleong Việt Nam | Ngân hàng Hong Leong Viet Nam Sở Giao dịch | 79 |
| 79604001 | STANDARDCHARTERED | Ngân Hàng TNHH MTV Standard Chartered Việt Nam | TP HCM | 79 |
| 79604002 | STANDARDCHARTERED | Ngân Hàng TNHH MTV Standard Chartered Việt Nam | Quận 7 | 79 |
| 79611001 | CCB | Ngân hàng Xây dựng Trung Quốc | TP HCM | 79 |
| 79612001 | BANGKOKBANK | Bangkok Bank | TP Hồ Chí Minh | 79 |
| 79614001 | BNPPARIBAS | Ngân hàng BNP Paribas | BNP Paribas Bank HCM TP HCM | 79 |
| 79615001 | BOCOM | Ngân Hàng Bank of Communications Việt Nam | TP Hồ Chí Minh | 79 |
| 79616001 | SHINHAN | Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam | Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam Hội sở chính | 79 |
| 79616002 | SHINHAN | Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam | TP Hồ Chí Minh | 79 |
| 79616003 | SHINHAN | Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam | AN DONG | 79 |
| 79616004 | SHINHAN | Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam | GO VAP | 79 |
| 79616005 | SHINHAN | Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam | DONG SAI GON | 79 |
| 79616006 | SHINHAN | Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam | SAI GON | 79 |
| 79616011 | SHINHAN | Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam | PHU MY HUNG | 79 |
| 79616012 | SHINHAN | Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam | BAC SAI GON | 79 |
| 79616015 | SHINHAN | Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam | TAN BINH | 79 |
| 79617001 | HSBC | Ngân Hàng HSBC Việt Nam | NH TNHH Một Thành Viên HSBC Việt Nam Việt Nam | 79 |
| 79617002 | HSBC | Ngân Hàng HSBC Việt Nam | Lê Đại Hành | 79 |
| 79618001 | UOB | Ngân hàng TNHH MTV United Overseas Bank | United Oversea Bank Hoi so HCM | 79 |
| 79619001 | DBAG | Ngân hàng Deutsche Bank AG | DEUTSCHE BANK TP HCM | 79 |
| 79620001 | BOC | Bank of China | BANK OF CHINA Hồ Chí Minh City Branch | 79 |
| 79622001 | MUFG | Ngân hàng Tokyo - Mitsubishi UFJ | TP HCM | 79 |
| 79623001 | ICBC | Ngân hàng Công Thương Trung Quốc | Mega ICBC Bank TP HCM | 79 |
| 79625001 | OCBC | Ngân hàng Oversea - Chinese Banking Corporation LTD | Oversea - Chinese Bank TP HCM | 79 |
| 79627001 | JPMCB | Ngân hàng JP Morgan Chase Bank | The Chase Manhattan Bank Chi nhánh TP HCM | 79 |
| 79629001 | CTBC | Ngân Hàng CTBC Việt nam | TP Hồ Chí Minh | 79 |
| 79630001 | FCB | Ngân hàng TMCP Đệ Nhất | TP Hồ Chí Minh | 79 |
| 79631001 | KOOKMINBANK | Kookmin Bank | TP Hồ Chí Minh | 79 |
| 79632001 | BSPB | Ngân hàng Far East National Bank | TP HCM | 79 |
| 79634001 | CUB | Ngân hàng Cathay United | Ngân hàng Cathay Chi nhánh TP HCM | 79 |
| 79635001 | MAYBANK | Ngân hàng Malayan Banking Berhad | Malayan Banking Berhad TP HCM | 79 |
| 79636001 | SMBC | Ngân hàng Sumitomo Mitsui | Sumitomo Mitsui Banking Corporation HCM TP HCM | 79 |
| 79639001 | MIZUHOBANK | Ngân Hàng Mizuho Bank | Mizuho Corporate Bank - TP HCM TP Hồ Chí Minh | 79 |
| 79640001 | HNCB | Ngân Hàng Hua Nan Việt Nam | Hua Nan Commercial Bank TP HCM | 79 |
| 79641001 | IBK | Industrial Bank Of Korea | Industrial Bank of Korea TP HCM | 79 |
| 79648001 | BIDC | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Campuchia | HCM | 79 |
| 79650001 | DBSB | Ngân hàng DBS Bank | TP Hồ Chí Minh | 79 |
| 79651001 | TFB | Taipei Fubon Bank | TP Hồ Chí Minh | 79 |
| 79654001 | CITIBANK | Ngân hàng Citibank Việt Nam | TP Hồ Chí Minh | 79 |
| 79656001 | KEB | Ngân hàng Korea Exchange Bank | TP Hồ Chí Minh | 79 |
| 79659001 | BOI | Bank of India | TP Hồ Chí Minh | 79 |
| 79660001 | BUSANBANK | Busan Bank Co Ltd | TP Hồ Chí Minh | 79 |
| 79661001 | CIMB | Ngân hàng TNHH MTV CIMB Việt Nam Việt Nam | TP HO CHI MINH | 79 |
| 79665001 | UOB | Ngân hàng TNHH MTV United Overseas Bank | NH TNHH MTV United Overseas Bank Việt Nam Việt Nam | 79 |
| 79668001 | DAEGUBANK | Ngân hàng Daegu | TP Hồ Chí Minh | 79 |
| 79669001 | KASIKORNBANK | Ngân hàng đại chúng TNHH KASIKORNBANK | chi nhánh TP Hồ Chí Minh | 79 |
| 79701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước TP Hồ Chí Minh | 79 |
| 79803001 | VILC | Công ty Cho thuê Tài chính Quốc tế Việt Nam Hội sở chính | Công ty Cho thuê Tài chính Quốc tế Việt Nam Hội sở chính | 79 |
| 79804001 | KVLC | Công ty tài chính KEXIM Hội sở chính | Công ty cho thuê tài chính Kexim Hội sở chính | 79 |
| 79806001 | RFC | Công ty Tài chính cao su | Công ty Tài chính cao su Hội Sở chính | 79 |
| 79808001 | JACCS | Công ty Tài chính JACCS Hội sở chính | Công ty Tài chính JACCS Hội sở chính | 79 |
| 79815001 | VSFC | Công ty Tài chính Công nghiệp tàu thuỷ | TP Hồ Chí Minh | 79 |
| 79818001 | HAFIC | Công ty tài chính Handico Hội sở chính | TP Hồ Chí Minh | 79 |
| 79820001 | CILC | Công ty cho thuê tài chính quốc tế CHAILEASE Hội sở chính | C.TY CHO THUE TAI CHINH QUOC TE CHAILEASE HOI SO CHINH | 79 |
| 79824001 | PRUDENTIAL | Công ty tài chính Prudential Việt Nam Hội sở chính | Công ty tài chính Prudential Việt Nam Hội sở chính | 79 |
| 79826001 | EVF | Công ty tài chính cổ phần Điện Lực | TP Hồ Chí Minh | 79 |
| 79827001 | TFSVN | Công ty TNHH Một thành viên Tài chính Toyota Hội sở chính | Công ty TNHH Một thành viên Tài chính Toyota Hội sở chính | 79 |
| 79830001 | PPF | Công ty tài chính TNHH MTV Home credit Việt Nam | Công ty tài chính PPF Việt Nam Hội sở chính | 79 |
| 79901001 | COOPBANK | Ngân hàng hợp tác Co-opBank | Ngân hàng Hợp tác Việt Nam TP Hồ Chí Minh | 79 |
| 80101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Long An | 80 |
| 80201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Long An | 80 |
| 80201002 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Bến Lức | 80 |
| 80202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Long An | 80 |
| 80202002 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Tân An | 80 |
| 80202003 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Mộc Hóa | 80 |
| 80203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Long An | 80 |
| 80204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Long An | 80 |
| 80204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Thị Xã Tân An, Long An | 80 |
| 80204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Đức Huệ. Long An | 80 |
| 80204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Bắc Đức Hòa, Long An | 80 |
| 80204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Thủ Thừa, Long An | 80 |
| 80204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Châu Thành, Long An | 80 |
| 80204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Cần Đước, Long An | 80 |
| 80204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Đức Hòa, Long An | 80 |
| 80204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Khu Vực Gò Đen, Long An | 80 |
| 80204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Khu Vực Cầu Voi, Long An | 80 |
| 80204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Tân Trụ, Long An | 80 |
| 80204012 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Đông Đức Hòa,Long An | 80 |
| 80204013 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Bến Lức, Long An | 80 |
| 80204014 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Cần Giuộc, Long An | 80 |
| 80204015 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Tân Thạnh, Long An | 80 |
| 80204016 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Thạnh Hóa, Long An | 80 |
| 80204017 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Tân Hưng, Long An | 80 |
| 80204018 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Huyện Vĩnh Hưng, Long An | 80 |
| 80204019 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Bắc Tân An, Long An | 80 |
| 80204020 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN Thị Xã Kiến Tường, Long An | 80 |
| 80204021 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | HUYEN MOC HOA LONG AN | 80 |
| 80207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Tỉnh Long An | 80 |
| 80208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | Ngân hàng Phát triển Việt Nam PGD Long An | 80 |
| 80303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Long An | 80 |
| 80303002 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | TAN THANH | 80 |
| 80304001 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Long An | 80 |
| 80305001 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Long An | 80 |
| 80306001 | NAMABANK | Ngân hàng TMCP Nam Á | LONG AN | 80 |
| 80307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Long An | 80 |
| 80309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Long An | 80 |
| 80311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Long An | 80 |
| 80313001 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | LONG AN | 80 |
| 80317001 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Long An | 80 |
| 80321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Long An | 80 |
| 80323001 | ABBANK | Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình | Long An | 80 |
| 80327001 | VIETCAPITALBANK | Ngân hàng TMCP Bản Việt | Long An | 80 |
| 80329001 | FCB | Ngân hàng TMCP Đệ Nhất | Long An | 80 |
| 80333001 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | Long An | 80 |
| 80334001 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Long An | 80 |
| 80334002 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Cần Giuộc | 80 |
| 80339001 | TRUSTBANK | Ngân hàng TMCP Ðại Tín | NH TMCP Xây dựng Việt Nam Hội sở chính | 80 |
| 80339002 | TRUSTBANK | Ngân hàng TMCP Ðại Tín | Long An | 80 |
| 80339003 | TRUSTBANK | Ngân hàng TMCP Ðại Tín | Rạch Kiến | 80 |
| 80339004 | TRUSTBANK | Ngân hàng TMCP Ðại Tín | Long Hiệp | 80 |
| 80341001 | PGBANK | Ngân hàng TMCP Xăng Dầu Petrolimex | Long An | 80 |
| 80348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Long An | 80 |
| 80352001 | NCB | Ngân hàng Quốc Dân | Long An | 80 |
| 80353001 | KIENLONGBANK | Ngân hàng TMCP Kiên Long | Long An | 80 |
| 80356001 | VIETBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | Long An | 80 |
| 80357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Long An | 80 |
| 80360001 | PVBANK | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | Long An | 80 |
| 80701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Long An | 80 |
| 80901001 | COOPBANK | Ngân hàng hợp tác Co-opBank | Long An | 80 |
| 82101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Tiền Giang | 82 |
| 82201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Tiền Giang | 82 |
| 82201002 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Tây Tiền Giang | 82 |
| 82202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Tiền Giang | 82 |
| 82202002 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Mỹ Tho | 82 |
| 82203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Tiền Giang | 82 |
| 82204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tiền Giang | 82 |
| 82204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TX Cai Lậy, Tiền Giang | 82 |
| 82204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tân Phú Đông, Tiền Giang | 82 |
| 82204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tân Phước, Tiền Giang | 82 |
| 82204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TP Mỹ Tho, Tiền Giang | 82 |
| 82204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Gò Công Đông, Tiền Giang | 82 |
| 82204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Gò Công Tây, Tiền Giang | 82 |
| 82204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Chợ Gạo, Tiền Giang | 82 |
| 82204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Châu Thành, Tiền Giang | 82 |
| 82204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Cái Bè, Tiền Giang | 82 |
| 82204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TX Gò Công, Tiền Giang | 82 |
| 82204012 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | huyện Cai Lậy, Tiền Giang | 82 |
| 82207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Ngân hàng Chính sách xã hội Việt Nam Tỉnh Tiền Giang | 82 |
| 82208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | Ngân hàng Phát triển Việt Nam PGD Tiền Giang | 82 |
| 82303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Tiền Giang | 82 |
| 82303002 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | GO CONG DONG | 82 |
| 82304001 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Tiền Giang | 82 |
| 82305001 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Mỹ Tho | 82 |
| 82306001 | NAMABANK | Ngân hàng TMCP Nam Á | TIEN GIANG | 82 |
| 82307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Tiền Giang | 82 |
| 82308001 | SAIGONBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương | Tiền Giang | 82 |
| 82309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | TIEN GIANG | 82 |
| 82311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Tiền Giang | 82 |
| 82317001 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | TIEN GIANG | 82 |
| 82321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | TIEN GIANG | 82 |
| 82323001 | ABBANK | Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình | Tiền Giang | 82 |
| 82327001 | VIETCAPITALBANK | Ngân hàng TMCP Bản Việt | Tiền Giang | 82 |
| 82334001 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Tiền Giang | 82 |
| 82339001 | TRUSTBANK | Ngân hàng TMCP Ðại Tín | Tiền Giang | 82 |
| 82348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Tiền Giang | 82 |
| 82352001 | NCB | Ngân hàng Quốc Dân | Tiền Giang | 82 |
| 82353001 | KIENLONGBANK | Ngân hàng TMCP Kiên Long | Tiền Giang | 82 |
| 82357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Tiền Giang | 82 |
| 82358001 | TPBANK | Ngân hàng thương mại Cổ phần Tiên Phong | TIEN GIANG | 82 |
| 82360001 | PVBANK | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | Tiền Giang | 82 |
| 82701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Tiền Giang | 82 |
| 83101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Bến Tre | 83 |
| 83201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Bến Tre | 83 |
| 83202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Bến Tre | 83 |
| 83202002 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Đồng Khởi | 83 |
| 83203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Bến Tre | 83 |
| 83204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Bến Tre | 83 |
| 83204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TP Bến Tre, Bến Tre | 83 |
| 83204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Đồng Khởi, Bến Tre | 83 |
| 83204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ba Tri, Bến Tre | 83 |
| 83204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Mỏ Cày Nam, Bến Tre | 83 |
| 83204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Bình Đại, Bến Tre | 83 |
| 83204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Châu Thành, Bến Tre | 83 |
| 83204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Thạnh Phú, Bến Tre | 83 |
| 83204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Chợ Lách, Bến Tre | 83 |
| 83204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Giồng Trôm, Bến Tre | 83 |
| 83204012 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Mỏ Cày Bắc, Bến Tre | 83 |
| 83207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Tỉnh Bến Tre | 83 |
| 83208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | Ngân hàng Phát triển Việt Nam KV Sông Tiền | 83 |
| 83303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Bến Tre | 83 |
| 83303002 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | THANH PHU | 83 |
| 83304001 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Bến Tre | 83 |
| 83306001 | NAMABANK | Ngân hàng TMCP Nam Á | Bến Tre | 83 |
| 83307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Bến Tre | 83 |
| 83311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | BEN TRE | 83 |
| 83321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | BEN TRE | 83 |
| 83334001 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Bến Tre | 83 |
| 83339001 | TRUSTBANK | Ngân hàng TMCP Ðại Tín | Bến Tre | 83 |
| 83353001 | KIENLONGBANK | Ngân hàng TMCP Kiên Long | Bến Tre | 83 |
| 83357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | BEN TRE | 83 |
| 83701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Bến Tre | 83 |
| 84101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Trà Vinh | 84 |
| 84201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Trà Vinh | 84 |
| 84202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Trà Vinh | 84 |
| 84202002 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Duyên Hải | 84 |
| 84203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Trà Vinh | 84 |
| 84204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Trà Vinh | 84 |
| 84204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Càng Long, Trà Vinh | 84 |
| 84204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Cầu Kè, Trà Vinh | 84 |
| 84204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tiểu Cần, Trà Vinh | 84 |
| 84204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Trà Cú, Trà Vinh | 84 |
| 84204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Cầu Ngang, Trà Vinh | 84 |
| 84204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Duyên Hải, Trà Vinh | 84 |
| 84204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Số 1, Trà Vinh | 84 |
| 84204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Nam Duyên Hải Trà Vinh | 84 |
| 84204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TP Trà Vinh | 84 |
| 84204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Châu Thành, Trà Vinh | 84 |
| 84207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Tỉnh Trà Vinh | 84 |
| 84208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | Ngân hàng Phát triển Việt Nam PDG Trà Vinh | 84 |
| 84303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Trà Vinh | 84 |
| 84303002 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | DUYEN HAI | 84 |
| 84304001 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Trà Vinh | 84 |
| 84307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Trà Vinh | 84 |
| 84311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | TRA VINH | 84 |
| 84321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | TRA VINH | 84 |
| 84329001 | FCB | Ngân hàng TMCP Đệ Nhất | Trà Vinh | 84 |
| 84334001 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Trà Vinh | 84 |
| 84334002 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Trà Vinh 1 | 84 |
| 84339001 | TRUSTBANK | Ngân hàng TMCP Ðại Tín | Trà Vinh | 84 |
| 84353001 | KIENLONGBANK | Ngân hàng TMCP Kiên Long | Trà Vinh | 84 |
| 84357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Trà Vinh | 84 |
| 84701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Trà Vinh | 84 |
| 84901001 | COOPBANK | Ngân hàng hợp tác Co-opBank | Trà Vinh | 84 |
| 86101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Vĩnh Long | 86 |
| 86201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Vĩnh Long | 86 |
| 86202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Vĩnh Long | 86 |
| 86202002 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Cửu Long | 86 |
| 86203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Vĩnh Long | 86 |
| 86204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Vĩnh Long | 86 |
| 86204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TX Bình Minh, Vĩnh Long | 86 |
| 86204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tam Bình, Vĩnh Long | 86 |
| 86204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Long Hồ, Vĩnh Long | 86 |
| 86204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Vũng Liêm, Vĩnh Long | 86 |
| 86204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Mang Thít, Vĩnh Long | 86 |
| 86204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Bình Tân, Vĩnh Long | 86 |
| 86204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | KCN Hoà Phú, Vĩnh Long | 86 |
| 86204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TP Vĩnh Long, Vĩnh Long | 86 |
| 86204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Trà Ôn, Vĩnh Long | 86 |
| 86207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | tỉnh Vĩnh Long | 86 |
| 86208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | Ngân hàng Phát triển Việt Nam PGD Vĩnh Long | 86 |
| 86303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Vĩnh Long | 86 |
| 86303002 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | BINH TAN VINH LONG | 86 |
| 86304001 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Vĩnh Long | 86 |
| 86307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Vĩnh Long | 86 |
| 86309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Vĩnh Long | 86 |
| 86311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | VINH LONG | 86 |
| 86321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Vĩnh Long | 86 |
| 86323001 | ABBANK | Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình | Vĩnh Long | 86 |
| 86333001 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | Vĩnh Long | 86 |
| 86334001 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Vĩnh Long | 86 |
| 86339001 | TRUSTBANK | Ngân hàng TMCP Ðại Tín | Vĩnh Long | 86 |
| 86348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | VINH LONG | 86 |
| 86352001 | NCB | Ngân hàng Quốc Dân | Vĩnh Long | 86 |
| 86353001 | KIENLONGBANK | Ngân hàng TMCP Kiên Long | Vĩnh Long | 86 |
| 86357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Vĩnh Long | 86 |
| 86360001 | PVBANK | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | Vĩnh Long | 86 |
| 86701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Vĩnh Long | 86 |
| 87101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | Tỉnh Đồng Tháp | 87 |
| 87201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Đồng Tháp | 87 |
| 87201002 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Sa Đéc | 87 |
| 87202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Đồng Tháp | 87 |
| 87202002 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Sa Đéc | 87 |
| 87202003 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Cao Lãnh | 87 |
| 87203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | đồng tháp | 87 |
| 87204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Đồng Tháp | 87 |
| 87204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TX Hồng Ngự, Đồng Tháp | 87 |
| 87204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tân Hồng, Đồng Tháp | 87 |
| 87204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tam Nông, Đồng Tháp | 87 |
| 87204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TP Cao Lãnh, Đồng Tháp | 87 |
| 87204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Châu Thành, Đồng Tháp | 87 |
| 87204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Lấp Vò, Đồng Tháp | 87 |
| 87204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Cao Lãnh, Đồng Tháp | 87 |
| 87204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Thanh Bình, Đồng Tháp | 87 |
| 87204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Lai Vung, Đồng Tháp | 87 |
| 87204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tháp Mười, Đồng Tháp | 87 |
| 87204012 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TP Sa đéc, Đồng Tháp | 87 |
| 87207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Ngân hàng Chính sách xã hội Việt Nam Tình đồng tháp | 87 |
| 87208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | Ngân hàng Phát triển Việt Nam PGD Đồng Tháp | 87 |
| 87303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Đồng Tháp | 87 |
| 87304001 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Đồng Tháp | 87 |
| 87305001 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | DONG THAP | 87 |
| 87307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Đồng Tháp | 87 |
| 87309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Đồng Tháp | 87 |
| 87311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Đồng Tháp | 87 |
| 87313001 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | DONG THAP | 87 |
| 87314001 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | Đồng Tháp | 87 |
| 87321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Đồng Tháp | 87 |
| 87323001 | ABBANK | Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình | Đồng Tháp | 87 |
| 87333001 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | Đồng Tháp | 87 |
| 87334001 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | đồng tháp | 87 |
| 87339001 | TRUSTBANK | Ngân hàng TMCP Ðại Tín | Đồng Tháp | 87 |
| 87341001 | PGBANK | Ngân hàng TMCP Xăng Dầu Petrolimex | Đồng Tháp | 87 |
| 87348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Đồng Tháp | 87 |
| 87352001 | NCB | Ngân hàng Quốc Dân | DONG THAP | 87 |
| 87353001 | KIENLONGBANK | Ngân hàng TMCP Kiên Long | Đồng Tháp | 87 |
| 87356001 | VIETBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | DONG THAP | 87 |
| 87357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Đồng Tháp | 87 |
| 87360001 | PVBANK | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | Đồng Tháp | 87 |
| 87701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Đồng Tháp | 87 |
| 87902001 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Tân Thuận Đông | 87 |
| 87902005 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Tân Thạnh | 87 |
| 87902006 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Phong Hòa | 87 |
| 87902007 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Định An | 87 |
| 87902008 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Lai Vung | 87 |
| 87902009 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Hòa Thành | 87 |
| 87902010 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Sa Rài | 87 |
| 87902011 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Tân Long | 87 |
| 87902012 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Hòa Long | 87 |
| 87902013 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Phong Mỹ | 87 |
| 87902015 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Tân Phú Đông | 87 |
| 87902017 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Bình Thành | 87 |
| 87902018 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở An Long | 87 |
| 87902019 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Long Hưng A | 87 |
| 87902020 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Cao Lãnh | 87 |
| 87902022 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Mỹ Hiệp | 87 |
| 89101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh An Giang | 89 |
| 89201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | An Giang | 89 |
| 89201002 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Châu Đốc | 89 |
| 89202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | An Giang | 89 |
| 89202002 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Bắc An Giang | 89 |
| 89202003 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Châu Đốc | 89 |
| 89202004 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Long Xuyên | 89 |
| 89203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | An Giang | 89 |
| 89203002 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Châu Đốc | 89 |
| 89204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh An Giang | 89 |
| 89204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Thoại Sơn, An Giang | 89 |
| 89204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | An Phú, An Giang | 89 |
| 89204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Phú Tân, An Giang | 89 |
| 89204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tri Tôn, An Giang | 89 |
| 89204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TP Long Xuyên, An Giang | 89 |
| 89204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Chi Lăng, An Giang | 89 |
| 89204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TX Tân Châu, An Giang | 89 |
| 89204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tịnh Biên, An Giang | 89 |
| 89204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Châu Phú, An Giang | 89 |
| 89204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Châu Thành, An Giang | 89 |
| 89204012 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Chợ Mới, An Giang | 89 |
| 89204013 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TP Châu Đốc, An Giang | 89 |
| 89204014 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Chợ Vàm, An Giang | 89 |
| 89204015 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Mỹ Luông, An Giang | 89 |
| 89207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Tỉnh An Giang | 89 |
| 89208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | Ngân hàng Phát triển Việt Nam Khu vực Đồng Tháp - An Giang | 89 |
| 89303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | An Giang | 89 |
| 89304001 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | tỉnh An Giang | 89 |
| 89305001 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | An Giang | 89 |
| 89306001 | NAMABANK | Ngân hàng TMCP Nam Á | AN GIANG | 89 |
| 89307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | An Giang | 89 |
| 89308001 | SAIGONBANK | Ngân hàng thương m ại cổ phần Sài Gòn Công Thương | An Giang | 89 |
| 89309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | An Giang | 89 |
| 89311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | An Giang | 89 |
| 89313001 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | AN GIANG | 89 |
| 89314001 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | An Giang | 89 |
| 89317001 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | An Giang | 89 |
| 89321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | An Giang | 89 |
| 89323001 | ABBANK | Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình | An Giang | 89 |
| 89327001 | VIETCAPITALBANK | Ngân hàng TMCP Bản Việt | An Giang | 89 |
| 89333001 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | An Giang | 89 |
| 89334001 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | An Giang | 89 |
| 89339001 | TRUSTBANK | Ngân hàng TMCP Ðại Tín | An Giang | 89 |
| 89341001 | PGBANK | Ngân hàng TMCP Xăng Dầu Petrolimex | An Giang | 89 |
| 89348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | AN Giang | 89 |
| 89352001 | NCB | Ngân hàng Quốc Dân | An Giang | 89 |
| 89353001 | KIENLONGBANK | Ngân hàng TMCP Kiên Long | An Giang | 89 |
| 89355001 | VIETABANK | Ngân hàng thương mại CP Việt Á | An Giang | 89 |
| 89356001 | VIETBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | AN GIANG | 89 |
| 89357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | An Giang | 89 |
| 89358001 | TPBANK | Ngân hàng thương mại Cổ phần Tiên Phong | AN GIANG | 89 |
| 89360001 | PVBANK | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | An Giang | 89 |
| 89701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh An Giang | 89 |
| 89901001 | COOPBANK | Ngân hàng hợp tác Co-opBank | An Giang | 89 |
| 89902014 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Mỹ Bình | 89 |
| 89902024 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Mỹ Hòa | 89 |
| 91101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Kiên Giang | 91 |
| 91201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Kiên Giang | 91 |
| 91201002 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | PHU QUOC | 91 |
| 91202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Kiên Giang | 91 |
| 91202002 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Phú Quốc | 91 |
| 91202003 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Rạch Giá | 91 |
| 91202004 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Dương Đông | 91 |
| 91203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Kiên Giang | 91 |
| 91203002 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Phú Quốc | 91 |
| 91204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Kiên Giang | 91 |
| 91204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Phú Quốc | 91 |
| 91204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Kiên Hải, Kiên Giang | 91 |
| 91204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Bến Nhất, Kiên Giang | 91 |
| 91204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Giồng Riềng, Kiên Giang | 91 |
| 91204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Thị xã Hà Tiên, Kiên Giang | 91 |
| 91204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Rạch Sỏi, Kiên Giang | 91 |
| 91204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TP Rạch Giá Kiên Giang | 91 |
| 91204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Kiên Lương, Kiên Giang | 91 |
| 91204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Gò Quao, Kiên Giang | 91 |
| 91204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Hòn Đất, Kiên Giang | 91 |
| 91204012 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Vĩnh Thuận, Kiên Giang | 91 |
| 91204013 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Châu Thành, Kiên Giang | 91 |
| 91204014 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ba Hòn, Kiên Giang | 91 |
| 91204015 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Mỹ Lâm, Kiên Giang | 91 |
| 91204016 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | An Biên, Kiên Giang | 91 |
| 91204017 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | An Minh, Kiên Giang | 91 |
| 91204018 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Tân Hiệp, Kiên Giang | 91 |
| 91204019 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | U Minh Thượng, Kiên Giang | 91 |
| 91207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Kiên Giang | 91 |
| 91208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | Kiên Giang | 91 |
| 91302001 | MARITIMEBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam | Kiên Giang | 91 |
| 91303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Kiên Giang | 91 |
| 91303002 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Phú Quốc | 91 |
| 91303003 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | GO QUAO | 91 |
| 91304001 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Kiên Giang | 91 |
| 91305001 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Kiên Giang | 91 |
| 91306001 | NAMABANK | Ngân hàng TMCP Nam Á | KIEN GIANG | 91 |
| 91307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Ngân hàng Á Châu chi nhanh Kien Giang | 91 |
| 91309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Kiên Giang | 91 |
| 91310002 | TECHCOMBANK | Ngân hàng thương mại Cổ phần kỹ thương Việt Nam | PHU QUOC | 91 |
| 91311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Kiên Giang | 91 |
| 91311002 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | PHU QUOC | 91 |
| 91313001 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | Kiên Giang | 91 |
| 91314001 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | Kiên Giang | 91 |
| 91317001 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Kiên Giang | 91 |
| 91321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Kiên Giang | 91 |
| 91321002 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | PHU QUOC | 91 |
| 91323001 | ABBANK | Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình | Kiên Giang | 91 |
| 91327001 | VIETCAPITALBANK | Ngân hàng TMCP Bản Việt | KIEN GIANG | 91 |
| 91333001 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | Ngân hàng Phương Đông PGD Kiên Giang | 91 |
| 91333002 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | Kiên Giang | 91 |
| 91334001 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Kiên Giang | 91 |
| 91339001 | TRUSTBANK | Ngân hàng TMCP Ðại Tín | Kiên Giang | 91 |
| 91348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Kiên Giang | 91 |
| 91352001 | NCB | Ngân hàng Quốc Dân | Kiên Giang | 91 |
| 91353001 | KIENLONGBANK | Ngân hàng TMCP Kiên Long | Ngân hàng Kiên Long Hội sở | 91 |
| 91353002 | KIENLONGBANK | Ngân hàng TMCP Kiên Long | Ngân hàng Quoc Dan PGD Bến Nhứt | 91 |
| 91353003 | KIENLONGBANK | Ngân hàng TMCP Kiên Long | Rạch Giá | 91 |
| 91353004 | KIENLONGBANK | Ngân hàng TMCP Kiên Long | Phú Quốc | 91 |
| 91356001 | VIETBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | KIEN GIANG | 91 |
| 91357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Kiên Giang | 91 |
| 91358001 | TPBANK | Ngân hàng thương mại Cổ phần Tiên Phong | KIEN GIANG | 91 |
| 91359001 | BVBANK | Ngân hàng TMCP Bảo Việt | KIEN GIANG | 91 |
| 91360001 | PVBANK | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | Kiên Giang | 91 |
| 91701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Kiên Giang | 91 |
| 91701014 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước KBNN Kiên Giang | 91 |
| 91901001 | COOPBANK | Ngân hàng hợp tác Co-opBank | Kiên Giang | 91 |
| 92101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | TP Cần Thơ | 92 |
| 92201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Cần Thơ | 92 |
| 92201002 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Tây Đô | 92 |
| 92202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Cần Thơ | 92 |
| 92202002 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Đồng Bằng SCL | 92 |
| 92202003 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Tây Đô | 92 |
| 92203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Can Tho | 92 |
| 92203002 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Tây Cần Thơ | 92 |
| 92204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Can Tho | 92 |
| 92204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Cái răng Cần Thơ | 92 |
| 92204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Quan O Mon CT | 92 |
| 92204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Thot Not CT | 92 |
| 92204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Vĩnh Thạnh CT II | 92 |
| 92204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Phong Điền CT II | 92 |
| 92204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | huyện Thới Lai CT II | 92 |
| 92204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Binh Thuy CT | 92 |
| 92204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Cần Thơ II | 92 |
| 92204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Huyện Cờ đỏ CT II | 92 |
| 92204012 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN VPĐD KV Tây Nam Bộ | 92 |
| 92207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | TP Cần Thơ | 92 |
| 92208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | Ngân hàng Phát triển Việt Nam Khu vực Cần Thơ | 92 |
| 92303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín Can Tho | 92 |
| 92304001 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Cần Thơ | 92 |
| 92305001 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Can tho | 92 |
| 92305002 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Tây Đô | 92 |
| 92306001 | NAMABANK | Ngân hàng TMCP Nam Á | CAN THO | 92 |
| 92307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Ngân hàng Á Châu Can Tho | 92 |
| 92308001 | SAIGONBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương | Ngân hàng Sài Gòn Công Thương Can Tho | 92 |
| 92308002 | SAIGONBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương | Ngân hàng Sài Gòn Công Thương Thot Not CT | 92 |
| 92309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Can Tho | 92 |
| 92311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Ngân hàng Quân Đội Can Tho | 92 |
| 92311002 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | TAY DO | 92 |
| 92313001 | BACA | Ngân hàng Bắc Á | Cần Thơ | 92 |
| 92314001 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | Can Tho | 92 |
| 92317001 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Can Tho | 92 |
| 92319001 | OCEANBANK | Ngân hàng Đại Dương | CAN THO | 92 |
| 92321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Ngân hàng Phát triển TP HCM Cần Thơ | 92 |
| 92323001 | ABBANK | Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình | Ngân hàng An Bình Can Tho | 92 |
| 92326001 | VNTINNGHIA | Ngân hàng TMCP Việt Nam Tín Nghĩa | Cần Thơ | 92 |
| 92327001 | VIETCAPITALBANK | Ngân hàng TMCP Bản Việt | Can Tho | 92 |
| 92333001 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | Cần Thơ | 92 |
| 92334001 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Can Tho | 92 |
| 92334002 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Ninh Kiều | 92 |
| 92339001 | TRUSTBANK | Ngân hàng TMCP Ðại Tín | Cần Thơ | 92 |
| 92341001 | PGBANK | Ngân hàng TMCP Xăng Dầu Petrolimex | Can Tho | 92 |
| 92348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Can Tho | 92 |
| 92352001 | NCB | Ngân hàng Quốc Dân | Cần Thơ | 92 |
| 92353001 | KIENLONGBANK | Ngân hàng TMCP Kiên Long | Cần Thơ | 92 |
| 92355001 | VIETABANK | Ngân hàng thương mại CP Việt Á | Ngân hàng Việt Á Can Tho | 92 |
| 92356001 | VIETBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | Cần Thơ | 92 |
| 92357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Cần Thơ | 92 |
| 92358001 | TPBANK | Ngân hàng thương mại Cổ phần Tiên Phong | CAN THO | 92 |
| 92359001 | BVBANK | Ngân hàng TMCP Bảo Việt | Cần Thơ | 92 |
| 92360001 | PVBANK | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | Cần Thơ | 92 |
| 92360002 | PVBANK | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | Tây Đô | 92 |
| 92502001 | IVB | Ngân hàng TNHH Indovina | Indovina Bank Can Tho | 92 |
| 92701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước TP Cần Thơ | 92 |
| 93101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Hậu Giang | 93 |
| 93201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Hậu Giang | 93 |
| 93202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Hậu Giang | 93 |
| 93202003 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Vị Thanh | 93 |
| 93204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | H ậu Giang | 93 |
| 93204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Long Mỹ, Hậu Giang | 93 |
| 93204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Thị xã Ngã Bảy, Hậu Giang | 93 |
| 93204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TP Vị Thanh - Hậu Giang | 93 |
| 93204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Vị Thuỷ, Hậu Giang | 93 |
| 93204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Châu Thành A, Hậu Giang | 93 |
| 93204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Châu Thành, Hậu Giang | 93 |
| 93204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Phụng Hiệp, Hậu Giang | 93 |
| 93204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Cái Tắc, Hậu Giang | 93 |
| 93207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Ngân hàng Chính sách xã hội Việt Nam Tỉnh Hậu Giang | 93 |
| 93303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Hậu Giang | 93 |
| 93303002 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | PHUNG HIEP | 93 |
| 93304001 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Hậu Giang | 93 |
| 93307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Hậu Giang | 93 |
| 93321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | HAU GIANG | 93 |
| 93333001 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | Hòa An | 93 |
| 93339001 | TRUSTBANK | Ngân hàng TMCP Ðại Tín | Hậu Giang | 93 |
| 93352001 | NCB | Ngân hàng Quốc Dân | HAU GIANG | 93 |
| 93353001 | KIENLONGBANK | Ngân hàng TMCP Kiên Long | Hậu Giang | 93 |
| 93360001 | PVBANK | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | Hậu Giang | 93 |
| 93701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Hậu Giang | 93 |
| 94101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Sóc Trăng | 94 |
| 94201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Sóc Trăng | 94 |
| 94202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Sóc Trăng | 94 |
| 94202002 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Sông Hậu | 94 |
| 94203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Sóc Trăng | 94 |
| 94204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Sóc Trăng | 94 |
| 94204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TP Sóc Trăng, Sóc Trăng | 94 |
| 94204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ba Xuyên, Sóc Trăng | 94 |
| 94204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Thạnh Trị, Sóc Trăng | 94 |
| 94204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Kế Sách, Sóc Trăng | 94 |
| 94204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Mỹ Xuyên, Sóc Trăng | 94 |
| 94204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Mỹ Tú, Sóc Trăng | 94 |
| 94204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngã Năm, Sóc Trăng | 94 |
| 94204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Long Phú, Sóc Trăng | 94 |
| 94204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Vĩnh Châu, Sóc Trăng | 94 |
| 94204011 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Cù Lao Dung, Sóc Trăng | 94 |
| 94204012 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Thạnh Phú, Sóc Trăng | 94 |
| 94204013 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Trần Đề, Sóc Trăng | 94 |
| 94204014 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Châu Thành, Sóc Trăng | 94 |
| 94204015 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngân hàng NN & PTNT VN PGD Đại Ngãi,Sóc Trăng | 94 |
| 94207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Tỉnh Sóc Trăng | 94 |
| 94208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | KV Cần Thơ - PGD Sóc Trăng | 94 |
| 94303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Sóc Trăng | 94 |
| 94303002 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | TP SOC TRANG | 94 |
| 94304001 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Sóc Trăng | 94 |
| 94307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Sóc Trăng | 94 |
| 94308001 | SAIGONBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương | Sóc Trăng | 94 |
| 94311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | SOC TRANG | 94 |
| 94321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Sóc Trăng | 94 |
| 94323001 | ABBANK | Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình | Sóc Trăng | 94 |
| 94327001 | VIETCAPITALBANK | Ngân hàng TMCP Bản Việt | SOC TRANG | 94 |
| 94333001 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | Sóc Trăng | 94 |
| 94348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Sóc Trăng | 94 |
| 94353001 | KIENLONGBANK | Ngân hàng TMCP Kiên Long | Sóc Trăng | 94 |
| 94356001 | VIETBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | Ngân hàng Việt Nam Thương Tín HSC | 94 |
| 94356002 | VIETBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | Ngân hàng Việt Nam Thương Tín SGD Sóc Trăng | 94 |
| 94357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Sóc Trăng | 94 |
| 94701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Sóc Trăng | 94 |
| 94901001 | COOPBANK | Ngân hàng hợp tác Co-opBank | Sóc Trăng | 94 |
| 95101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Bạc Liêu | 95 |
| 95201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Bạc Liêu | 95 |
| 95202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | tỉnh Bạc Liêu | 95 |
| 95202002 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Minh Hải | 95 |
| 95203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Bạc Liêu | 95 |
| 95204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Bạc Liêu | 95 |
| 95204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TP Bạc Liêu, Bạc Liêu | 95 |
| 95204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Phước Long, Bạc Liêu | 95 |
| 95204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Hồng Dân, Bạc Liêu | 95 |
| 95204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Hoà Bình, Bạc Liêu | 95 |
| 95204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Giá Rai, Bạc Liêu | 95 |
| 95204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Vĩnh Lợi, Bạc Liêu | 95 |
| 95204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Đông Hải, Bạc Liêu | 95 |
| 95207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Tỉnh Bạc Liêu | 95 |
| 95208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | Ngân hàng Phát triển Việt Nam PGD Bạc Liêu | 95 |
| 95303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Bạc Liêu | 95 |
| 95304001 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Bạc Liêu | 95 |
| 95305001 | EXIMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam | Bạc Liêu | 95 |
| 95307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Bạc Liêu | 95 |
| 95308001 | SAIGONBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương | Bạc Liêu | 95 |
| 95321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | BAC LIEU | 95 |
| 95323001 | ABBANK | Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình | Bạc Liêu | 95 |
| 95333001 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | Bạc Liêu | 95 |
| 95352001 | NCB | Ngân hàng Quốc Dân | Bạc Liêu | 95 |
| 95353001 | KIENLONGBANK | Ngân hàng TMCP Kiên Long | Bạc Liêu | 95 |
| 95355001 | VIETABANK | Ngân hàng thương mại CP Việt Á | Bạc Liêu | 95 |
| 95357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Bạc Liêu | 95 |
| 95701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Bạc Liêu | 95 |
| 95902001 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Long Thạnh | 95 |
| 95902002 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Vĩnh Mỹ | 95 |
| 95902003 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Hộ Phòng | 95 |
| 95902004 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Vĩnh Hưng | 95 |
| 95902005 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Châu Hưng | 95 |
| 96101001 | SBV | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | tỉnh Cà Mau | 96 |
| 96201001 | VIETINBANK | Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam | Cà Mau | 96 |
| 96202001 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Cà Mau | 96 |
| 96202002 | BIDV | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | Đất Mũi | 96 |
| 96203001 | VCB | Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | Cà Mau | 96 |
| 96204001 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | tỉnh Cà Mau | 96 |
| 96204002 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Cái Nước, Cà Mau | 96 |
| 96204003 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Thới Bình, Cà Mau | 96 |
| 96204004 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Đầm Dơi, Cà Mau | 96 |
| 96204005 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | TP Cà Mau, Cà Mau | 96 |
| 96204006 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Ngọc Hiển, Cà Mau | 96 |
| 96204007 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Trần Văn Thời, Cà Mau | 96 |
| 96204008 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Năm Căn, Cà Mau | 96 |
| 96204009 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | Phú Tân, Cà Mau | 96 |
| 96204010 | AGRIBANK | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | U Minh, Cà Mau | 96 |
| 96207001 | VBSP | Ngân hàng Chính sách xã hội | Tỉnh Cà Mau | 96 |
| 96208001 | VDB | Ngân hàng phát triển Việt Nam | khu vực Minh Hải | 96 |
| 96303001 | SACOMBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín | Cà Mau | 96 |
| 96304001 | DAB | Ngân hàng TMCP Đông Á | Cà Mau | 96 |
| 96307001 | ACB | Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu | Cà Mau | 96 |
| 96308001 | SAIGONBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Công Thương | Cà Mau | 96 |
| 96309001 | VPBANK | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | CA MAU | 96 |
| 96311001 | MB | Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội | Cà Mau | 96 |
| 96314001 | VIB | Ngân Hàng Quốc Tế VIB | Cà Mau | 96 |
| 96317001 | SEABANK | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | Cà Mau | 96 |
| 96319001 | OCEANBANK | Ngân hàng Đại Dương | Cà Mau | 96 |
| 96321001 | HDBANK | Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | Cà Mau | 96 |
| 96327001 | VIETCAPITALBANK | Ngân hàng TMCP Bản Việt | Cà Mau | 96 |
| 96333001 | OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | Cà mau | 96 |
| 96334001 | SCB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn | Cà Mau | 96 |
| 96339001 | TRUSTBANK | Ngân hàng TMCP Ðại Tín | Cà Mau | 96 |
| 96348001 | SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | CA MAU | 96 |
| 96352001 | NCB | Ngân hàng Quốc Dân | Cà Mau | 96 |
| 96353001 | KIENLONGBANK | Ngân hàng TMCP Kiên Long | Cà Mau | 96 |
| 96357001 | LPB | Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt | Cà Mau | 96 |
| 96360001 | PVBANK | Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam | Cà Mau | 96 |
| 96701001 | VNST | Kho Bạc Nhà Nước | Kho Bạc Nhà Nước Tỉnh Cà Mau | 96 |
| 96902001 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Phường 2 | 96 |
| 96902002 | QTD | Quỹ tín dụng | Quỹ tín dụng cơ sở Thới Bình | 96 |